Máy đào Kubota KX-series

Kết quả tìm kiếm: 587 quảng cáo
Hiển thị

587 quảng cáo: Máy đào Kubota KX-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
341.800.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.050 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
871 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
1.296.000.000 ₫ 41.900 € ≈ 49.280 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
4.661 m/giờ
Pháp, Neuville-Saint-Amand
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.051.000.000 ₫ 34.000 € ≈ 39.990 US$
Máy đào cỡ vừa
2016
8.072 m/giờ
Nguồn điện 45.97 kW (62.54 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Bỉ, ST.VITH
STELLMANN BAUMASCHINEN AG
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
328.700.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.630 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
1.100 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 28.67 kW (39 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Máy đào cỡ vừa
Tây Ban Nha, Ocana River
Liên hệ với người bán
381.200.000 ₫ 14.500 US$ ≈ 12.330 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
513 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 42 kW (57.14 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,04 m Bán kính đào 6,425 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
386.600.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.700 US$
Máy đào cỡ vừa
2024
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Dung tải. 8.350 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc, Hefei
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
371.100.000 ₫ 12.000 € ≈ 14.110 US$
Máy đào cỡ vừa
2023
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc, Hefei
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.453.000.000 ₫ 47.000 € ≈ 55.280 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.649 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu gas/xăng Dung tải. 2.500 kg Độ sâu đào 3,89 m Bán kính đào 6,26 m
Ukraine, Kyiv
Aleanda
Liên hệ với người bán
328.700.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.630 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, He Fei Shi
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
262.900.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.502 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Hefei
Hefei Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
289.200.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.352 €
Máy đào cỡ vừa
2019
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Độ sâu đào 4,29 m
Trung Quốc, 合肥市
Hefei Oufa Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào bánh xích
2024
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
Euro 5
Nguồn điện 33.81 kW (46 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.545 kg Độ sâu đào 3,89 m Bán kính đào 6,26 m
Trung Quốc, Hefei City, Anhui Province
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2024
Euro 3
Nguồn điện 29.4 kW (40 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 190 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 6 m
Trung Quốc, Hefei City, Anhui Province
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
1.005.000.000 ₫ 32.500 € ≈ 38.230 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2013
Romania, Tarcea, Bihor
LORGER SRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
482.200.000 ₫ 66.000 PLN ≈ 15.590 €
Máy đào cỡ nhỏ
2016
1.901 m/giờ
Nguồn điện 11.76 kW (16 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Ba Lan, Rakoniewice
PPHU Gałkowski Szymon
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
336.500.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 10.880 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
870 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,56 m Bán kính đào 5,995 m
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
368.100.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 11.900 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
650 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 17.8 kW (24.22 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,41 m
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
695.800.000 ₫ 22.500 € ≈ 26.460 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2020
2.220 m/giờ
Bỉ, Mol
Molse Bouwmachines BVBA
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota KX41-2 cho phụ tùng
1
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
1998
Tây Ban Nha, Nanclares de la Oca (Alava)
AURTENECHE MAQUINARIA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota KX41-2 cho phụ tùng
1
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2002
Tây Ban Nha, Nanclares de la Oca (Alava)
AURTENECHE MAQUINARIA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2007
Tây Ban Nha, Nanclares de la Oca (Alava)
AURTENECHE MAQUINARIA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
máy đào cỡ nhỏ Kubota KX41 cho phụ tùng
1
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2006
Tây Ban Nha, Nanclares de la Oca (Alava)
AURTENECHE MAQUINARIA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
347.100.000 ₫ 13.200 US$ ≈ 11.220 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 48.5 kW (65.98 HP) Dung tải. 8.300 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 587 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy đào Kubota KX-series

Kubota KX080 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.600 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 5 m 742.206.828 ₫ - 1.793.666.502 ₫
Kubota KX161 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 293.790.203 ₫ - 340.178.130 ₫
Kubota KX155-5 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 790 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 2.900 m, bán kính đào: 6 - 1.800 m 340.178.130 ₫ - 402.028.699 ₫
Kubota KX016-4 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 371.103.414 ₫ - 649.430.975 ₫
Kubota KX057-4 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 420 - 840 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 m 340.178.130 ₫ - 556.655.121 ₫
Kubota KX019-4 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.400 - 4.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 432.953.983 ₫ - 525.729.837 ₫
Kubota KX61 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.200 m/giờ 556.655.121 ₫ - 649.430.975 ₫
Kubota KX037-4 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 773.132.113 ₫ - 865.907.966 ₫
Kubota KX027-4 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.200 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 618.505.690 ₫ - 711.281.544 ₫
Kubota KX155-3 Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ, độ sâu đào: 1.100 m, bán kính đào: 1.800 m 340.178.130 ₫

Thông số chính của Kubota KX-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
19 HP - 48 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Độ sâu đào
3,56 m - 4,29 m
Bán kính đào
5,99 m - 6,779 m