Xe lu đường BOMAG BW174
Kết quả tìm kiếm:
57 quảng cáo
Hiển thị
57 quảng cáo: Xe lu đường BOMAG BW174
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
885 m/giờ
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
werwie GmbH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.539.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.800 US$
Xe lu đường
2020
1.147 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
NEDTRAX
18 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
5.481 m/giờ
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
37 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
73.21 kW (99.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
740.200.000 ₫
24.000 €
≈ 28.280 US$
Xe lu đường
2008
6.953 m/giờ
Nguồn điện
68.6 kW (93.33 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.826 mm
Tốc độ hoạt động
6 km/h
TRANSCAR NETWORK S.R.L.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2014
4.015 m/giờ
Gebr. Mickenhagen KG
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
508.900.000 ₫
16.500 €
≈ 19.440 US$
Xe lu đường
2003
7.200 m/giờ
Nguồn điện
58 kW (78.91 HP)
Timber Krzysztof Dobosz
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
634 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
73.21 kW (99.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
10,5 km/h
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
1.620 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (100.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bellator Maszyny Budowlane Sp. z o.o.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2022
1.245 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (100.68 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bellator Maszyny Budowlane Sp. z o.o.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.048 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
PAVE+ GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
1.951 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
168 mm
PAVE+ GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.030.000.000 ₫
33.400 €
≈ 39.360 US$
Xe lu đường
2015
5.600 m/giờ
Nguồn điện
53.66 kW (73 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2017
3.733 m/giờ
Euro 5
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
werwie GmbH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.009.000.000 ₫
32.700 €
≈ 38.530 US$
Xe lu đường
2014
5.916 m/giờ
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.069.000.000 ₫
99.500 €
≈ 117.300 US$
Xe lu đường
2019
1.197 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
73.21 kW (99.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
10,5 km/h
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
157 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
73.21 kW (99.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
11 km/h
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.681.000.000 ₫
54.500 €
≈ 64.220 US$
Xe lu đường
2013
1.210 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
72.91 kW (99.2 HP)
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
10,5 km/h
Buchhammer Handel GmbH
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2016
4.641 m/giờ
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.055 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2021
2.058 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
RÜKO GmbH Baumaschinen
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.687.000.000 ₫
54.700 €
≈ 64.460 US$
Xe lu đường
2017
4.376 m/giờ
Nguồn điện
54.39 kW (74 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2005
7.194 m/giờ
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2018
4.120 m/giờ
Nguồn điện
74 kW (101 HP)
PROX-BUD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường
2011
3.150 m/giờ
Khadro-Baumaschinen
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
57 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường BOMAG BW174
| BOMAG BW 174 A P-4 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 1.147 m/giờ, nguồn điện: 74 kW (101 HP) | 49.900 € |
| BOMAG BW 174 AP-4 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 1.210 m/giờ, Euro: Euro 3, nguồn điện: 72.91 kW (99.2 HP), chiều rộng con lăn: 1.680 mm | 54.500 € |
| BOMAG BW 174 AP-4F AM | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.376 m/giờ, nguồn điện: 54.39 kW (74 HP) | 54.700 € |
| BOMAG BW 174 AP-4I AM | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 5.916 m/giờ, nguồn điện: 54.39 kW (74 HP) | 32.700 € |
| BOMAG BW 174 AP-4f AM | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.197 m/giờ, Euro: Euro 4, nguồn điện: 73.21 kW (99.6 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 99.500 € |
| BOMAG BW174 AD | Năm: 2003, thời gian hoạt động: 7.200 m/giờ, nguồn điện: 58 kW (78.91 HP) | 16.500 € |
| BOMAG BW174 AP-AM | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 6.953 m/giờ, nguồn điện: 68.6 kW (93.33 HP), nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.826 mm | 24.000 € |
| BOMAG BW 174 AP-4I AM | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 5.600 m/giờ, nguồn điện: 53.66 kW (73 HP) | 33.400 € |
Thông số chính của BOMAG BW174:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
68,6 HP - 99,6 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.680 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h - 11 km/h
























