Bán đấu giá xe nâng bên hông
Giá cho xe nâng bên hông
| Combilift C4000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 3.300 mm | 1.230.239.282 ₫ - 1.291.751.246 ₫ |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 950 - 2.000 mm | 1.199.483.300 ₫ - 1.445.531.156 ₫ |
| Combilift C3000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.400 mm | 891.923.479 ₫ - 953.435.443 ₫ |
| Combilift C4500 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện/dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 1.137.971.335 ₫ - 1.445.531.156 ₫ |
| Baumann GX50 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ | 553.607.677 ₫ |
| Combilift C2500 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 799.655.533 ₫ - 922.679.461 ₫ |
| Baumann GX60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 11.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 640 - 650 mm | 1.537.799.102 ₫ - 1.660.823.030 ₫ |
| Combilift C6000 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 790 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 2.645.014.455 ₫ - 2.737.282.401 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 1.014.947.407 ₫ |








