Xe nâng cho thuê
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.300 - 9.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 101.352.330 ₫ - 376.451.510 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.100 - 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 78.186.083 ₫ - 347.493.702 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.400 - 7.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 133.205.919 ₫ - 286.682.304 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 5.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 246.141.372 ₫ - 405.409.319 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.500 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 318.535.893 ₫ - 405.409.319 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 185.329.974 ₫ |
| Linde R 20 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 83.977.645 ₫ - 405.409.319 ₫ |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 170 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 2.490.371.529 ₫ |
| Still FM 25 | Năm sản xuất: 2019 | 138.997.481 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 6.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 92.664.987 ₫ - 257.724.495 ₫ |



