Xe nâng pallet đứng lái trả chậm
Giá cho xe nâng pallet đứng lái
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 710 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn | 117.867.505 ₫ - 299.202.128 ₫ |
| Linde T 20 | Năm sản xuất: 2018 | 54.400.387 ₫ |
| Still EXV 14 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 420 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex | 126.934.236 ₫ - 169.245.648 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 111.823.017 ₫ - 262.935.203 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 890 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 93.689.555 ₫ - 235.735.010 ₫ |
| Still EXV 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 350 - 440 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 120.889.749 ₫ - 166.223.404 ₫ |
| Still EXV 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn | 90.667.311 ₫ |
| Still EXV 12 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 110 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 99.734.043 ₫ |
| BT SWE 080 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 830 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 2 m | 54.400.387 ₫ - 111.823.017 ₫ |



