Xe lu bánh hơi trả chậm
Giá cho xe lu bánh hơi
| XCMG XP303 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 220 - 800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 639.479.115 ₫ - 901.084.208 ₫ |
| Dynapac CP 142 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.600 m/giờ | 581.344.650 ₫ - 610.411.883 ₫ |
| Ammann AP 240 | Năm sản xuất: 2009, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ | 1.162.689.300 ₫ |
| Hamm HP180 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3 m/giờ | 3.197.395.576 ₫ |
| Hamm GRW 10 | Năm sản xuất: 1975, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, chiều rộng con lăn: 2.000 mm | 188.937.011 ₫ |
| BOMAG BW25 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 7.900 m/giờ | 1.017.353.138 ₫ |
| Hamm GRW 15 | Năm sản xuất: 1990, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 406.941.255 ₫ |
