Xe nâng khớp nối trao đổi
Giá cho xe nâng khớp nối
| Still MX-X | Năm sản xuất: 2017 | 54.341.263 ₫ |
| Aisle-Master 20SE | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 14.000 m/giờ, chiều cao nâng: 7 m, chiều dài càng: 1 m | 392.464.678 ₫ - 513.223.041 ₫ |
| Aisle-Master 20SHE | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 9.600 - 9.800 m/giờ, chiều cao nâng: 10 m, chiều dài càng: 1 m, chiều rộng càng: 950 mm | 664.170.994 ₫ |
| Aisle-Master 20WHE | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ, chiều cao nâng: 8 m, chiều dài càng: 1 m | 229.440.889 ₫ |
| Flexi AC1200 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều cao nâng: 8 m, chiều dài càng: 1 m | 362.275.088 ₫ |
| Jungheinrich EKX 515 | Năm sản xuất: 2005, tình trạng: đã qua sử dụng | 301.895.906 ₫ |
| Flexi G4 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, chiều cao nâng: 7 m | 229.440.889 ₫ |
| Linde K 10 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 6.300 - 7.000 m/giờ, chiều cao nâng: 6 m, chiều dài càng: 1 m, chiều rộng càng: 130 mm | 724.550.175 ₫ - 845.308.538 ₫ |
