Xe nâng công-ten-nơ
Kết quả tìm kiếm:
232 quảng cáo
Hiển thị
232 quảng cáo: Xe nâng công-ten-nơ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
2017
18.333 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
2012
Dung tải.
20.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
Machinery Trader Group Co., Ltd
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
848.400.000 ₫
27.500 €
≈ 32.460 US$
Xe nâng công-ten-nơ
1997
5.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
OMECO SPA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.613.000.000 ₫
100.000 US$
≈ 84.710 €
Xe nâng công-ten-nơ
2022
958 m/giờ
Nguồn điện
271 HP (199 kW)
Dung tải.
45.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Shihao International Construction Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
3.560.000.000 ₫
115.400 €
≈ 136.200 US$
Xe nâng công-ten-nơ
2002
807 m/giờ
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Dung tải.
28.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
2,4 m
Eddi Complex D.Dudys Spółka Komandytowa
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
1998
23.053 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
2000
Dung tải.
22.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
2,45 m
Chiều rộng càng
250 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
2003
Dung tải.
20.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
1997
Dung tải.
11.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
16,5 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.157.000.000 ₫
37.500 €
≈ 44.270 US$
Xe nâng công-ten-nơ
1998
29.314 m/giờ
MAX MACHINERY
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.017.000.000 ₫
97.800 €
≈ 115.500 US$
Xe nâng công-ten-nơ
2015
27.143 m/giờ
Dung tải.
16.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,5 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
2003
11.696 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Global Partners Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
1997
3.283 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
L Jackson & Co Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.267.000.000 ₫
73.500 €
≈ 86.770 US$
Xe nâng công-ten-nơ
2024
Nguồn điện
69 HP (50.72 kW)
Dung tải.
2.600 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
5,9 m
DB EQUIPMENT
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
518.300.000 ₫
16.800 €
≈ 19.830 US$
Xe nâng công-ten-nơ
1992
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
12 m
JB Trading bv
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.622.000.000 ₫
85.000 €
≈ 100.300 US$
Xe nâng công-ten-nơ
2004
17.800 m/giờ
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Dung tải.
40.000 kg
Chiều cao nâng
14,92 m
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng công-ten-nơ
1986
LAS COLINAS OCASION, S.L.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.091.000.000 ₫
80.000 US$
≈ 67.770 €
Xe nâng công-ten-nơ
2012
5 m/giờ
Nguồn điện
6.8 HP (5 kW)
Dung tải.
2,268 kg
Chiều cao nâng
1,524 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.443.000.000 ₫
170.000 US$
≈ 144.000 €
Xe nâng công-ten-nơ
2018
5 m/giờ
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Dung tải.
20.410 kg
Chiều cao nâng
4,602 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.704.000.000 ₫
180.000 US$
≈ 152.500 €
Xe nâng công-ten-nơ
2022
5 m/giờ
Nguồn điện
252 HP (185 kW)
Dung tải.
2,268 kg
Chiều cao nâng
5,715 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.091.000.000 ₫
80.000 US$
≈ 67.770 €
Xe nâng công-ten-nơ
2012
5 m/giờ
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.704.000.000 ₫
180.000 US$
≈ 152.500 €
Xe nâng công-ten-nơ
2022
5 m/giờ
Nguồn điện
252 HP (185 kW)
Dung tải.
2,268 kg
Chiều cao nâng
5,715 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.749.000.000 ₫
220.000 US$
≈ 186.400 €
Xe nâng công-ten-nơ
2020
5 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Dung tải.
20.410 kg
Chiều cao nâng
4,602 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.443.000.000 ₫
170.000 US$
≈ 144.000 €
Xe nâng công-ten-nơ
2018
5 m/giờ
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Dung tải.
20.410 kg
Chiều cao nâng
4,602 m
Chiều dài càng
1,524 m
Chiều rộng càng
127 mm
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.704.000.000 ₫
180.000 US$
≈ 152.500 €
Xe nâng công-ten-nơ
2022
5 m/giờ
Nguồn điện
252 HP (185 kW)
Chiều cao nâng
5,715 m
Chiều dài càng
1,524 m
LIHIHG CONSTRUCTION MACHINERY LIMITED
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
232 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng công-ten-nơ
| Hyster H1.6 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 60 m/giờ | 1.850.994.910 ₫ |
| Kalmar DCE120 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ, chiều cao nâng: 5 m, chiều dài càng: 2 m | 265.309.270 ₫ |
| Kalmar DCG100 | Năm sản xuất: 2018, loại cột: duplex | 2.313.743.637 ₫ |
| CVS Ferrari F365.5 | Năm: 2004, thời gian hoạt động: 17.800 m/giờ, nguồn điện: 237 HP (174 kW), dung tải.: 40.000 kg, chiều cao nâng: 14,92 m | 85.000 € |
| Hyster H8-00XL | Năm: 1997, thời gian hoạt động: 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 27.500 € |
| Kalmar DCF100-45E7 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 958 m/giờ, nguồn điện: 271 HP (199 kW), dung tải.: 45.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 84.710 € |
| Kalmar DCG160-12 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 27.143 m/giờ, dung tải.: 16.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn | 97.800 € |
| Kalmar FD300 / DCF100-45E7 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 5 m/giờ | 67.770 € |
| Luna TH37-1200B Coil / Pipe lifter | Năm: 1998, thời gian hoạt động: 29.314 m/giờ | 37.500 € |
| SMV Konecranes SL28-1200A | Năm: 2002, thời gian hoạt động: 807 m/giờ, nguồn điện: 224 HP (165 kW), dung tải.: 28.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel | 115.400 € |
| Sany SDCY9OKTH1C | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 5 m/giờ, nguồn điện: 252 HP (185 kW), chiều cao nâng: 5,715 m, chiều dài càng: 1,524 m | 152.500 € |
| Sany SRSC45H1 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 5 m/giờ, nguồn điện: 361 HP (265 kW), dung tải.: 20.410 kg, chiều cao nâng: 4,602 m | 144.000 € |
| Sany SRSC45V | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 5 m/giờ, Euro: Euro 3, nguồn điện: 361 HP (265 kW), dung tải.: 20.410 kg | 186.400 € |
























