Xe lu bánh hơi Euro 5
Giá cho xe lu bánh hơi
| XCMG XP303 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 220 - 530 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.900 mm | 639.990.248 ₫ - 761.893.152 ₫ |
| Dynapac CA 250 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 6.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.615.213.482 ₫ |
| Dynapac CP 142 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.900 m/giờ | 609.514.522 ₫ - 700.941.700 ₫ |
| Hamm HP180 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ | 1.950.446.469 ₫ |
| BOMAG BW24 | Năm sản xuất: 2000, thời gian hoạt động: 7.200 m/giờ | 1.188.553.317 ₫ |
| XCMG XP303K | Năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.800 mm, tốc độ hoạt động: 17 km/h | 670.465.974 ₫ |
| Hamm GRW 15 | Năm sản xuất: 1990, thời gian hoạt động: 5.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 487.611.617 ₫ |
| Ammann AP 240 | Năm sản xuất: 2009, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ | 1.219.029.043 ₫ |





