Xe lu đường cỡ nhỏ trả chậm
Kết quả tìm kiếm:
11 quảng cáo
Hiển thị
11 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ trả chậm
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.020.000.000 ₫
33.500 €
≈ 39.070 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
1.276 m/giờ
TOV "KALIPSO MAShINERI"
Liên hệ với người bán
182.600.000 ₫
5.999 €
≈ 6.996 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
2.899 m/giờ
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
282.800.000 ₫
40.000 PLN
≈ 9.290 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
1.373 m/giờ
Nguồn điện
19.8 kW (26.94 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
100.100.000 ₫
3.290 €
≈ 3.837 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2000
1.017 m/giờ
ITC GmbH & Co.KG
Liên hệ với người bán
806.600.000 ₫
26.500 €
≈ 30.900 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
194 m/giờ
Nguồn điện
36.75 kW (50 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
782.600.000 ₫
110.700 PLN
≈ 25.710 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2010
380 m/giờ
Nguồn điện
36.75 kW (50 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
MB BUSPERFECT
Liên hệ với người bán
201.500.000 ₫
28.500 PLN
≈ 6.619 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
Nguồn điện
6.1 kW (8.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Tốc độ hoạt động
4,5 km/h
Sek-Bud
Liên hệ với người bán
403.000.000 ₫
57.000 PLN
≈ 13.240 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2013
1.220 m/giờ
Nguồn điện
22.05 kW (30 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
319.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.250 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Nguồn điện
6.1 kW (8.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
Hans Warner GmbH
Liên hệ với người bán
137.900.000 ₫
19.500 PLN
≈ 4.529 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2011
Nguồn điện
6.2 kW (8.44 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
650 mm
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
102.500.000 ₫
14.500 PLN
≈ 3.368 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2007
Nguồn điện
5.3 kW (7.21 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
600 mm
PPHU MAKO
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
11 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 237.421.240 ₫ - 365.263.446 ₫ |
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 460 - 920 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.300 - 1.400 mm | 295.254.619 ₫ - 578.333.790 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 740 - 970 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 426.140.687 ₫ - 547.895.169 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.000 - 3.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 120 mm, tốc độ hoạt động: 20 km/h | 334.824.826 ₫ - 365.263.446 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12 - 180 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 700.088.272 ₫ - 2.465.528.262 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 547.895.169 ₫ - 608.772.410 ₫ |
| Ammann ARX 26 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 640 - 740 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 426.140.687 ₫ - 456.579.308 ₫ |
| BOMAG BW80 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 63 - 78 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 547.895.169 ₫ |
| BOMAG BW138 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.600 m/giờ | 487.017.928 ₫ |
| Hamm HD8 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 760 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 800 mm | 334.824.826 ₫ - 365.263.446 ₫ |










