Xe lu đường cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
864 quảng cáo
Hiển thị
864 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
523 m/giờ
Nguồn điện
15.79 kW (21.48 HP)
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
255.900.000 ₫
35.000 PLN
≈ 8.250 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Nguồn điện
14.49 kW (19.71 HP)
Machine Trade Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
155.100.000 ₫
5.000 €
≈ 5.891 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
Nguồn điện
6.5 kW (8.84 HP)
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
402.200.000 ₫
55.000 PLN
≈ 12.960 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
430 m/giờ
TRAWOS Dudek Janusz
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
51 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
Bove-International
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
604.900.000 ₫
19.500 €
≈ 22.970 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
95 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Böblingen
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2008
2.900 m/giờ
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
416.800.000 ₫
57.000 PLN
≈ 13.440 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
1.220 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
Troostwijk NV
8 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
Nhiên liệu
dầu diesel
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.700.000 ₫
10.500 €
≈ 12.370 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
713 m/giờ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
285.200.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.193 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
777 m/giờ
Nguồn điện
15 kW (20.41 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
FIRMA INKO
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
566.100.000 ₫
18.250 €
≈ 21.500 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
390 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
18.2 kW (24.76 HP)
Chiều rộng con lăn
1.000 mm
Interkraan Holland B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
325.700.000 ₫
10.500 €
≈ 12.370 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
6.1 kW (8.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Hans Warner GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
573.900.000 ₫
18.500 €
≈ 21.800 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
LORGER SRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
927.500.000 ₫
29.900 €
≈ 35.230 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
1.444 m/giờ
Nguồn điện
55.13 kW (75 HP)
Chiều rộng con lăn
1.400 mm
Utirom Invest SRL
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2026
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
524.200.000 ₫
16.900 €
≈ 19.910 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2012
243 m/giờ
Maxagro
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
864 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 650 - 850 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 285.386.357 ₫ - 589.384.868 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.300 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 341.222.819 ₫ - 465.303.843 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.300 - 4.400 m/giờ | 291.590.409 ₫ - 434.283.587 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm, tốc độ hoạt động: 8 km/h | 266.774.204 ₫ - 341.222.819 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 1.600 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 465.303.843 ₫ - 620.405.125 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.700 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 mm | 496.324.100 ₫ - 868.567.174 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 840 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 136.489.127 ₫ - 276.080.280 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 690 - 870 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 310.202.562 ₫ - 434.283.587 ₫ |
| Hamm DV90 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 6.100 m/giờ | 589.384.868 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ | 589.384.868 ₫ |
























