Xe nâng bên hông Combilift C2500
Kết quả tìm kiếm:
3 quảng cáo
Hiển thị
3 quảng cáo: Xe nâng bên hông Combilift C2500
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
797.400.000 ₫
22.440 £
≈ 25.880 €
Xe nâng bên hông
2010
8.567 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều dài càng
0,85 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
797.400.000 ₫
22.440 £
≈ 25.880 €
Xe nâng bên hông
2012
4.819 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
0,8 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
616.300.000 ₫
20.000 €
≈ 23.360 US$
Xe nâng bên hông
2010
6.514 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,54 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
125 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe nâng bên hông Combilift"
1.230.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.600 US$
Xe nâng bên hông
2018
4.956 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
705.700.000 ₫
22.900 €
≈ 26.750 US$
Xe nâng bên hông
2007
10.097 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.940 mm
Chiều cao nâng
3,98 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.179.000.000 ₫
33.190 £
≈ 38.270 €
Xe nâng bên hông
2016
6.815 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
4,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
155 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2022
271 m/giờ
Nguồn điện
17.67 HP (12.99 kW)
Dung tải.
5.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,12 m
Chiều dài càng
1,65 m
Hanselmann GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
587.600.000 ₫
81.000 PLN
≈ 19.070 €
Xe nâng bên hông
2000
3.521 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4,1 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.815.000.000 ₫
58.900 €
≈ 68.800 US$
Xe nâng bên hông
2016
Dung tải.
8.000 kg
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
4,73 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
469.800.000 ₫
13.220 £
≈ 15.250 €
Xe nâng bên hông
2016
6.943 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.199.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.440 US$
Xe nâng bên hông
2018
3.902 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
36.900 €
≈ 43.100 US$
Xe nâng bên hông
2013
9.765 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
36.900 €
≈ 43.100 US$
Xe nâng bên hông
2012
2.145 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,25 m
Chiều dài càng
2,1 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.137.000.000 ₫
36.900 €
≈ 43.100 US$
Xe nâng bên hông
2012
2.145 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,25 m
Chiều dài càng
2,1 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
699.700.000 ₫
19.690 £
≈ 22.710 €
Xe nâng bên hông
2010
9.863 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,3 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
989.700.000 ₫
27.850 £
≈ 32.120 €
Xe nâng bên hông
2015
7.076 m/giờ
Dung tải.
2.205 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
469.800.000 ₫
13.220 £
≈ 15.250 €
Xe nâng bên hông
2008
4.936 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
389.800.000 ₫
10.970 £
≈ 12.650 €
Xe nâng bên hông
2006
Dung tải.
4.500 kg
Chiều cao nâng
10 m
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
699.700.000 ₫
19.690 £
≈ 22.710 €
Xe nâng bên hông
2006
11.823 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
5,53 m
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
510.000.000 ₫
14.350 £
≈ 16.550 €
Xe nâng bên hông
2004
7.061 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
789.600.000 ₫
22.220 £
≈ 25.620 €
Xe nâng bên hông
2012
437 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
589.900.000 ₫
16.600 £
≈ 19.140 €
Xe nâng bên hông
2007
15.523 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
4,54 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
345 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
389.800.000 ₫
10.970 £
≈ 12.650 €
Xe nâng bên hông
2006
9.223 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
600 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.538.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.280 US$
Xe nâng bên hông
2020
1.267 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.538.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.280 US$
Xe nâng bên hông
2020
1.267 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông Combilift C2500
| Combilift C2500CB - TRIPLEX | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 6.514 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 19.999 € |
| Combilift C3000 | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 9.223 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: gas, chiều dài càng: 1,15 m | 12.650 € |
| Combilift C3000 CB | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 437 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, chiều cao nâng: 6 m, chiều dài càng: 1,2 m | 25.620 € |
| Combilift C3000CB | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 7.076 m/giờ, dung tải.: 2.205 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 6,5 m | 32.120 € |
| Combilift C3000GST | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 6.943 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, chiều cao nâng: 6 m, chiều dài càng: 1,2 m | 15.250 € |
| Combilift C3500 | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 9.863 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1,3 m | 22.710 € |
| Combilift C5000SL | Năm: 2007, thời gian hoạt động: 15.523 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, chiều cao nâng: 4,54 m, chiều dài càng: 1,2 m | 19.140 € |
| Combilift C5000XL | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 4.956 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 39.900 € |
| Combilift C8000 | Năm: 2016, dung tải.: 8.000 kg, chiều cao nâng tự do: 2.140 mm, chiều cao nâng: 4,73 m | 58.900 € |
| Combilift C2500 // Compact // Wide positioner | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 8.567 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 25.880 € |
























