Xe nâng càng Bobcat T series 4x4
Giá cho xe nâng càng Bobcat T series
| Bobcat TL | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.447.308.910 ₫ - 1.899.592.944 ₫ |
| Bobcat T40140 | Năm sản xuất: 2001, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 14 m | 723.654.455 ₫ - 753.806.724 ₫ |
| Bobcat T40180 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 480 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: ống lồng, chiều cao nâng: 18 m | 3.316.749.585 ₫ |
| Bobcat T2250 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 4.700 m/giờ | 723.654.455 ₫ |
| Bobcat T35.130 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 13 m | 1.447.308.910 ₫ |
| Bobcat T35120 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ | 241.218.152 ₫ |
| Bobcat T35100 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.500 m/giờ, chiều cao nâng: 11 m | 723.654.455 ₫ |
| Bobcat T3571 | Năm sản xuất: 2004 | 361.827.227 ₫ |
| Bobcat T2566 | Nhiên liệu: dầu diesel | 904.568.069 ₫ |
Thông số chính của Bobcat T series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
74,5 HP - 102 HP
Khả năng chịu tải
3.000 kg - 4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h - 40 km/h
Loại cột
ống lồng | triplex | tiêu chuẩn | duplex
Chiều cao nâng tự do
17.000 mm - 17.430 mm
Chiều cao nâng
6,89 m - 17,4 m
Chiều dài càng
1,2 m






