Xe lu đường cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
970 quảng cáo
Hiển thị
970 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
993.200.000 ₫
32.900 €
≈ 37.950 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2010
2.386 m/giờ
SODINEG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
DESGUACES CASQUERO PARTS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
181.100.000 ₫
5.999 €
≈ 6.920 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
2.899 m/giờ
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.178 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
3.463 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
2.521 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
Chiều rộng con lăn
1.000 mm
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
3.463 m/giờ
Nguồn điện
24.98 kW (33.99 HP)
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
332.100.000 ₫
11.000 €
≈ 12.690 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.800 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.100 mm
Winter Segment, Lda
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
294 m/giờ
Euro Auctions GmbH
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
209 m/giờ
EURO AUCTIONS UK Ltd
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
252 m/giờ
Euro Auctions ES
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
168 m/giờ
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Chiều rộng con lăn
900 mm
Auksjonen.no AS
Liên hệ với người bán
480.000.000 ₫
15.900 €
≈ 18.340 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
2.618 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
ALTCON Equipment
Liên hệ với người bán
344.200.000 ₫
49.000 PLN
≈ 11.400 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
Nguồn điện
16.3 kW (22.18 HP)
Chiều rộng con lăn
800 mm
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
407.400.000 ₫
58.000 PLN
≈ 13.490 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Nguồn điện
27.98 kW (38.07 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
428.400.000 ₫
61.000 PLN
≈ 14.190 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
673 m/giờ
Nguồn điện
22.18 kW (30.18 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
393.300.000 ₫
56.000 PLN
≈ 13.030 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
1.688 m/giờ
Nguồn điện
22.9 kW (31.16 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
421.400.000 ₫
60.000 PLN
≈ 13.960 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
236 m/giờ
Nguồn điện
22.88 kW (31.13 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
449.500.000 ₫
64.000 PLN
≈ 14.890 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Nguồn điện
34.58 kW (47.04 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
238.800.000 ₫
34.000 PLN
≈ 7.910 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
3.089 m/giờ
Nguồn điện
24.48 kW (33.31 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
421.400.000 ₫
60.000 PLN
≈ 13.960 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
2.056 m/giờ
Nguồn điện
22.88 kW (31.13 HP)
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
252.900.000 ₫
36.000 PLN
≈ 8.375 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
938 m/giờ
Nguồn điện
14.99 kW (20.39 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
400.300.000 ₫
57.000 PLN
≈ 13.260 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện
22.88 kW (31.13 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
203.700.000 ₫
29.000 PLN
≈ 6.747 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
430 m/giờ
Nguồn điện
15.29 kW (20.8 HP)
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
970 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 680 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 292.839.029 ₫ - 573.602.222 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 235.478.807 ₫ - 362.275.088 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.400 m/giờ | 332.085.497 ₫ - 362.275.088 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 740 - 970 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 422.654.269 ₫ - 543.412.631 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 12 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 694.360.584 ₫ - 2.445.356.841 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.700 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 543.412.631 ₫ - 603.791.813 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 510 - 710 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 422.654.269 ₫ - 543.412.631 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 63 - 78 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 543.412.631 ₫ |
| Dynapac CC 1000 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 990 - 1.300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 253.592.561 ₫ - 362.275.088 ₫ |
| Hamm HD8 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 760 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 332.085.497 ₫ - 362.275.088 ₫ |
























