Xe nâng xăng/gas Toyota
6 quảng cáo: Xe nâng xăng/gas Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
424.000.000 ₫
15.000.000 CLP
≈ 14.180 €
Xe nâng xăng/gas
2023
4.500 m/giờ
Nhiên liệu
gas/xăng
www.be-market.com
Liên hệ với người bán
248.900.000 ₫
36.000 PLN
≈ 8.326 €
Xe nâng xăng/gas
2006
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forkliftec
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
52.340.000 ₫
2.000 US$
≈ 1.751 €
Xe nâng xăng/gas
2022
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
54.42 HP (40 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
3.000 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
246.600.000 ₫
8.250 €
≈ 9.425 US$
Xe nâng xăng/gas
2012
7.720 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
179.400.000 ₫
6.000 €
≈ 6.854 US$
Xe nâng xăng/gas
1998
7.890 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
54.950.000 ₫
2.100 US$
≈ 1.838 €
Xe nâng xăng/gas
2022
Euro 6
Nguồn điện
54.42 HP (40 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
6 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng xăng/gas Toyota
| Toyota 11181 - 02-8FG15 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 7.720 m/giờ, dung tải.: 1.500 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: duplex | 8.250 € |
| Toyota 30 | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, Euro: Euro 6, nguồn điện: 54.42 HP (40 kW), dung tải.: 3.000 kg | 1.751 € |
| Toyota 32.8FG20 | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 4.500 m/giờ, nhiên liệu: gas/xăng | 14.180 € |
| Toyota 52-6FGA50 | Năm: 1998, thời gian hoạt động: 7.890 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: triplex | 6.000 € |
| Toyota 7FG18 | Năm: 2006, dung tải.: 1.750 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 8.326 € |
| Toyota 30 | Năm: 2022, Euro: Euro 6, nguồn điện: 54.42 HP (40 kW), dung tải.: 3.000 kg, cấu hình trục: 4x2 | 1.838 € |





