Thiết bị xây dựng Kubota

Kết quả tìm kiếm: 1301 quảng cáo
Hiển thị

1301 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kubota

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
389.200.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.940 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2021
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP)
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
946.000.000 ₫ 31.450 € ≈ 36.460 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
3.427 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 4.800 kg
Tây Ban Nha, Amposta (Tarragona)
Manain
Liên hệ với người bán
350.300.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.650 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
623 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 27.93 kW (38 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,92 m Bán kính đào 6,295 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
855.800.000 ₫ 28.450 € ≈ 32.980 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
2.178 m/giờ
Nguồn điện 18.38 kW (25 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
991.100.000 ₫ 32.950 € ≈ 38.200 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
965 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Veghel
Liên hệ với người bán
337.300.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.210 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
300 m/giờ
Euro 2
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.000 kg Độ sâu đào 2,8 m Bán kính đào 4,9 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
389.500.000 ₫ 12.950 € ≈ 15.010 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2015
6.670 m/giờ
Nguồn điện 8.82 kW (12 HP)
Hà Lan, Scharsterbrug
Tolhoek Machinery
Liên hệ với người bán
300.800.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.590 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
Trung Quốc, Shanghai
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
511.400.000 ₫ 17.000 € ≈ 19.710 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2015
Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 6,14 m
Trung Quốc, Shanghai
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.130 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
Trung Quốc, Shanghai
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
324.400.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.780 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 28.67 kW (39 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.940 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 34.18 kW (46.5 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.392 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
230.800.000 ₫ 59.660 CN¥ ≈ 7.672 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.014 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 44.2 kW (60.13 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 6.200 kg Độ sâu đào 4,72 m Bán kính đào 7,15 m
Trung Quốc, Anyang City, Henan province
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota KX060-5, Tiltrotator & 3 Buckets
1
962.200.000 ₫ 31.990 € ≈ 37.080 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
1.125 m/giờ
Dung tải. 5.770 kg
Thụy Điển
Newtwig Rental AB
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota KX019-4 TIltrotator & 3 Buckets
1
390.700.000 ₫ 12.990 € ≈ 15.060 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
800 m/giờ
Dung tải. 1.855 kg
Thụy Điển
Newtwig Rental AB
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota U55
1
324.400.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.780 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
4.500 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 34.99 kW (47.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 2.481,15 kg Độ sâu đào 1.106,424 m Bán kính đào 1.859,28 m
Trung Quốc
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
đấu giá 682.800.000 ₫ 22.700 € ≈ 26.310 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2017
4.678 m/giờ
Pháp, Le Crès
Agorastore
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
644 m/giờ
Nguồn điện 11.8 kW (16.05 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 2,46 m Bán kính đào 4,03 m
Ba Lan, Frydrychowo
Hurtownia Olejów i Paliw
Liên hệ với người bán
1.308.000.000 ₫ 43.500 € ≈ 50.430 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng mới
3 m/giờ
Nguồn điện 34.55 kW (47 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Krabbendijke
West Equipment
Liên hệ với người bán
1.429.000.000 ₫ 47.500 € ≈ 55.060 US$
Thiết bị xây dựng - máy tải đa năng
2025
332 m/giờ
Nguồn điện 37 kW (50.34 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Saarlouis
M.O. Baumaschinen & Nutzfahrzeughandel GmbH & CO.
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.040 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
342.500.000 ₫ 13.200 US$ ≈ 11.390 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
800 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 2,989 m Bán kính đào 5,2 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
358.100.000 ₫ 13.800 US$ ≈ 11.900 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
890 m/giờ
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,63 m Bán kính đào 6,1 m
Trung Quốc, Beijing
Liên hệ với người bán
233.500.000 ₫ 9.000 US$ ≈ 7.764 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2025
Euro 5
Nguồn điện 21 kW (28.57 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 3,13 m Bán kính đào 5,26 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.040 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
515 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 48.5 kW (65.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
280.200.000 ₫ 10.800 US$ ≈ 9.317 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
617 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.000 kg Độ sâu đào 3,63 m Bán kính đào 5,96 m
Trung Quốc, Hefei, Anhui
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng Kubota
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 1301 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho thiết bị xây dựng Kubota

Kubota U55 Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 510 - 840 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 1.000 - 5.100 kg 222.589.863 ₫ - 691.833.358 ₫
Kubota KX080 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 km/h 902.391.337 ₫ - 1.383.666.717 ₫
Kubota U35 Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 750 - 790 kg 291.773.199 ₫ - 360.956.535 ₫
Kubota KX163 Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 680 - 810 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.200 - 5.600 kg 300.797.112 ₫ - 421.115.957 ₫
Kubota U27 Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 680 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 2.700 kg 360.956.535 ₫ - 1.082.869.604 ₫
Kubota KX057-4 Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 510 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.500 - 5.500 kg 285.757.257 ₫ - 721.913.070 ₫
Kubota U48 Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 4.800 kg 751.992.781 ₫ - 1.353.587.006 ₫
Kubota U17 Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 360 kg 231.613.777 ₫ - 601.594.225 ₫
Kubota KX161 Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 510 - 720 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 6.000 kg 300.797.112 ₫ - 330.876.824 ₫
Kubota U25 Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 650 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 1.500 - 2.200 kg 270.717.401 ₫ - 291.773.199 ₫