Xe nâng động cơ diesel đổi có bù tiền
Giá cho xe nâng động cơ diesel
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ, chiều cao nâng tự do: 1.300 mm | 170.992.366 ₫ - 549.618.321 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng | 76.335.878 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng | 152.671.756 ₫ |
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 427.480.916 ₫ - 9.770.992.366 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.300 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/đơn | 458.015.267 ₫ - 580.152.672 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.500 - 8.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: đơn/tiêu chuẩn/duplex | 204.580.153 ₫ - 1.068.702.290 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 3.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel | 335.877.863 ₫ - 702.290.076 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 790 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex/đơn | 1.038.167.939 ₫ - 2.076.335.878 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.700 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/đơn | 702.290.076 ₫ - 3.664.122.137 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.700 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 20 km/h | 427.480.916 ₫ - 610.687.023 ₫ |

