Xe nâng hàng Toyota điện
Kết quả tìm kiếm:
292 quảng cáo
Hiển thị
292 quảng cáo: Xe nâng hàng Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
367.700.000 ₫
11.900 €
≈ 13.930 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2016
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
3.306 m/giờ
Dung tải.
1.450 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
327.600.000 ₫
10.600 €
≈ 12.400 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,11 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
200.900.000 ₫
6.500 €
≈ 7.606 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
651 m/giờ
Dung tải.
1.450 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
225.600.000 ₫
7.300 €
≈ 8.542 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2022
651 m/giờ
Dung tải.
1.450 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
143.700.000 ₫
4.650 €
≈ 5.441 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
89.620.000 ₫
2.900 €
≈ 3.394 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
6.346 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
52.540.000 ₫
1.700 €
≈ 1.989 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2019
7.548 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,75 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
8.179 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
6.861 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
244.100.000 ₫
7.900 €
≈ 9.245 US$
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2012
1.188 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
7.604 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
6.599 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
5.952 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
7.014 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
120.500.000 ₫
3.900 €
≈ 4.564 US$
Xe nâng hàng - xe nâng
2017
7.219 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
862.200.000 ₫
27.900 €
≈ 32.650 US$
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2025
2 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1 m
ETOP
Liên hệ với người bán
60.260.000 ₫
1.950 €
≈ 2.282 US$
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2007
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,3 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
151.400.000 ₫
4.900 €
≈ 5.734 US$
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
2023
41 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
105.100.000 ₫
3.400 €
≈ 3.979 US$
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
2022
996 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,21 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
102.000.000 ₫
3.300 €
≈ 3.862 US$
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
2022
756 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,21 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
129.800.000 ₫
4.200 €
≈ 4.915 US$
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
2022
996 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,21 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
194.700.000 ₫
6.300 €
≈ 7.372 US$
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
2023
41 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,21 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
571.700.000 ₫
18.500 €
≈ 21.650 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2016
6.796 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
2,4 m
ULTRA Forklifts
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
400.200.000 ₫
12.950 €
≈ 15.150 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2016
13.435 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,5 m
Overbeek Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
292 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Toyota
| Toyota 8FGF | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.300 - 12.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 10 km/h | 262.678.080 ₫ - 865.292.500 ₫ |
| Toyota 8FBE | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.700 - 7.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/kép với nâng tự do/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.400 mm | 241.045.768 ₫ - 556.259.464 ₫ |
| Toyota 8FDF | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 900 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: kép với nâng tự do/triplex, chiều cao nâng tự do: 940 mm | 370.839.643 ₫ - 896.195.803 ₫ |
| Toyota 7FBMF | Năm sản xuất: 2004, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 1 m | 142.155.196 ₫ - 182.329.491 ₫ |
| Toyota 8FBET | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 790 - 3.500 m/giờ, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 287.400.723 ₫ - 401.742.946 ₫ |
| Toyota RRE 140H | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.500 mm | 234.865.107 ₫ - 265.768.411 ₫ |
| Toyota 7FGF | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 8.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 225.594.116 ₫ - 339.936.339 ₫ |
| Toyota SWE 140 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 270 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 46.354.955 ₫ - 275.039.402 ₫ |
| Toyota LWE 180 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 950 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 m, chiều rộng càng: 80 mm | 89.619.580 ₫ - 105.071.232 ₫ |
| Toyota SWE 080L | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 1 m | 46.354.955 ₫ - 86.529.250 ₫ |























![xe nâng điện Toyota [DISCOUNT-SALE] 8FBMT45 Long Forks *DISCOUNT!!*](https://img.linemedia.com/img/s/material-handling-equipment-electric-forklift-Toyota-DISCOUNT-SALE-8FBMT45-Long-Forks-DISCOUNT---1777719683420675457_common--26050214012323504700.jpg)
