Xe lu đường cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
880 quảng cáo
Hiển thị
880 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
323.200.000 ₫
10.500 €
≈ 12.300 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
6.1 kW (8.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Hans Warner GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
569.500.000 ₫
18.500 €
≈ 21.670 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
LORGER SRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
920.500.000 ₫
29.900 €
≈ 35.020 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
1.444 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Chiều rộng con lăn
1.400 mm
Utirom Invest SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
520.300.000 ₫
16.900 €
≈ 19.790 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
243 m/giờ
Maxagro
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
1996
7.711 m/giờ
Nguồn điện
47.97 kW (65.26 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Auction Baltic UAB
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
500.300.000 ₫
16.250 €
≈ 19.030 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
458 m/giờ
Nguồn điện
14.7 kW (20 HP)
Valdemar e Filhos, Lda.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
423.300.000 ₫
13.750 €
≈ 16.100 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
1.307 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
Valdemar e Filhos, Lda.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
627 m/giờ
Nguồn điện
32.48 kW (44.19 HP)
Chiều rộng con lăn
1.380 mm
MAQUIDONAS - Comércio de Veículos Pesados e Ligeiros, Lda.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
1.587 m/giờ
MAQUIDONAS - Comércio de Veículos Pesados e Ligeiros, Lda.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
262.900.000 ₫
10.000 US$
≈ 8.539 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
450 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
23.52 kW (32 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Rongquan machinery company
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
508.000.000 ₫
16.500 €
≈ 19.320 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
Nguồn điện
18.2 kW (24.76 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dutch Dozer B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2015
2.932 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Veacom s.r.o.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
620.300.000 ₫
20.150 €
≈ 23.600 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
2.450 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.380 mm
DSA Importers Irl Ltd T/A Doran Trucks
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
1.064 m/giờ
Nguồn điện
36.02 kW (49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Nguồn điện
35.28 kW (48 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
Nguồn điện
33.08 kW (45 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.250 mm
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
Nhiên liệu
dầu diesel
Golden Target Heavy Equipment LLC
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.800.000 ₫
4.900 €
≈ 5.738 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1995
1.990 m/giờ
Autorent s.r.o.
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
724.700.000 ₫
99.900 PLN
≈ 23.540 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
1.500 m/giờ
F.H.U FLORIMEX
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
681.200.000 ₫
93.900 PLN
≈ 22.130 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
2.900 m/giờ
F.H.U FLORIMEX
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
880 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 650 - 850 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 283.225.072 ₫ - 584.921.343 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.300 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 338.638.673 ₫ - 461.780.008 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.400 m/giờ | 289.382.138 ₫ - 430.994.674 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 264.753.871 ₫ - 338.638.673 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 1.600 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 461.780.008 ₫ - 615.706.677 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 mm | 492.565.342 ₫ - 861.989.348 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 690 - 870 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 307.853.339 ₫ - 430.994.674 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 840 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 135.455.469 ₫ - 273.989.471 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ | 584.921.343 ₫ |
| Hamm DV90 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 6.100 m/giờ | 584.921.343 ₫ |
























