Thiết bị xây dựng Kubota
Kết quả tìm kiếm:
1155 quảng cáo
Hiển thị
1155 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kubota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.200 m/giờ
Nguồn điện
28.8 kW (39.18 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.100 kg
Độ sâu đào
3,86 m
Bán kính đào
6,29 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
859.800.000 ₫
27.900 €
≈ 33.090 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
1.899 m/giờ
Nguồn điện
16.91 kW (23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hofman Trading & Service B.V.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.645.000.000 ₫
225.000 PLN
≈ 53.380 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2019
1.748 m/giờ
Nguồn điện
58.07 kW (79 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
731.900.000 ₫
23.750 €
≈ 28.170 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
700 m/giờ
Nguồn điện
11.6 kW (15.78 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
JNB NEDERLAND B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
654.400.000 ₫
89.500 PLN
≈ 21.230 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2019
4.027 m/giờ
Nguồn điện
15.5 kW (21.09 HP)
KM MASZYNY BUDOWLANE
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
885 m/giờ
Nguồn điện
28 kW (38.09 HP)
Độ sâu đào
4,2 m
Bán kính đào
6,5 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
500 m/giờ
Nguồn điện
32 kW (43.54 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
324.700.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.540 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
SHANGHAI CHENGJUE MACHINERY LIMITED
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫
37.750 €
≈ 44.780 US$
Thiết bị xây dựng - máy tải đa năng
2022
1.300 m/giờ
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
890.600.000 ₫
28.900 €
≈ 34.280 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2019
1.753 m/giờ
Truck-Power Kft
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
332.500.000 ₫
12.800 US$
≈ 10.790 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.000 m/giờ
Nguồn điện
35.13 kW (47.8 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2014
3.600 m/giờ
CAR TRUCKS TRADE S.L
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2.862 m/giờ
BREDI B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.587.000.000 ₫
51.500 €
≈ 61.090 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.156.000.000 ₫
37.500 €
≈ 44.480 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
650 m/giờ
Nguồn điện
13.23 kW (18 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
34.900 €
≈ 41.400 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.011 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.156.000.000 ₫
37.500 €
≈ 44.480 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
250 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy xúc lật
2023
740 m/giờ
Nguồn điện
36.75 kW (50 HP)
Tốc độ
20 km/h
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.324.000.000 ₫
42.950 €
≈ 50.950 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
4.259 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Manain
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
818.900.000 ₫
112.000 PLN
≈ 26.570 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2014
4.953 m/giờ
Nguồn điện
29.78 kW (40.52 HP)
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.600 m/giờ
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Z&M Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
708.800.000 ₫
23.000 €
≈ 27.280 US$
Thiết bị xây dựng - máy xúc đào liên hợp bánh lốp
2018
2.604 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
739.600.000 ₫
24.000 €
≈ 28.470 US$
Thiết bị xây dựng - máy xúc đào liên hợp bánh lốp
2016
1.858 m/giờ
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1155 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Kubota
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 620 - 880 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.500 - 5.600 kg, tốc độ: 3 - 5 km/h | 308.166.410 ₫ - 431.432.974 ₫ |
| Kubota KX080 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.900 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 km/h | 924.499.230 ₫ - 1.417.565.485 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.900 - 4.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 585.516.179 ₫ - 801.232.666 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 800 - 980 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.500 - 3.700 kg, tốc độ: 5 km/h | 286.594.761 ₫ - 369.799.692 ₫ |
| Kubota KX161 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 910 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 kg, tốc độ: 3 km/h | 338.983.051 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 338.983.051 ₫ - 493.066.256 ₫ |
| Kubota KX019-4 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 460 - 530 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 739.599.384 ₫ - 801.232.666 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.900 - 3.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 4.800 kg | 801.232.666 ₫ - 1.109.399.076 ₫ |
| Kubota U10 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 369.799.692 ₫ - 400.616.333 ₫ |
| Kubota U50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.232.665.639 ₫ - 1.479.198.767 ₫ |
























