Xe tải pallet điện đổi có bù tiền
Giá cho xe tải pallet điện
| Linde T 20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 53 - 160 m | 46.332.494 ₫ - 199.808.878 ₫ |
| Linde T 16 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 m | 37.645.151 ₫ - 107.143.891 ₫ |
| Still EXU 16 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 710 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 m | 22.876.669 ₫ - 69.498.740 ₫ |
| Jungheinrich EJE 116 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 350 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: điện | 46.332.494 ₫ |
| Linde T 18 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 m | 52.124.055 ₫ - 78.186.083 ₫ |
| Jungheinrich ERE 225 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.900 m/giờ, nhiên liệu: điện | 37.645.151 ₫ - 165.059.508 ₫ |
| BT LPE 200 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 - 2 m | 31.853.589 ₫ - 107.143.891 ₫ |
| Hyster P2.0 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 760 - 920 m/giờ, chiều dài càng: 2 m | 86.873.425 ₫ - 234.558.249 ₫ |
| Still EXU 20 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1 m | 26.062.028 ₫ |
| Jungheinrich ERE 120 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.500 - 2.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 2 m | 52.124.055 ₫ - 55.019.836 ₫ |




