Xe lu XCMG diesel
195 quảng cáo: Xe lu XCMG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
648.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 22.460 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
1.982 m/giờ
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
9,4 km/h
Tần số rung
2.833 Hz
Jinan Senkun Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
648.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 22.460 €
Xe lu đường
2005
Euro 2
Nguồn điện
97 kW (131.97 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tần số rung
30 Hz
Jinan Senkun Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
648.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 22.460 €
Xe lu đường
Euro 2
Nguồn điện
96 kW (130.61 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
Tốc độ hoạt động
5 km/h
Tần số rung
3.550 Hz
Jinan Senkun Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
583.700.000 ₫
22.500 US$
≈ 20.220 €
Xe lu - xe đầm một trống
2013
Euro 2
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Tần số rung
33 Hz
Jinan Senkun Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
648.500.000 ₫
25.000 US$
≈ 22.460 €
Xe lu - xe đầm một trống
2016
1.705 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.170 mm
Tốc độ hoạt động
6 km/h
Tần số rung
2.732 Hz
Jinan Senkun Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
837 m/giờ
Nguồn điện
118 kW (160 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Tần số rung
55 Hz
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
844 m/giờ
Nguồn điện
101 kW (138 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
12,2 km/h
Tần số rung
33 Hz
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
690 m/giờ
Nguồn điện
116 kW (158 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
11,5 km/h
Tần số rung
55 Hz
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
882 m/giờ
Nguồn điện
90 kW (123 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.422 mm
Tốc độ hoạt động
10,3 km/h
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
623 m/giờ
Nguồn điện
101 kW (138 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
11,2 km/h
Tần số rung
33 Hz
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2025
488 m/giờ
Nguồn điện
92 kW (125 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
11 km/h
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
492.900.000 ₫
19.000 US$
≈ 17.070 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
420 m/giờ
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
35 km/h
Tần số rung
28 Hz
Shanghai Rongshu Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
Euro 3
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Baoding Haowei Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
830.100.000 ₫
32.000 US$
≈ 28.750 €
Xe lu đường
2022
800 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
Liên hệ với người bán
456.600.000 ₫
17.600 US$
≈ 15.810 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
114 m/giờ
Nguồn điện
128 kW (174 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.082 mm
Tốc độ hoạt động
8,046 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
674.500.000 ₫
26.000 US$
≈ 23.360 €
Xe lu bánh hơi
2021
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
Liên hệ với người bán
594.100.000 ₫
22.900 US$
≈ 20.580 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
Euro 3
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.400 mm
Tần số rung
2.833 Hz
Sancheng Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
578.500.000 ₫
22.300 US$
≈ 20.040 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
Euro 2
Nguồn điện
129 kW (175 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tần số rung
2.833 Hz
Sancheng Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
661.500.000 ₫
25.500 US$
≈ 22.910 €
Xe lu đường
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.470 mm
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
526.600.000 ₫
20.300 US$
≈ 18.240 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Euro 3
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
C Y Q CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
570.700.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.770 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
Euro 4
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tần số rung
33 Hz
SHANGHAI HONGCHENG MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
479.900.000 ₫
18.500 US$
≈ 16.620 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Euro 2
Nguồn điện
118 kW (160 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
10 km/h
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
726.400.000 ₫
28.000 US$
≈ 25.160 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Euro 3
Nguồn điện
35.43 kW (48.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Intermak Group LLC
Liên hệ với người bán
389.100.000 ₫
15.000 US$
≈ 13.480 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
500 m/giờ
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
3,8 km/h
TianQing Machinery Trading Co., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu bánh hơi
2021
1.293 m/giờ
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
3.000 mm
Tốc độ hoạt động
15 km/h
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
195 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu XCMG
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 550 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 375.353.699 ₫ - 664.087.313 ₫ |
| XCMG XS263 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 400 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 - 2.200 mm | 404.227.060 ₫ - 721.834.036 ₫ |
| XCMG XS143 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 433.100.422 ₫ - 577.467.229 ₫ |
| XCMG XS163 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 470 - 910 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 490.847.144 ₫ - 606.340.590 ₫ |
| XCMG XMR | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 860 - 1.200 mm, tốc độ hoạt động: 5 - 9 km/h | 242.536.236 ₫ - 1.154.934.457 ₫ |
| XCMG XS163J | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 470 - 910 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 490.847.144 ₫ - 606.340.590 ₫ |
| XCMG XS123 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 300 m/giờ, chiều rộng con lăn: 2 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 461.973.783 ₫ |
| XCMG XP303 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 220 - 300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 635.213.952 ₫ - 895.074.205 ₫ |
| XCMG XS203 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 160 - 250 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 461.973.783 ₫ |
| XCMG XS183 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 10 - 11 km/h | 461.973.783 ₫ |
























