Xe nâng bên hông Combilift C-Series
Kết quả tìm kiếm:
151 quảng cáo
Hiển thị
151 quảng cáo: Xe nâng bên hông Combilift C-Series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
89.700 €
≈ 2.746.000.000 ₫
≈ 104.400 US$
Xe nâng bên hông
2015
3.545 m/giờ
Dung tải.
12.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,45 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
29.900 €
≈ 915.200.000 ₫
≈ 34.810 US$
Xe nâng bên hông
2014
7.395 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
56.900 €
≈ 1.742.000.000 ₫
≈ 66.240 US$
Xe nâng bên hông
2020
350 m/giờ
Dung tải.
2.565 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,8 m
Chiều dài càng
1 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.890 €
16.390 £
≈ 578.300.000 ₫
Xe nâng bên hông
2003
6.906 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
44.900 €
≈ 1.374.000.000 ₫
≈ 52.270 US$
Xe nâng bên hông
2019
2.825 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.900 €
≈ 425.500.000 ₫
≈ 16.180 US$
Xe nâng bên hông
2017
3 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
2.850 mm
Chiều cao nâng
6,25 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
26.800 €
≈ 820.300.000 ₫
≈ 31.200 US$
Xe nâng bên hông
2003
12.640 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.692 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
32.000 €
≈ 979.500.000 ₫
≈ 37.250 US$
Xe nâng bên hông
2016
8.710 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,04 m
Chiều dài càng
1,2 m
ULTRA Forklifts
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
2018
10.959 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,3 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
24.890 €
21.600 £
≈ 761.900.000 ₫
Xe nâng bên hông
2008
8.255 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.300 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
27.890 €
24.200 £
≈ 853.700.000 ₫
Xe nâng bên hông
2013
7.202 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.240 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
34.900 €
≈ 1.068.000.000 ₫
≈ 40.630 US$
Xe nâng bên hông
2016
3.023 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
34.900 €
≈ 1.068.000.000 ₫
≈ 40.630 US$
Xe nâng bên hông
2013
4.041 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,2 m
Chiều dài càng
1,1 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
34.900 €
≈ 1.068.000.000 ₫
≈ 40.630 US$
Xe nâng bên hông
2016
3.023 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
27.900 €
≈ 854.000.000 ₫
≈ 32.480 US$
Xe nâng bên hông
2012
4.046 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,6 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
64.900 €
≈ 1.987.000.000 ₫
≈ 75.560 US$
Xe nâng bên hông
2008
1.000 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,4 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
15.750 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,45 m
Chiều dài càng
1,2 m
Var d.o.o. company
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
44.900 €
≈ 1.374.000.000 ₫
≈ 52.270 US$
Xe nâng bên hông
2019
3.860 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
26.900 €
≈ 823.400.000 ₫
≈ 31.320 US$
Xe nâng bên hông
2010
7.204 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
46.900 €
≈ 1.436.000.000 ₫
≈ 54.600 US$
Xe nâng bên hông
2020
2.949 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.500 €
≈ 596.900.000 ₫
≈ 22.700 US$
Xe nâng bên hông
2004
7.014 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
23.800 €
≈ 728.500.000 ₫
≈ 27.710 US$
Xe nâng bên hông
2001
8.613 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.060 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2006
8.338 m/giờ
Dung tải.
9.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,49 m
Chiều rộng càng
200 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2016
4.061 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,22 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
39.900 €
≈ 1.221.000.000 ₫
≈ 46.450 US$
Xe nâng bên hông
2019
5.614 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.200 mm
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
151 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông Combilift C-Series
| Combilift C4000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 3.300 mm | 40.000 € - 42.000 € |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 950 - 2.000 mm | 39.000 € - 47.000 € |
| Combilift C3000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.400 mm | 29.000 € - 31.000 € |
| Combilift C4500 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện/dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 37.000 € - 47.000 € |
| Combilift C2500 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 26.000 € - 30.000 € |
| Combilift C6000 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 790 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 86.000 € - 89.000 € |
| Combilift C8000 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 5 m | 70.000 € |
| Combilift C3500 | Năm sản xuất: 2000, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1 m | 12.000 € |
| Combilift C12000 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 90.000 € |
Thông số chính của Combilift C-Series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
46 HP - 74 HP
Khả năng chịu tải
3.000 kg - 5.000 kg
Nhiên liệu
gas | dầu diesel | điện
Tốc độ
10 km/h - 20 km/h
Loại cột
triplex | duplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm - 2.500 mm
Chiều cao nâng
4,1 m - 6 m
Chiều dài càng
1,2 m - 1,45 m
Chiều rộng càng
120 mm - 500 mm
























