Xe nâng càng JCB
1042 quảng cáo: Xe nâng càng JCB
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
2.189.000.000 ₫
72.500 €
≈ 83.630 US$
Xe nâng càng
2020
TOV "ALEANDA"
Liên hệ với người bán
1.478.000.000 ₫
210.500 PLN
≈ 48.970 €
Xe nâng càng
2018
1.870 m/giờ
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Dung tải.
4.000 kg
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.751.000.000 ₫
58.000 €
≈ 66.900 US$
Xe nâng càng
2019
2.200 m/giờ
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Aleanda
Liên hệ với người bán
821.800.000 ₫
117.000 PLN
≈ 27.220 €
Xe nâng càng
2014
3.505 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
1.751.000.000 ₫
58.000 €
≈ 66.900 US$
Xe nâng càng
2014
5.277 m/giờ
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
7 m
AleandaM
Liên hệ với người bán
1.615.000.000 ₫
53.500 €
≈ 61.710 US$
Xe nâng càng
2017
1.560 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
9,5 m
AleandaM
Liên hệ với người bán
1.947.000.000 ₫
64.500 €
≈ 74.400 US$
Xe nâng càng
2023
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
AleandaM
Liên hệ với người bán
1.570.000.000 ₫
52.000 €
≈ 59.980 US$
Xe nâng càng
2018
2.029 m/giờ
Dung tải.
3.100 kg
Chiều cao nâng
7 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
2.306.000.000 ₫
3.941.000 UAH
≈ 76.380 €
Xe nâng càng
2023
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
2.002.000.000 ₫
285.000 PLN
≈ 66.310 €
Xe nâng càng
2022
1.752 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Interhandler Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
2.564.000.000 ₫
365.000 PLN
≈ 84.920 €
Xe nâng càng
2022
3.905 m/giờ
Interhandler Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.085.000.000 ₫
35.950 €
≈ 41.470 US$
Xe nâng càng
2021
1.700 m/giờ
Nguồn điện
25.03 HP (18.4 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Mini
✓
Chiều cao nâng
4 m
MK Plant & Machinery Sales Ltd
Liên hệ với người bán
1.570.000.000 ₫
52.000 €
≈ 59.980 US$
Xe nâng càng
2018
4.585 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
TOV "Nova-Tehnologiya"
Liên hệ với người bán
1.540.000.000 ₫
51.000 €
≈ 58.830 US$
Xe nâng càng
2019
2.470 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1.400 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.476.000.000 ₫
48.900 €
≈ 56.410 US$
Xe nâng càng
2019
5.000 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.660.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.440 US$
Xe nâng càng
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.618.000.000 ₫
53.600 €
≈ 61.830 US$
Xe nâng càng
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.407.000.000 ₫
46.600 €
≈ 53.750 US$
Xe nâng càng
2018
5.000 m/giờ
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Dung tải.
2.600 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
2.180.000.000 ₫
72.200 €
≈ 83.280 US$
Xe nâng càng
2020
3.100 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.618.000.000 ₫
53.600 €
≈ 61.830 US$
Xe nâng càng
2022
860 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
74.15 HP (54.5 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.476.000.000 ₫
48.900 €
≈ 56.410 US$
Xe nâng càng
2019
900 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.618.000.000 ₫
53.600 €
≈ 61.830 US$
Xe nâng càng
2021
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.400.000.000 ₫
53.500 US$
≈ 46.380 €
Xe nâng càng
2017
3.900 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Tốc độ
35 km/h
SPEC TEH
Liên hệ với người bán
997.400.000 ₫
142.000 PLN
≈ 33.040 €
Xe nâng càng
2017
Chiều cao nâng
7 m
SKUP-SPRZEDAŻ-ZAMIANA MASZYN BUDOWLANYCH
Liên hệ với người bán
899.000.000 ₫
128.000 PLN
≈ 29.780 €
Xe nâng càng
2016
5.913 m/giờ
Nguồn điện
76.14 HP (55.96 kW)
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao nâng
6 m
BEATA PALAK FHU
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
1042 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng JCB
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 930 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 510 - 1.400 km/h, loại cột: ống lồng/duplex | 1.117.014.853 ₫ - 2.173.650.525 ₫ |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.800 - 4.400 m/giờ, ngừng: thủy lực, nhiên liệu: dầu diesel | 1.298.152.397 ₫ - 1.901.944.210 ₫ |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.800 - 4.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4/4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.026.446.081 ₫ - 1.871.754.619 ₫ |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 210 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 13 m | 1.901.944.210 ₫ - 2.807.631.929 ₫ |
| JCB 541-70 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.100 - 5.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.418.910.760 ₫ - 2.475.546.432 ₫ |
| JCB 540-170 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.600.048.303 ₫ - 1.992.512.982 ₫ |
| JCB 540-180 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 650 - 2.300 m/giờ, ngừng: không khí, nhiên liệu: dầu diesel | 1.932.133.800 ₫ - 2.626.494.385 ₫ |
| JCB 533-105 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.200 - 5.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 54 - 4.200 km/h, loại cột: ống lồng | 845.308.538 ₫ - 1.539.669.122 ₫ |
| JCB 535-140 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.900 - 5.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, ngừng: thủy lực | 1.056.635.672 ₫ - 1.600.048.303 ₫ |
| JCB TLT35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 130 - 4.000 m/giờ, tốc độ: 20 km/h, chiều cao nâng: 4 m | 1.147.204.444 ₫ - 1.750.996.256 ₫ |
























