Xe nâng càng cho thuê
Kết quả tìm kiếm:
172 quảng cáo
Hiển thị
172 quảng cáo: Xe nâng càng cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.912.000.000 ₫
65.900 €
≈ 73.970 US$
Xe nâng càng
2022
209 m/giờ
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
JMT GROUP S.R.L.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2015
5.400 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
156 HP (115 kW)
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
30 km/h
Chiều cao nâng
9 m
PP "ZahidAgroZapchastina"
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.854.000.000 ₫
63.900 €
≈ 71.730 US$
Xe nâng càng
2021
4.300 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Dung tải.
3.200 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
6,9 m
Volteh TOV
Liên hệ với người bán
1.896.000.000 ₫
286.000 PLN
≈ 65.330 €
Xe nâng càng
2025
141 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
31 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9.500 m
Rozpedowscy Sp. z o.o. Sp.k.
Liên hệ với người bán
1.796.000.000 ₫
271.000 PLN
≈ 61.910 €
Xe nâng càng
2025
Tình trạng
mới
4 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
31 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
7 m
Rozpedowscy Sp. z o.o. Sp.k.
Liên hệ với người bán
1.465.000.000 ₫
221.000 PLN
≈ 50.490 €
Xe nâng càng
2023
1.751 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
31 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
7 m
Rozpedowscy Sp. z o.o. Sp.k.
Liên hệ với người bán
1.915.000.000 ₫
66.000 €
≈ 74.080 US$
Xe nâng càng
2021
4.600 m/giờ
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
ESKA KAPITAL vantazhni avtomobili
Liên hệ với người bán
1.409.000.000 ₫
54.500 US$
≈ 48.550 €
Xe nâng càng
2017
Euro 3
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Tốc độ
5.600 km/h
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
1.383.000.000 ₫
53.500 US$
≈ 47.660 €
Xe nâng càng
2017
3.900 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Tốc độ
35 km/h
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
1.280.000.000 ₫
49.500 US$
≈ 44.100 €
Xe nâng càng
2014
Dung tải.
3.400 kg
Chiều cao nâng
6 m
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
1.445.000.000 ₫
55.900 US$
≈ 49.800 €
Xe nâng càng
2015
4.000 m/giờ
Nguồn điện
131.97 HP (97 kW)
Dung tải.
4.100 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
7 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.083.000.000 ₫
41.900 US$
≈ 37.330 €
Xe nâng càng
2.620 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.393.000.000 ₫
53.900 US$
≈ 48.020 €
Xe nâng càng
2016
4.900 m/giờ
Nguồn điện
101.22 HP (74.4 kW)
Dung tải.
3.200 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9 m
Evropa Avto
Liên hệ với người bán
1.683.000.000 ₫
58.000 €
≈ 65.100 US$
Xe nâng càng
2019
2.200 m/giờ
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.160.000.000 ₫
175.000 PLN
≈ 39.980 €
Xe nâng càng
2015
2.200 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7 m
PCaban
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
75.37 HP (55.4 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
35 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Tình trạng
mới
55 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
115 HP (85 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
EURO LIFT MASTER SRL
Liên hệ với người bán
3.003.000.000 ₫
103.500 €
≈ 116.200 US$
Xe nâng càng
2025
Euro 3
Nguồn điện
96 HP (70.56 kW)
Dung tải.
4.200 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
30 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
7.895 mm
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Thể tích gầu
3,4 m³
Kompaniia «Ahroterra»
Liên hệ với người bán
595.900.000 ₫
89.900 PLN
≈ 20.540 €
Xe nâng càng
2012
2.500 m/giờ
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Dung tải.
3.800 kg
Chiều cao nâng
7 m
Liên hệ với người bán
1.693.000.000 ₫
65.500 US$
≈ 58.350 €
Xe nâng càng
2018
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
3.200 km/h
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
2.609.000.000 ₫
89.900 €
≈ 100.900 US$
Xe nâng càng
2022
2.900 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Dung tải.
6.500 kg
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
9 m
Liên hệ với người bán
403.300.000 ₫
13.900 €
≈ 15.600 US$
Xe nâng càng
1990
Dung tải.
3.200 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
10 m
Chiều dài càng
1,2 m
PPHU USLUGI TRANSPORTOWE I AUTO HANDEL SZYMON HUCZEK
Liên hệ với người bán
3.047.000.000 ₫
105.000 €
≈ 117.900 US$
Xe nâng càng
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
136.05 HP (100 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
32 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
17,06 m
KARYER-TATMAK GROUP
Liên hệ với người bán
391.100.000 ₫
59.000 PLN
≈ 13.480 €
Xe nâng càng
2004
9.447 m/giờ
Nguồn điện
122.99 HP (90.4 kW)
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
172 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng
| Manitou MLT | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 100 - 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.392.798.073 ₫ - 4.062.327.714 ₫ |
| Manitou MT 1840 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới/đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3 - 6 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel/điện | 2.669.529.640 ₫ - 3.191.828.918 ₫ |
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 910 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h | 1.131.648.435 ₫ - 2.118.213.736 ₫ |
| Manitou MT 625 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 - 2.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.131.648.435 ₫ - 1.653.947.712 ₫ |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 - 4.700 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4/4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.015.581.928 ₫ - 1.799.030.845 ₫ |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 4.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.044.598.555 ₫ - 2.060.180.483 ₫ |
| Manitou MT 1440 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 2.800 - 3.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.392.798.073 ₫ - 2.234.280.243 ₫ |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 240 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 13 m | 1.566.897.832 ₫ - 2.669.529.640 ₫ |
| Manitou MRT 2150 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ | 2.031.163.857 ₫ |
| JCB 541-70 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 5.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.189.681.688 ₫ - 2.379.363.375 ₫ |
























