Xe lu đường
Kết quả tìm kiếm:
783 quảng cáo
Hiển thị
783 quảng cáo: Xe lu đường
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
586.600.000 ₫
19.500 €
≈ 22.300 US$
Xe lu đường
2017
5.800 m/giờ
Euro 1
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Liên hệ với người bán
486.700.000 ₫
18.500 US$
≈ 16.180 €
Xe lu đường
2022
5.000 m/giờ
Nguồn điện
119 kW (162 HP)
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2015
C.L.A Earth Moving Equipment Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
1975
5.341 m/giờ
Nguồn điện
50.97 kW (69.34 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
STELLMANN BAUMASCHINEN AG
Liên hệ với người bán
420.700.000 ₫
13.990 €
≈ 15.990 US$
Xe lu đường
2026
5 m/giờ
DELCO AUTOMOTIVE
Liên hệ với người bán
1.183.000.000 ₫
39.340 €
≈ 44.980 US$
Xe lu đường
2026
4 m/giờ
DELCO AUTOMOTIVE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2015
2.859 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
werwie GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
714 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
358.000.000 ₫
11.900 €
≈ 13.610 US$
Xe lu đường
2014
882 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
1.424 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2013
1.352 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
1.498 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
1.726 m/giờ
Machinery Resale
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
4.830 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
Nguồn điện
112 kW (152 HP)
Global Promaq SA de CV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2013
4.740 m/giờ
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
Agorastore
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
370 m/giờ
Nguồn điện
16.17 kW (22 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hofman Trading & Service B.V.
Liên hệ với người bán
3.309.000.000 ₫
110.000 €
≈ 125.800 US$
Xe lu đường
2025
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.950 mm
Tần số rung
44 Hz
KARYER-TATMAK GROUP
Liên hệ với người bán
977.700.000 ₫
32.500 €
≈ 37.160 US$
Xe lu đường
2014
3.653 m/giờ
Nguồn điện
73.5 kW (100 HP)
SMITMA B.V.
Liên hệ với người bán
920.800.000 ₫
35.000 US$
≈ 30.610 €
Xe lu đường
2006
9.931 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
3.008.000.000 ₫
100.000 €
≈ 114.400 US$
Xe lu đường
2025
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tần số rung
51 Hz
KARYER-TATMAK GROUP
Liên hệ với người bán
631.400.000 ₫
24.000 US$
≈ 20.990 €
Xe lu đường
2024
890 m/giờ
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.240 mm
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.504.000.000 ₫
50.000 €
≈ 57.180 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (134 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
783 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 360.989.110 ₫ - 902.472.775 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.100 mm | 288.791.288 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 660 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 3 km/h | 661.813.369 ₫ |
| BOMAG BW213 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.774.863.125 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 661.813.369 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 310 m/giờ | 126.346.189 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 390 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 270.741.833 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 7.000 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 661.813.369 ₫ - 1.052.884.905 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 4.500 - 6.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 782.143.072 ₫ - 1.203.297.034 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 830 - 850 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 421.153.962 ₫ |
























