Bán đấu giá xe đầu kéo chuyên dụng
Giá cho xe đầu kéo chuyên dụng
| Terberg YT182 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng | 871.915.599 ₫ |
| Terberg RT283 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 24.000 - 25.000 m/giờ | 465.021.653 ₫ - 813.787.892 ₫ |
| Terberg YT222 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 38.000 - 42.000 km, thời gian hoạt động: 38.000 - 42.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 101.723.486 ₫ - 171.476.734 ₫ |
| Terberg RT222 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 23.000 - 26.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 191.821.432 ₫ - 435.957.799 ₫ |
| Terberg YT220 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 6 m/giờ | 3.778.300.927 ₫ |
| Terberg RT223 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 25.000 - 26.000 km, cấu hình trục: 4x4 | 1.366.001.104 ₫ |
| Terberg RT282 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 25.000 - 26.000 m/giờ | 435.957.799 ₫ |
| Kalmar TRL | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 494.085.506 ₫ - 668.468.626 ₫ |
| Kalmar TRL 618 i | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 494.085.506 ₫ - 668.468.626 ₫ |









