Thiết bị xây dựng Kubota
1119 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kubota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.061.000.000 ₫
34.810 €
≈ 40.160 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2015
3.479 m/giờ
EQUIPPO AG
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
Ritchie Bros France SAS
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
744.900.000 ₫
24.450 €
≈ 28.210 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
619 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.100 kg
Manain
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
849.100.000 ₫
118.500 PLN
≈ 27.870 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
3.400 m/giờ
F.P.U.H. AGROSTAR
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2017
Ritchie Bros France SAS
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
330.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.830 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.200 m/giờ
Nguồn điện
28.8 kW (39.18 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.100 kg
Độ sâu đào
3,86 m
Bán kính đào
6,29 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
382.900.000 ₫
14.500 US$
≈ 12.570 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2022
1.330 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
41 kW (55.78 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4 m
Bán kính đào
6,5 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
343.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.270 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.380 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6,5 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
343.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.270 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
1.500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
82 kW (111.56 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
16.500 kg
Độ sâu đào
6,4 m
Bán kính đào
9,1 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
330.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.830 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2021
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
88 kW (119.72 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
18.300 kg
Độ sâu đào
6,7 m
Bán kính đào
10,1 m
Shanghai Yujue Heavy Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
330.100.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.830 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
356.500.000 ₫
13.500 US$
≈ 11.700 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
563 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shenyou Construction Machinery Co., Ltd
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
261.100.000 ₫
67.000 CN¥
≈ 8.569 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.084 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
11.8 kW (16.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
350 kg
Độ sâu đào
2,2 m
Bán kính đào
3,9 m
Liên hệ với người bán
850.000.000 ₫
27.900 €
≈ 32.190 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
1.899 m/giờ
Nguồn điện
16.91 kW (23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hofman Trading & Service B.V.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
298.400.000 ₫
11.300 US$
≈ 9.795 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
1.100 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
184.900.000 ₫
7.000 US$
≈ 6.067 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2026
500 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Liên hệ với người bán
338.000.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.090 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
2.000 m/giờ
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Bán kính đào
5,9 m
Longyin Limited
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
261.400.000 ₫
9.900 US$
≈ 8.581 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
850 m/giờ
Nguồn điện
33 kW (44.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
155.900.000 ₫
40.000 CN¥
≈ 5.116 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.300 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
21.02 kW (28.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,14 m
Bán kính đào
5,27 m
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2012
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
502.700.000 ₫
16.500 €
≈ 19.040 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
1.819 m/giờ
Liên hệ với người bán
364.400.000 ₫
13.800 US$
≈ 11.960 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2017
3.800 m/giờ
Nguồn điện
35 kW (47.62 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.595 kg
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
6,14 m
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng
Kubota
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1119 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Kubota
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 700 - 890 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 1.000 - 2.800 kg, tốc độ: 5 km/h | 265.066.114 ₫ - 396.075.803 ₫ |
| Kubota KX080 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.400 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 km/h | 731.216.867 ₫ - 1.645.237.950 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.800 - 12.000 kg, tốc độ: 4 - 400 km/h | 249.832.429 ₫ - 517.945.281 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 2.600 - 4.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 578.880.019 ₫ - 761.684.236 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.800 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 426.543.172 ₫ - 517.945.281 ₫ |
| Kubota KX163 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 720 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 2.800 - 5.800 kg, tốc độ: 3 km/h | 304.673.694 ₫ - 457.010.542 ₫ |
| Kubota KX161 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 910 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 kg, tốc độ: 3 km/h | 335.141.064 ₫ - 365.608.433 ₫ |
| Kubota KX057-4 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 560 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 4.500 - 5.800 kg, tốc độ: 5 km/h | 335.141.064 ₫ - 487.477.911 ₫ |
| Kubota KX155-5 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 790 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 2.400 - 5.200 kg, tốc độ: 4 km/h | 335.141.064 ₫ - 396.075.803 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.400 m/giờ | 731.216.867 ₫ - 1.157.760.039 ₫ |
























