Xe nâng hàng JCB diesel
387 quảng cáo: Xe nâng hàng JCB
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2024
Euro 5
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
33 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Thể tích gầu
0,8 m³
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
29 km/h
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
13,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Thể tích gầu
1,8 m³
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.297.000.000 ₫
50.000 US$
≈ 44.920 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
1.486 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
thủy lực
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
29 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
13,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Hubei Sanyu Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2027
Tình trạng
mới
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
32 km/h
Chiều cao nâng
13,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1.200 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Thể tích gầu
2 m³
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
1.273 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1.100 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
Thể tích gầu
1,3 m³
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
726.400.000 ₫
28.000 US$
≈ 25.160 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2015
1.200 m/giờ
Nguồn điện
115.64 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
35 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
7.000 mm
Chiều cao nâng
7 m
Shanghai Heavy Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.121.000.000 ₫
43.200 US$
≈ 38.810 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2022
763 m/giờ
Nguồn điện
95.24 HP (70 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
14 m
Shanghai Rongshu Machinery Equipment Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
20 m
Nile Machine Co.
Liên hệ với người bán
2.858.000.000 ₫
99.000 €
≈ 110.200 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
21 m
SUV MAKİNA İŞ MAKİNA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2017
3.177 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Chiều cao nâng
14 m
Hurtownia Olejów i Paliw
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Dung tải.
4.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Chiều cao nâng
7 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
671.300.000 ₫
23.250 €
≈ 25.880 US$
Xe nâng hàng - xe nâng chạy trên địa hình gồ ghề
2020
6.444 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Valdemar e Filhos, Lda.
Liên hệ với người bán
830.100.000 ₫
32.000 US$
≈ 28.750 €
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2002
5.000 m/giờ
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
35 km/h
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Thể tích gầu
2 m³
TOV "Agrobudivelniy Alyans Astra"
Liên hệ với người bán
822.900.000 ₫
28.500 €
≈ 31.720 US$
Xe nâng hàng - xe nâng chạy trên địa hình gồ ghề
2013
2.593 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.620 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.155.000.000 ₫
40.000 €
≈ 44.520 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2017
2.768 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
12,5 m
Liên hệ với người bán
1.190.000.000 ₫
41.200 €
≈ 45.860 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
900 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
3.100 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.386.000.000 ₫
48.000 €
≈ 53.420 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2022
860 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
74.15 HP (54.5 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
6 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.288.000.000 ₫
44.600 €
≈ 49.640 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
1.800 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.123.000.000 ₫
38.900 €
≈ 43.300 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2018
5.000 m/giờ
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Dung tải.
2.600 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.848.000.000 ₫
64.000 €
≈ 71.230 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2020
3.100 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.190.000.000 ₫
41.200 €
≈ 45.860 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
5.000 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.386.000.000 ₫
48.000 €
≈ 53.420 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2021
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
CIEZAROWKI.PL
Liên hệ với người bán
1.992.000.000 ₫
69.000 €
≈ 76.800 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2023
2.172 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
32 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.819.000.000 ₫
63.000 €
≈ 70.120 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2020
4.724 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
32 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
14 m
Aleanda
Liên hệ với người bán
1.473.000.000 ₫
51.000 €
≈ 56.760 US$
Xe nâng hàng - xe nâng càng
2019
2.470 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
40 km/h
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng tự do
500 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
1.400 mm
Aleanda
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
387 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng JCB
| JCB 531-70 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 910 - 3.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 510 - 1.400 km/h | 1.126.061.096 ₫ - 2.050.008.662 ₫ |
| JCB 540-140 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.500 - 4.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4/4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.010.567.650 ₫ - 1.790.148.409 ₫ |
| JCB 535-95 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.800 - 4.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 31 - 32 km/h | 1.212.681.180 ₫ - 1.819.021.771 ₫ |
| JCB 535-125 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 1.200 - 3.500 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.530.288.156 ₫ - 2.656.349.252 ₫ |
| JCB 540-170 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.000 - 3.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.241.554.542 ₫ - 2.078.882.023 ₫ |
| JCB 541-70 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 - 5.400 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 1.154.934.457 ₫ - 2.078.882.023 ₫ |
| JCB 540-180 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: ống lồng | 2.107.755.385 ₫ - 2.511.982.445 ₫ |
| JCB 533-105 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 1.900 - 4.700 km/h | 1.299.301.265 ₫ - 1.414.794.710 ₫ |
| JCB 535-140 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.200 m/giờ, cấu hình trục: 4x4, nhiên liệu: dầu diesel | 923.947.566 ₫ - 1.443.668.072 ₫ |
| JCB TLT35 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 130 - 4.000 m/giờ, tốc độ: 20 km/h, chiều cao nâng: 4 m | 1.097.187.735 ₫ - 1.674.654.963 ₫ |
























