Xe lu XCMG diesel
Kết quả tìm kiếm:
138 quảng cáo
Hiển thị
138 quảng cáo: Xe lu XCMG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
457.900.000 ₫
17.600 US$
≈ 14.960 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
114 m/giờ
Nguồn điện
128 kW (174 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.082 mm
Tốc độ hoạt động
8,046 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.150 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
520.400.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.000 €
Xe lu - xe đầm một trống
2018
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.150 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
572.400.000 ₫
22.000 US$
≈ 18.700 €
Xe lu - xe đầm một trống
2021
Nguồn điện
114 kW (155 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
520.400.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.000 €
Xe lu - xe đầm một trống
2018
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.150 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
572.400.000 ₫
22.000 US$
≈ 18.700 €
Xe lu đường
2023
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
598.400.000 ₫
23.000 US$
≈ 19.550 €
Xe lu đường
2021
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
483.900.000 ₫
18.600 US$
≈ 15.810 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
109 m/giờ
Nguồn điện
136 kW (185 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.082 mm
Tốc độ hoạt động
8,046 km/h
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2026
Euro 5
Nguồn điện
115 kW (156 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
UTILROM PROFESSIONAL SRL
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.561.000.000 ₫
60.000 US$
≈ 50.990 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
Nguồn điện
103 kW (140 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.250 mm
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
442.300.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.450 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
700 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Zhenggu Machinery Equipment Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
468.300.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.300 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
800 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.150 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
2.100 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
300 mm
Tốc độ hoạt động
9,55 km/h
Red Rhino Machinery Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.472.000.000 ₫
295.000 R$
≈ 48.080 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2024
Nhiên liệu
dầu diesel
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
442.300.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.450 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
1.020 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
9,4 km/h
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2024
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
299.200.000 ₫
11.500 US$
≈ 9.773 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
600 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
584 mm
Tốc độ hoạt động
6,598 km/h
Gaoda machinery Co.,ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
728.500.000 ₫
28.000 US$
≈ 23.800 €
Xe lu đường
2020
3.651 m/giờ
Nguồn điện
104 kW (141 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.135 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.007.000.000 ₫
38.700 US$
≈ 32.890 €
Xe lu bánh hơi
2021
2.750 m/giờ
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.750 mm
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2024
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2024
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
Euro 3
Nguồn điện
140 kW (190 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Baoding Haowei Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
697.300.000 ₫
26.800 US$
≈ 22.780 €
Xe lu bánh hơi
2024
300 m/giờ
Nguồn điện
132 kW (180 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.851 mm
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
138 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu XCMG
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 428.619.539 ₫ - 673.544.990 ₫ |
| XCMG XMR | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 510 - 770 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 - 1.500 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 306.156.814 ₫ - 642.929.308 ₫ |
| XCMG XS263 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 840 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.400 - 2.200 mm, tốc độ hoạt động: 7 - 9 km/h | 367.388.176 ₫ - 734.776.352 ₫ |
| XCMG XP303 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 220 - 600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.900 mm | 642.929.308 ₫ - 857.239.078 ₫ |
| XCMG XS203 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 260 - 320 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 - 24.000 mm, tốc độ hoạt động: 130 km/h | 459.235.220 ₫ - 581.697.946 ₫ |
| XCMG XS163 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 510 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 489.850.902 ₫ - 642.929.308 ₫ |
| XCMG XS163J | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 850 - 950 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 489.850.902 ₫ - 642.929.308 ₫ |
| XCMG XS143 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 300 - 500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.200 mm, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 489.850.902 ₫ - 581.697.946 ₫ |
| XCMG XS123 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2.100 mm | 581.697.946 ₫ - 673.544.990 ₫ |
| XCMG XMR403 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 900 m/giờ, tốc độ hoạt động: 11 km/h | 520.466.583 ₫ |
























