Máy đào Kubota KX-series
665 quảng cáo: Máy đào Kubota KX-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
389.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.940 €
Máy đào bánh xích
2021
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Liên hệ với người bán
337.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.210 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
515 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
48.5 kW (65.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.940 €
Máy đào bánh xích
2019
682 m/giờ
Nguồn điện
29.92 kW (40.7 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
5,52 m
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
230.800.000 ₫
59.660 CN¥
≈ 7.672 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.014 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
44.2 kW (60.13 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.200 kg
Độ sâu đào
4,72 m
Bán kính đào
7,15 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
394.400.000 ₫
15.200 US$
≈ 13.110 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.233.000.000 ₫
41.000 €
≈ 47.530 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.649 m/giờ
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
gas/xăng
Dung tải.
2.500 kg
Độ sâu đào
3,89 m
Bán kính đào
6,26 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
389.200.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.940 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 4
Nguồn điện
29.9 kW (40.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.190 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
337.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.210 €
Máy đào cỡ vừa
2024
521 m/giờ
Nguồn điện
47.8 kW (65.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
333.900.000 ₫
11.100 €
≈ 12.870 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2024
513 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.700 kg
Độ sâu đào
3,89 m
Bán kính đào
6,26 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2016
3.250 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
26.5 kW (36.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
XINCHEN MACHINERY
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2019
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
Máy đào bánh xích
2010
12.258 m/giờ
Auction Baltic UAB
Liên hệ với người bán
350.300.000 ₫
13.500 US$
≈ 11.650 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
623 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
27.93 kW (38 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,92 m
Bán kính đào
6,295 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
389.500.000 ₫
12.950 €
≈ 15.010 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2015
6.670 m/giờ
Nguồn điện
8.82 kW (12 HP)
Tolhoek Machinery
Liên hệ với người bán
300.800.000 ₫
10.000 €
≈ 11.590 US$
Máy đào cỡ nhỏ
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
511.400.000 ₫
17.000 €
≈ 19.710 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2015
Độ sâu đào
3,69 m
Bán kính đào
6,14 m
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.130 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2020
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.040 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
394.400.000 ₫
15.200 US$
≈ 13.110 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
34.18 kW (46.5 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.392 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
962.200.000 ₫
31.990 €
≈ 37.080 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.125 m/giờ
Dung tải.
5.770 kg
Newtwig Rental AB
Liên hệ với người bán
390.700.000 ₫
12.990 €
≈ 15.060 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
800 m/giờ
Dung tải.
1.855 kg
Newtwig Rental AB
Liên hệ với người bán
1.308.000.000 ₫
43.500 €
≈ 50.430 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
3 m/giờ
Nguồn điện
34.55 kW (47 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
West Equipment
Liên hệ với người bán
337.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.210 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Nguồn điện
47.8 kW (65.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
233.500.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.764 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
Euro 5
Nguồn điện
21 kW (28.57 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,13 m
Bán kính đào
5,26 m
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
404.800.000 ₫
15.600 US$
≈ 13.460 €
Máy đào bánh xích
2024
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
47.8 kW (65.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
8.000 kg
Độ sâu đào
4,29 m
Bán kính đào
7,01 m
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
337.300.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.210 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
955 m/giờ
Nguồn điện
34.6 kW (47.07 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.675 kg
Bán kính đào
6,29 m
Longyin Limited
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
665 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào Kubota KX-series
| Kubota KX080 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m | 902.391.337 ₫ - 1.383.666.717 ₫ |
| Kubota KX163 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 710 - 820 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 300.797.112 ₫ - 421.115.957 ₫ |
| Kubota KX057-4 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 510 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 285.757.257 ₫ - 721.913.070 ₫ |
| Kubota KX161 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 510 - 720 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 300.797.112 ₫ - 330.876.824 ₫ |
| Kubota KX016-4 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 360.956.535 ₫ - 631.673.936 ₫ |
| Kubota KX155-5 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 680 - 810 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 330.876.824 ₫ - 481.275.380 ₫ |
| Kubota KX019-4 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 451.195.669 ₫ - 691.833.358 ₫ |
| Kubota KX185 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 5 m | 282.749.286 ₫ - 391.036.246 ₫ |
| Kubota KX135 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 219.581.892 ₫ - 258.685.517 ₫ |
| Kubota KX037-4 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 751.992.781 ₫ - 842.231.915 ₫ |
Thông số chính của Kubota KX-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
21 HP
-
48 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Độ sâu đào
3,56 m
-
4,29 m
Bán kính đào
5,995 m
-
7 m

























