Xe nâng pallet đứng lái Linde
456 quảng cáo: Xe nâng pallet đứng lái Linde
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
140.900.000 ₫
4.650 €
≈ 5.373 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2019
734 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
12.120.000 ₫
400 €
≈ 462,20 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
18.190.000 ₫
600 €
≈ 693,20 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2016
4.214 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,51 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
7.577.000 ₫
250 €
≈ 288,90 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2009
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
16.670.000 ₫
550 €
≈ 635,50 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2013
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,41 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
12.120.000 ₫
400 €
≈ 462,20 US$
Xe nâng pallet đứng lái
4.607 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
18.190.000 ₫
600 €
≈ 693,20 US$
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
2.841 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
12.120.000 ₫
400 €
≈ 462,20 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2007
10.925 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
128.800.000 ₫
4.250 €
≈ 4.910 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.492 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,84 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
55 mm
Sander Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
9.093.000 ₫
300 €
≈ 346,60 US$
Xe nâng pallet đứng lái
11.163 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
15.150.000 ₫
500 €
≈ 577,70 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2007
7.639 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
10.610.000 ₫
350 €
≈ 404,40 US$
Xe nâng pallet đứng lái
1998
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2.924 m
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
25.730.000 ₫
3.656 PLN
≈ 849 €
Xe nâng pallet đứng lái
1998
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
27.250.000 ₫
3.871 PLN
≈ 899 €
Xe nâng pallet đứng lái
2007
10.925 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
33.300.000 ₫
4.731 PLN
≈ 1.099 €
Xe nâng pallet đứng lái
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
2,841 m
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
27.250.000 ₫
3.871 PLN
≈ 899 €
Xe nâng pallet đứng lái
4.607 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
27.250.000 ₫
3.871 PLN
≈ 899 €
Xe nâng pallet đứng lái
2016
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
31.770.000 ₫
4.513 PLN
≈ 1.048 €
Xe nâng pallet đứng lái
2013
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
3,41 m
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
33.300.000 ₫
4.731 PLN
≈ 1.099 €
Xe nâng pallet đứng lái
2016
4.214 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,51 m
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
30.270.000 ₫
4.301 PLN
≈ 998,80 €
Xe nâng pallet đứng lái
2007
7.639 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
BF-LOGISTYK sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
175.800.000 ₫
5.800 €
≈ 6.701 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.152 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,35 m
Chiều dài càng
1,15 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng pallet đứng lái
2015
3.895 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng
1,45 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
275.800.000 ₫
9.100 €
≈ 10.510 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
1.727 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
404.600.000 ₫
13.350 €
≈ 15.420 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2022
656 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
439.500.000 ₫
14.500 €
≈ 16.750 US$
Xe nâng pallet đứng lái
2021
107 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,03 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
456 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng pallet đứng lái Linde
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 720 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 118.206.892 ₫ - 300.063.650 ₫ |
| Linde L 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.000 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 69.711.757 ₫ - 300.063.650 ₫ |
| Linde L 12 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 87.897.433 ₫ - 239.444.731 ₫ |
| Linde D 12 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.900 - 9.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng: 1 - 2 m | 33.340.406 ₫ - 203.073.379 ₫ |
| Linde L 10 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/triplex | 75.773.649 ₫ - 206.104.325 ₫ |
| Linde L 20 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 68 - 510 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng: 3 - 4 m | 303.094.596 ₫ - 454.641.894 ₫ |
| Linde D 14 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.400 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex, chiều cao nâng: 2 m | 121.237.838 ₫ - 278.847.028 ₫ |
| Linde D 10 AP | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: điện | 84.866.487 ₫ |
| Linde MM 10 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 330 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn, chiều cao nâng: 2 m | 66.680.811 ₫ |
























