Xe nâng xăng/gas Doosan
1 quảng cáo: Xe nâng xăng/gas Doosan
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
296.500.000 ₫
9.950 €
≈ 11.480 US$
Xe nâng xăng/gas
2017
4.505 m/giờ
Nguồn điện
44.87 HP (32.98 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Nutzfahrzeuge 2000 GmbH
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe nâng xăng/gas"
54.240.000 ₫
2.100 US$
≈ 1.820 €
Xe nâng xăng/gas
2022
Euro 6
Nguồn điện
54.42 HP (40 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
51.660.000 ₫
2.000 US$
≈ 1.734 €
Xe nâng xăng/gas
2025
Euro 6
Nguồn điện
54.42 HP (40 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
7.000 mm
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
281.500.000 ₫
10.900 US$
≈ 9.448 €
Xe nâng xăng/gas
2016
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Chiều cao nâng
3 m
Tehnogruz
Liên hệ với người bán
205.600.000 ₫
6.900 €
≈ 7.961 US$
Xe nâng xăng/gas
2014
13.989 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
318.800.000 ₫
10.700 €
≈ 12.340 US$
Xe nâng xăng/gas
2012
5.913 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
260.500.000 ₫
38.000 PLN
≈ 8.741 €
Xe nâng xăng/gas
2011
5.069 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,1 m
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
155.000.000 ₫
5.200 €
≈ 5.999 US$
Xe nâng xăng/gas
2014
13.091 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
38 HP (27.93 kW)
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Tốc độ
10 km/h
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
150 m
Chiều rộng càng
2.000 mm
QINDITO SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
262.200.000 ₫
8.800 €
≈ 10.150 US$
Xe nâng xăng/gas
2005
6.862 m/giờ
Nguồn điện
53.02 HP (38.97 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
PEITZMEYER Fahrzeug- und Gerätevertrieb
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
499.700.000 ₫
18.500.000 CLP
≈ 16.770 €
Xe nâng xăng/gas
2021
7.655 m/giờ
www.be-market.com
Liên hệ với người bán
112.900.000 ₫
3.790 €
≈ 4.373 US$
Xe nâng xăng/gas
1991
2.796 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
140 mm
Liên hệ với người bán
435.100.000 ₫
14.600 €
≈ 16.840 US$
Xe nâng xăng/gas
2025
Tình trạng
mới
1 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
235.400.000 ₫
7.900 €
≈ 9.114 US$
Xe nâng xăng/gas
2018
898 m/giờ
Nguồn điện
55.78 HP (41 kW)
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
Liên hệ với người bán
295.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.420 US$
Xe nâng xăng/gas
2020
4.217 m/giờ
Nguồn điện
93.19 HP (68.5 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Liên hệ với người bán
641.000.000 ₫
21.510 €
≈ 24.820 US$
Xe nâng xăng/gas
2026
Tình trạng
mới
Euro 5
Nguồn điện
56.19 HP (41.3 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Tốc độ
18 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
122 mm
Liên hệ với người bán
273.500.000 ₫
39.900 PLN
≈ 9.178 €
Xe nâng xăng/gas
2002
5.500 m/giờ
Nguồn điện
88.7 HP (65.2 kW)
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,55 m
FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA ZBIGNIEW NOSAL
Liên hệ với người bán
264.000.000 ₫
8.860 €
≈ 10.220 US$
Xe nâng xăng/gas
2013
19.185 m/giờ
Nguồn điện
104.76 HP (77 kW)
Dung tải.
5.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,5 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
Liên hệ với người bán
417.200.000 ₫
14.000 €
≈ 16.150 US$
Xe nâng xăng/gas
1995
15.677 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
283.100.000 ₫
9.500 €
≈ 10.960 US$
Xe nâng xăng/gas
2015
7.365 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
163.800.000 ₫
23.900 PLN
≈ 5.498 €
Xe nâng xăng/gas
2006
4.694 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
FIRMA HANDLOWO-USŁUGOWA ZBIGNIEW NOSAL
Liên hệ với người bán
85.680.000 ₫
12.500 PLN
≈ 2.875 €
Xe nâng xăng/gas
1998
1.669 m/giờ
KM MASZYNY BUDOWLANE
Liên hệ với người bán
51.660.000 ₫
2.000 US$
≈ 1.734 €
Xe nâng xăng/gas
2022
Nguồn điện
68.03 HP (50 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
387.400.000 ₫
13.000 €
≈ 15.000 US$
Xe nâng xăng/gas
2016
Dung tải.
4.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3 m
EvroTehLogistik
Liên hệ với người bán
185.900.000 ₫
5.350 £
≈ 6.240 €
Xe nâng xăng/gas
2000
17.740 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
246.800.000 ₫
36.000 PLN
≈ 8.281 €
Xe nâng xăng/gas
2005
Dung tải.
3.200 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
P.U.H. WIDMARK
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng xăng/gas
Doosan
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng xăng/gas Doosan
| Caterpillar GP15 | Năm: 1998, thời gian hoạt động: 1.669 m/giờ | 2.875 € |
| Doosan G20SC-5 LP | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.505 m/giờ, nguồn điện: 44.87 HP (32.98 kW), dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas | 9.950 € |
| Hyster H5.00 XM | Năm: 2006, thời gian hoạt động: 4.694 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas/xăng | 5.498 € |
| Hyster H5.5 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 19.185 m/giờ, nguồn điện: 104.76 HP (77 kW), dung tải.: 5.500 kg, loại cột: duplex | 8.860 € |
| Jungheinrich TFG 320 UDŻWIG 2T | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 13.091 m/giờ, Euro: Euro 5, nguồn điện: 38 HP (27.93 kW), cấu hình trục: 4x2 | 5.200 € |
| Jungheinrich TFG16 | Năm: 2000, thời gian hoạt động: 17.740 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: gas/xăng, chiều cao nâng: 5 m | 6.240 € |
| Jungheinrich TFG316 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 13.989 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 6.900 € |
| Jungheinrich TFG430 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 5.913 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3,3 m | 10.700 € |
| Komatsu FG25T-11E | Năm: 1991, thời gian hoạt động: 2.796 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: duplex | 3.790 € |
| Komatsu FG50-6 | Năm: 1995, thời gian hoạt động: 15.677 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: duplex | 14.000 € |
























