Xe nâng càng Merlo P-series diesel
Kết quả tìm kiếm:
45 quảng cáo
Hiển thị
45 quảng cáo: Xe nâng càng Merlo P-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
2.460.000.000 ₫
79.750 €
≈ 93.980 US$
Xe nâng càng
2018
1.162 m/giờ
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10 m
GEBOERS MACHINES BVBA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
613.800.000 ₫
19.900 €
≈ 23.450 US$
Xe nâng càng
2004
2.749 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9 m
BATRA
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
Dung tải.
7.200 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,55 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
39 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
12,5 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
539.800.000 ₫
17.500 €
≈ 20.620 US$
Xe nâng càng
4.442 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Chiều cao nâng
6 m
N. Drost Handelsonderneming
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2006
9.240 m/giờ
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2016
3.233 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2010
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
5,9 m
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.786.000.000 ₫
57.900 €
≈ 68.230 US$
Xe nâng càng
2022
696 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10 m
Krommenhoek BV
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2019
650 m/giờ
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
16,6 m
Lift Progress S.r.l.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.989.000.000 ₫
64.500 €
≈ 76.010 US$
Xe nâng càng
2020
3.168 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
17 m
ROPA Baumaschinen GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.737.000.000 ₫
88.750 €
≈ 104.600 US$
Xe nâng càng
2019
802 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10 m
GEBOERS MACHINES BVBA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.254.000.000 ₫
985.000 CZK
≈ 40.660 €
Xe nâng càng
2014
4.910 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
17 m
Jaromír Čihák
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.293.000.000 ₫
177.000 PLN
≈ 41.910 €
Xe nâng càng
2012
4.650 m/giờ
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
17 m
PPHU Gałkowski Szymon
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.344.000.000 ₫
184.000 PLN
≈ 43.570 €
Xe nâng càng
2015
3.642 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
25 km/h
Chiều cao nâng
17 m
PPHU Gałkowski Szymon
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng càng
2025
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
12,5 m
Lift Progress S.r.l.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
632.300.000 ₫
20.500 €
≈ 24.160 US$
Xe nâng càng
2006
8.086 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Autohandel Gebr. Heinhuis
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.218.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.550 US$
Xe nâng càng
2007
6.850 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
16,7 m
GEST LEASE ING
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.295.000.000 ₫
42.000 €
≈ 49.490 US$
Xe nâng càng
2009
5.361 m/giờ
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
10 m
Chiều dài càng
2 m
TRUX4ME Sarl
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.355.000.000 ₫
1.850.000 CZK
≈ 76.360 €
Xe nâng càng
2024
687 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
Jaromír Čihák
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
490.400.000 ₫
15.900 €
≈ 18.740 US$
Xe nâng càng
2008
7.932 m/giờ
Nguồn điện
87 HP (63.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
12,6 m
PFEIFER Sales BV
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.195.000.000 ₫
38.750 €
≈ 45.660 US$
Xe nâng càng
2015
4.374 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
17 m
GEBOERS MACHINES BVBA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng càng
2014
2.080 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
7 m
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.388.000.000 ₫
45.000 €
≈ 53.030 US$
Xe nâng càng
2021
1.193 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
2.700 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
6.000 mm
Chiều cao nâng
6 m
Liên hệ với người bán
786.500.000 ₫
25.500 €
≈ 30.050 US$
Xe nâng càng
2012
12.337 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
119.72 HP (88 kW)
Dung tải.
3.400 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
7 m
TzOV "Havest-Agro"
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
45 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng càng Merlo P-series
| Merlo P40.17 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.400 m/giờ | 555.178.582 ₫ - 1.603.849.238 ₫ |
| Merlo P38.13 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.600 - 5.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 13 m | 894.454.383 ₫ - 1.696.379.002 ₫ |
| Merlo P32.6 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.200 m/giờ, tốc độ: 40 km/h | 1.017.827.401 ₫ - 1.048.670.656 ₫ |
| Merlo P27.6 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h, loại cột: ống lồng | 1.387.946.456 ₫ |
| Merlo P38.14 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, chiều cao nâng: 14 m | 1.233.730.183 ₫ |
| Merlo P34.7 | Năm sản xuất: 2008 | 1.110.357.165 ₫ |
| Merlo P40.7 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 8.200 - 9.400 m/giờ, chiều cao nâng: 7 m | 647.708.346 ₫ - 1.079.513.910 ₫ |
| Merlo P72.10 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 10 m | 1.819.752.020 ₫ - 2.344.087.348 ₫ |
| Merlo P30.13 | Năm sản xuất: 2005, chiều cao nâng: 13 m | 801.924.619 ₫ |
| Merlo P25.6 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 2.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: ống lồng | 1.233.730.183 ₫ |
Thông số chính của Merlo P-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
75 HP - 101 HP
Khả năng chịu tải
3.400 kg - 4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
30 km/h - 40 km/h
Loại cột
ống lồng | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
9.000 mm
Chiều cao nâng
7 m - 17 m
Chiều dài càng
1,2 m - 1,22 m
























