Máy đào Kubota U-series với hộp số thủy tĩnh
24 quảng cáo: Máy đào Kubota U-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
337.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.680 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
850 m/giờ
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,1 m
Bán kính đào
5,2 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
262.700.000 ₫
67.450 CN¥
≈ 9.097 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
609 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.6 kW (21.22 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.550 kg
Độ sâu đào
2,81 m
Bán kính đào
4,67 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
232.400.000 ₫
59.670 CN¥
≈ 8.048 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
504 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
36.5 kW (49.66 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,85 m
Bán kính đào
6,02 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
218.100.000 ₫
56.000 CN¥
≈ 7.553 €
Máy đào bánh xích
2023
805 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
33.81 kW (46 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.400 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,1 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫
12.800 US$
≈ 11.500 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
1.652 m/giờ
Nguồn điện
29.4 kW (40 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,34 m
Bán kính đào
5,85 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
358.000.000 ₫
13.800 US$
≈ 12.400 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
890 m/giờ
Nguồn điện
33.8 kW (45.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,1 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
215.100.000 ₫
55.240 CN¥
≈ 7.450 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
634 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.6 kW (21.22 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
4,74 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
206.500.000 ₫
53.040 CN¥
≈ 7.154 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
308 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
15.4 kW (20.95 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.500 kg
Độ sâu đào
2,82 m
Bán kính đào
4,72 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
219.600.000 ₫
56.390 CN¥
≈ 7.605 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
768 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
20 kW (27.21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
3,17 m
Bán kính đào
5,21 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
206.400.000 ₫
53.000 CN¥
≈ 7.148 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
799 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
16.91 kW (23 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
800 kg
Độ sâu đào
2,8 m
Bán kính đào
4,7 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
358.000.000 ₫
13.800 US$
≈ 12.400 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
884 m/giờ
Nguồn điện
33.4 kW (45.44 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,1 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
358.000.000 ₫
13.800 US$
≈ 12.400 €
Máy đào cỡ nhỏ
2020
887 m/giờ
Nguồn điện
33.8 kW (45.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,1 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
337.200.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.680 €
Máy đào cỡ nhỏ
2021
1.976 m/giờ
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,1 m
Bán kính đào
5,2 m
Beijing Global Honest Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
222.000.000 ₫
57.000 CN¥
≈ 7.688 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
536 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
22.79 kW (31 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,42 m
Bán kính đào
5,25 m
LONG WAY TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
487.700.000 ₫
18.800 US$
≈ 16.890 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
950 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
34.99 kW (47.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.080 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
5,96 m
Shanghai Lincan International Trade Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
409.900.000 ₫
15.800 US$
≈ 14.200 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
880 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
20.6 kW (28.03 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.450 kg
Độ sâu đào
3,14 m
Bán kính đào
5,275 m
Shanghai Lincan International Trade Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
324.300.000 ₫
12.500 US$
≈ 11.230 €
Máy đào cỡ nhỏ
2023
1.252 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
34.99 kW (47.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.470 kg
Độ sâu đào
3,63 m
Bán kính đào
6,08 m
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
350.500.000 ₫
90.000 CN¥
≈ 12.140 €
Máy đào cỡ nhỏ
2025
356 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
2,99 m
Bán kính đào
5,28 m
Shanghai Kaishu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.113.000.000 ₫
42.900 US$
≈ 38.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
4.200 m/giờ
Nguồn điện
34.8 kW (47.35 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,62 m
Bán kính đào
5,95 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.103.000.000 ₫
42.500 US$
≈ 38.190 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Nguồn điện
30.8 kW (41.9 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,62 m
Bán kính đào
5,95 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.154.000.000 ₫
44.500 US$
≈ 39.980 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
2.500 m/giờ
Nguồn điện
17.8 kW (24.22 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,4 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.009.000.000 ₫
38.900 US$
≈ 34.950 €
Máy đào cỡ nhỏ
2016
4.400 m/giờ
Nguồn điện
31.2 kW (42.45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,38 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.087.000.000 ₫
41.900 US$
≈ 37.650 €
Máy đào cỡ nhỏ
2018
4.096 m/giờ
Nguồn điện
33.8 kW (45.98 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,61 m
Bán kính đào
5,52 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.113.000.000 ₫
42.900 US$
≈ 38.540 €
Máy đào cỡ nhỏ
2019
3.600 m/giờ
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,62 m
Bán kính đào
5,95 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy đào
Kubota - U-series
Loại hộp số: thủy tĩnh
Kết quả tìm kiếm:
24 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào Kubota U-series
| Kubota U55 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/để lấy phụ tùng, thời gian hoạt động: 500 - 840 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m | 236.761.564 ₫ - 635.213.952 ₫ |
| Kubota U35 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 910 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 317.606.976 ₫ - 375.353.699 ₫ |
| Kubota U27 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 404.227.060 ₫ - 1.154.934.457 ₫ |
| Kubota U48 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 779.580.759 ₫ - 1.068.314.373 ₫ |
| Kubota U17 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 780 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 277.184.270 ₫ - 577.467.229 ₫ |
| Kubota U25 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 830 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m | 233.874.228 ₫ - 277.184.270 ₫ |
| Kubota U10 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 256.972.917 ₫ - 375.353.699 ₫ |
| Kubota U20 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 380 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 2 m | 288.733.614 ₫ - 346.480.337 ₫ |
| Kubota U36-4 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.000 - 3.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 433.100.422 ₫ - 750.707.397 ₫ |
| Kubota U30 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 930 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 1.400 m | 288.733.614 ₫ - 404.227.060 ₫ |
Thông số chính của Kubota U-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14,9 HP
-
36,5 HP
Nhiên liệu
Độ sâu đào
2,55 m
-
3,63 m
Bán kính đào
4,3 m
-
6 m























