Xe lu đường
Kết quả tìm kiếm:
820 quảng cáo
Hiển thị
820 quảng cáo: Xe lu đường
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
813.700.000 ₫
26.700 €
≈ 30.850 US$
Xe lu đường
2014
5.438 m/giờ
Nguồn điện
47.04 kW (64 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2005
7.194 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
4.860 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2006
1.489 m/giờ
Nguồn điện
11.76 kW (16 HP)
Hofman Trading & Service B.V.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
4.120 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
923.100.000 ₫
35.000 US$
≈ 30.290 €
Xe lu đường
2006
9.931 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (134 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
14,8 km/h
TOV "ALEANDA"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.524.000.000 ₫
50.000 €
≈ 57.780 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (134 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
923.100.000 ₫
35.000 US$
≈ 30.290 €
Xe lu đường
2006
9.931 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.615.000.000 ₫
53.000 €
≈ 61.240 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Aleanda
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
51.500 €
≈ 59.510 US$
Xe lu đường
2015
3.500 m/giờ
Aleanda
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
51.500 €
≈ 59.510 US$
Xe lu đường
2015
3.658 m/giờ
Aleanda
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.539.000.000 ₫
50.500 €
≈ 58.350 US$
Xe lu đường
2015
3.499 m/giờ
AleandaM
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.067.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.440 US$
Xe lu đường
2008
5.550 m/giờ
TOV "Aleanda"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
TOV "Aleanda"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.524.000.000 ₫
50.000 €
≈ 57.780 US$
Xe lu đường
2015
2.000 m/giờ
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.420.000.000 ₫
46.600 €
≈ 53.850 US$
Xe lu đường
2015
3.499 m/giờ
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
1.906 m/giờ
TOV "ALEANDA"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.067.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.440 US$
Xe lu đường
2010
7.016 m/giờ
TOV "ALEANDA"
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.615.000.000 ₫
53.000 €
≈ 61.240 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Nguồn điện
117 kW (159 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
20 km/h
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
57.000 €
≈ 65.860 US$
Xe lu đường
2016
3.152 m/giờ
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
51.500 €
≈ 59.510 US$
Xe lu đường
2015
3.499 m/giờ
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.780 mm
Tốc độ hoạt động
15 km/h
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.569.000.000 ₫
51.500 €
≈ 59.510 US$
Xe lu đường
2015
3.499 m/giờ
Aleanda
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
462.200.000 ₫
370.000 CZK
≈ 15.160 €
Xe lu đường
2005
2.007 m/giờ
HOFA - HOFMAN s.r.o.
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2010
4.945 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2008
5.661 m/giờ
Aleanda
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
820 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.600 m/giờ | 243.805.809 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 396.184.439 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.100 mm | 292.566.970 ₫ |
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 944.747.509 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 260 m/giờ | 700.941.700 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.600 m/giờ | 853.320.330 ₫ - 1.036.174.687 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.500 mm | 914.271.783 ₫ - 1.188.553.317 ₫ |
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: dầu diesel | 457.135.891 ₫ |
| BOMAG BW226 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 6.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.645.689.209 ₫ |
























