Xe lu đường
Kết quả tìm kiếm:
774 quảng cáo
Hiển thị
774 quảng cáo: Xe lu đường
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
4.860 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
PROX-BUD
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.481.000.000 ₫
47.900 €
≈ 56.340 US$
Xe lu đường
2013
609 m/giờ
Nguồn điện
40.43 kW (55 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
392.800.000 ₫
12.700 €
≈ 14.940 US$
Xe lu đường
2015
2.870 m/giờ
Nguồn điện
16.17 kW (22 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2001
600 m/giờ
DE NIJL BVBA
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
658.700.000 ₫
7.650.000 HUF
≈ 21.300 €
Xe lu đường
2010
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
491 m/giờ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
499.400.000 ₫
5.800.000 HUF
≈ 16.150 €
Xe lu đường
2005
Nhiên liệu
dầu diesel
TEHER-TRUCK KFT.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
4.120 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
PROX-BUD
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2022
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.250 mm
RB Trading International
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2021
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
RB Trading International
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2010
4.945 m/giờ
PROX-BUD
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2010
3.780 m/giờ
Nguồn điện
22.79 kW (31 HP)
PROX-BUD
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.702.000.000 ₫
233.000 PLN
≈ 55.040 €
Xe lu đường
2016
5.200 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.651.000.000 ₫
226.000 PLN
≈ 53.390 €
Xe lu đường
2013
8.960 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
927.800.000 ₫
127.000 PLN
≈ 30.000 €
Xe lu đường
2011
7.647 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
832.900.000 ₫
114.000 PLN
≈ 26.930 €
Xe lu đường
2008
9.704 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
387.200.000 ₫
53.000 PLN
≈ 12.520 €
Xe lu đường
2016
1.712 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.045.000.000 ₫
143.000 PLN
≈ 33.780 €
Xe lu đường
2014
3.860 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.081.000.000 ₫
148.000 PLN
≈ 34.960 €
Xe lu đường
2007
6.612 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
847.500.000 ₫
116.000 PLN
≈ 27.400 €
Xe lu đường
2011
4.425 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
920.500.000 ₫
126.000 PLN
≈ 29.770 €
Xe lu đường
2012
8.683 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
818.200.000 ₫
112.000 PLN
≈ 26.460 €
Xe lu đường
2008
6.384 m/giờ
MASZYNY BUDOWLANE-DROGOWE IMPORT EXPORT
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.639.000.000 ₫
53.000 €
≈ 62.340 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (134 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
20 km/h
Liên hệ với người bán
433.000.000 ₫
14.000 €
≈ 16.470 US$
Xe lu đường
2009
2.702 m/giờ
Liên hệ với người bán
587.600.000 ₫
19.000 €
≈ 22.350 US$
Xe lu đường
2012
1.678 m/giờ
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
774 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 309.252.845 ₫ - 927.758.535 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014 | 556.655.121 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 890 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 402.028.699 ₫ - 494.804.552 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 402.028.699 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2016 | 463.879.268 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 8.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.800 mm | 494.804.552 ₫ - 896.833.251 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.500 mm | 927.758.535 ₫ - 1.206.086.096 ₫ |
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm, tốc độ hoạt động: 9 km/h | 402.028.699 ₫ - 494.804.552 ₫ |
| BOMAG BW226 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.711.034.142 ₫ |
| BOMAG BW219 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.800 m/giờ | 2.597.723.899 ₫ |
























