Xe lu Dynapac
Kết quả tìm kiếm:
539 quảng cáo
Hiển thị
539 quảng cáo: Xe lu Dynapac
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2025
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe lu bánh hơi
LOAD IT Trucks | Machinery | Parts
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.301.000.000 ₫
41.900 €
≈ 49.590 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2014
5.156 m/giờ
Nguồn điện
71.3 kW (97 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
604.900.000 ₫
82.000 PLN
≈ 19.480 €
Xe lu đường
2012
MACHINERY & TRUCKS
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu - xe đầm một trống
2011
5.628 m/giờ
Nguồn điện
150 kW (204 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
393.500.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.670 €
Xe lu đường
2018
12 m/giờ
Nguồn điện
98 kW (133.33 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.950 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
931.400.000 ₫
30.000 €
≈ 35.510 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2010
2.000 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
378.100.000 ₫
12.180 €
≈ 14.410 US$
Xe lu đường
2000
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu - xe đầm một trống
2013
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu - xe đầm một trống
2009
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
152.100.000 ₫
4.900 €
≈ 5.800 US$
Xe lu đường
1999
5.105 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
434.500.000 ₫
58.900 PLN
≈ 14.000 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
65 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
900 mm
Tốc độ hoạt động
20 km/h
RECO KAŹMIERCZAK
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2008
maszyny-iglicki.pl
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
Euro 5
Nguồn điện
105 kW (143 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Shanghai Haokui Machinery Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
393.500.000 ₫
15.000 US$
≈ 12.670 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
Nguồn điện
150 kW (204 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.082 mm
Hefei Wuyi Construction Machinery Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
432.800.000 ₫
16.500 US$
≈ 13.940 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
350 m/giờ
Chiều rộng con lăn
2.160 mm
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
419.700.000 ₫
16.000 US$
≈ 13.520 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
1.690 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Chiều rộng con lăn
2.136 mm
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
1998
7.158 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
169.700.000 ₫
23.000 PLN
≈ 5.465 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2003
928 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
920 mm
" ALEKSA - MASZYNY BUDOWLANE " P.H.U. Tadeusz Aleksa
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu bánh hơi
2004
5.859 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.025.000.000 ₫
33.000 €
≈ 39.060 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2011
DAWID GWÓŹDŹ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
539 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu Dynapac
| Dynapac CA 301 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 130 mm, tốc độ hoạt động: 10 - 12 km/h | 310.462.589 ₫ - 372.555.107 ₫ |
| Dynapac CA 251 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 530 - 1.600 mm, tốc độ hoạt động: 30 - 43 km/h | 341.508.848 ₫ - 465.693.884 ₫ |
| Dynapac CA 30 | Năm sản xuất: 2012 | 372.555.107 ₫ |
| Dynapac CA 25 | Năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: dầu diesel | 3.104.625.893 ₫ |
| Dynapac CC 1200 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 920 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 434.647.625 ₫ - 558.832.661 ₫ |
| Dynapac CA 35 | Chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 434.647.625 ₫ - 1.148.711.580 ₫ |
| Dynapac CC 1000 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ | 263.893.201 ₫ |
| Dynapac CA 302 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 434.647.625 ₫ - 1.334.989.134 ₫ |
| Dynapac CA 602 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 320 - 350 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 465.693.884 ₫ - 527.786.402 ₫ |
| Dynapac CA 3500 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 4.000 - 4.700 m/giờ | 1.303.942.875 ₫ - 1.397.081.652 ₫ |
























