Xe nâng pallet đứng lái Toyota
Kết quả tìm kiếm:
110 quảng cáo
Hiển thị
110 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
162.800.000 ₫
5.300 €
≈ 6.204 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.413 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
4,11 m
Chiều dài càng
1,24 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
242.600.000 ₫
7.900 €
≈ 9.248 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
3.189 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
85.980.000 ₫
2.800 €
≈ 3.278 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
2.080 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
85.980.000 ₫
2.800 €
≈ 3.278 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
319 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
325.500.000 ₫
10.600 €
≈ 12.410 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,11 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
268.700.000 ₫
8.750 €
≈ 10.240 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
298.200.000 ₫
9.710 €
≈ 11.370 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
144.300.000 ₫
4.700 €
≈ 5.502 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2024
3 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
222.600.000 ₫
7.250 €
≈ 8.487 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
452.900.000 ₫
14.750 €
≈ 17.270 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
150.500.000 ₫
4.900 €
≈ 5.736 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
367 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
150.500.000 ₫
4.900 €
≈ 5.736 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
55.270.000 ₫
1.800 €
≈ 2.107 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.939 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,58 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
221.100.000 ₫
7.200 €
≈ 8.428 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2023
53 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
2,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
313.200.000 ₫
10.200 €
≈ 11.940 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2025
12 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
2,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
187.300.000 ₫
6.100 €
≈ 7.141 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.039 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
2,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
242.600.000 ₫
7.900 €
≈ 9.248 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
1.699 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
144.300.000 ₫
4.700 €
≈ 5.502 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
3.682 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
VZV.cz
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
125.900.000 ₫
4.100 €
≈ 4.799 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.532 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
142.800.000 ₫
4.650 €
≈ 5.443 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2026
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
116.700.000 ₫
3.800 €
≈ 4.448 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2017
1.076 m/giờ
Dung tải.
800 kg
Chiều cao nâng
1,58 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
221.100.000 ₫
7.200 €
≈ 8.428 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
3.204 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
4,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
183.900.000 ₫
5.990 €
≈ 7.012 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
3.204 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
4,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
89.050.000 ₫
2.900 €
≈ 3.395 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
414.200.000 ₫
13.490 €
≈ 15.790 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2018
246 m/giờ
Dung tải.
1.450 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
110 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Toyota
| Toyota SWE 140 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 960 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 49.132.504 ₫ - 273.299.555 ₫ |
| Toyota SWE 080L | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 1 - 2 m | 58.344.849 ₫ |
| Toyota SPE 120L | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.700 - 6.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 104.406.571 ₫ - 150.468.294 ₫ |
| Toyota SWE 200D | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 3.400 - 5.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 2 m | 46.061.723 ₫ - 147.397.513 ₫ |
| Toyota SPE 140L | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.200 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 m | 125.902.042 ₫ - 221.096.269 ₫ |
| Toyota SWE 100 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 2 - 3 m | 30.400.737 ₫ - 30.707.815 ₫ |
| Toyota SPE 120XR | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 58.344.849 ₫ |
























