Xe đầm một trống cho thuê
Giá cho xe đầm một trống
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 440 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 13 - 28 km/h | 451.046.428 ₫ - 691.604.522 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.200 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 1.683.906.663 ₫ - 2.916.766.899 ₫ |
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.600 - 8.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 10 km/h | 360.837.142 ₫ - 390.906.904 ₫ |
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.800 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 4.400 mm, tốc độ hoạt động: 11 - 72 km/h | 360.837.142 ₫ - 541.255.713 ₫ |
| BOMAG BW226 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.200 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 781.813.808 ₫ - 992.302.141 ₫ |
| BOMAG BW219 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.900 - 6.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 872.023.094 ₫ - 2.255.232.139 ₫ |
| BOMAG BW177 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 44 - 130 m/giờ | 1.744.046.187 ₫ - 1.774.115.949 ₫ |
| Caterpillar CS683 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 511.185.951 ₫ - 24.055.809.478 ₫ |
| XCMG XS263 | Năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: dầu diesel | 541.255.713 ₫ |
| XCMG XS143 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 450 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 451.046.428 ₫ - 601.395.237 ₫ |








