Xe lu đường mới
Kết quả tìm kiếm:
47 quảng cáo
Hiển thị
47 quảng cáo: Xe lu đường
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.801.000.000 ₫
62.000 €
≈ 69.530 US$
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
54.61 kW (74.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.500 mm
Intermak Group LLC
Liên hệ với người bán
725.200.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.970 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Euro 3
Nguồn điện
35.43 kW (48.2 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.300 mm
Intermak Group LLC
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.793.000.000 ₫
96.150 €
≈ 107.800 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
192 kW (261 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
3.500 mm
Tốc độ hoạt động
10,87 km/h
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2027
Tình trạng
mới
Nguồn điện
92 kW (125 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Tần số rung
35 Hz
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
686.400.000 ₫
26.500 US$
≈ 23.630 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Chiều rộng con lăn
1.380 mm
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Tần số rung
60 Hz
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
1.269.000.000 ₫
49.000 US$
≈ 43.690 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.150 mm
Intermak Group LLC
Liên hệ với người bán
2.487.000.000 ₫
96.000 US$
≈ 85.600 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.253.000.000 ₫
87.000 US$
≈ 77.570 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.150.000.000 ₫
83.000 US$
≈ 74.010 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.590.000.000 ₫
100.000 US$
≈ 89.170 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.849.000.000 ₫
110.000 US$
≈ 98.080 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.823.000.000 ₫
109.000 US$
≈ 97.190 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.590.000.000 ₫
100.000 US$
≈ 89.170 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
2.279.000.000 ₫
88.000 US$
≈ 78.470 €
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
828.900.000 ₫
32.000 US$
≈ 28.530 €
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Sino Sourcing and Supply Limited
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
9.56 kW (13 HP)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
3.195.000.000 ₫
110.000 €
≈ 123.400 US$
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.950 mm
Tần số rung
44 Hz
KARYER-TATMAK GROUP
Liên hệ với người bán
2.760.000.000 ₫
95.000 €
≈ 106.500 US$
Xe lu đường
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tần số rung
51 Hz
KARYER-TATMAK GROUP
Liên hệ với người bán
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
8.09 kW (11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
Liên hệ với người bán
2.382.000.000 ₫
82.000 €
≈ 91.960 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Liên hệ với người bán
1.423.000.000 ₫
49.000 €
≈ 54.950 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Liên hệ với người bán
624.500.000 ₫
21.500 €
≈ 24.110 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
1 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
Bove-International
Liên hệ với người bán
624.500.000 ₫
21.500 €
≈ 24.110 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
1 m/giờ
Nguồn điện
17.64 kW (24 HP)
Bove-International
Liên hệ với người bán
2.295.000.000 ₫
79.000 €
≈ 88.600 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Liên hệ với người bán
2.033.000.000 ₫
70.000 €
≈ 78.510 US$
Xe lu đường
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
103 kW (140 HP)
Chiều rộng con lăn
2.130 mm
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Tần số rung
36 Hz
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe lu đường
tình trạng: mới
Kết quả tìm kiếm:
47 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường
| Ammann ARX | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 270 m/giờ | 406.681.191 ₫ |
| XCMG XS223 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 380 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 530 - 1.600 mm | 464.778.504 ₫ - 580.973.130 ₫ |
| BOMAG BW100 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.100 mm | 278.867.102 ₫ |
| Hamm HD10 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng | 522.875.817 ₫ |
| Hamm HD12 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 310 m/giờ | 220.769.789 ₫ |
| BOMAG BW120 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 270 m/giờ, nhiên liệu: điện | 348.583.878 ₫ |
| BOMAG BW174 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.000 - 8.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.700 mm | 639.070.443 ₫ - 1.016.702.977 ₫ |
| BOMAG BW154 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 - 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 697.167.756 ₫ - 1.859.114.016 ₫ |
| Hamm HD14 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.400 m/giờ | 784.313.725 ₫ |
| BOMAG BW226 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.485.838.780 ₫ |
























