Xe đầm một trống Caterpillar CS66B

PDF
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 1 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 2 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 3 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 4 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 5 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 6 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 7 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 8 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 9 - Machineryline
Xe đầm một trống Caterpillar CS66B | Hình ảnh 10 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/10
PDF
81.000 €
≈ 87.380 US$
≈ 2.243.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Caterpillar
Mẫu: CS66B
Năm sản xuất: 2022
Thời gian hoạt động: 1.750 m/giờ
Khối lượng tịnh: 12.360 kg
Địa điểm: Latvia Marupe
ID hàng hoá của người bán: D6600147
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Buồng lái
Bộ sưởi độc lập
Điều hoà không khí
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe đầm một trống Caterpillar CS66B

Garantija:: CAT Certified Used 6 months or 1500 operating hours (whichever is reached first) - PREMIER coverage
License
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
72.500 € ≈ 78.210 US$ ≈ 2.008.000.000 ₫
2021
1.590 m/giờ
Nguồn điện 117 kW (159 HP)
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
85.400 € ≈ 92.130 US$ ≈ 2.365.000.000 ₫
2022
3 m/giờ
Nguồn điện 61.01 kW (83 HP)
Hà Lan, Haps
Liên hệ với người bán
79.500 € ≈ 85.760 US$ ≈ 2.202.000.000 ₫
2020
996 m/giờ
Romania, Ghiroda
Liên hệ với người bán
70.000 € ≈ 75.520 US$ ≈ 1.939.000.000 ₫
2022
120 m/giờ
Hà Lan, Sittard
Liên hệ với người bán
69.500 € ≈ 74.980 US$ ≈ 1.925.000.000 ₫
2021
2 m/giờ
Nguồn điện 90 kW (122 HP)
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
78.000 € ≈ 84.150 US$ ≈ 2.160.000.000 ₫
2019
3.014 m/giờ
Đức, Illingen
Liên hệ với người bán
16.000 US$ ≈ 14.830 € ≈ 410.800.000 ₫
2021
2.003 m/giờ
Nguồn điện 134 kW (182 HP)
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2023
2.598 m/giờ
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất, Dubai
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2021
2.654 m/giờ
Nguồn điện 90 kW (122 HP)
Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất, Dubai
Liên hệ với người bán
77.500 € ≈ 83.610 US$ ≈ 2.146.000.000 ₫
2021
190 m/giờ
Nguồn điện 117 kW (159 HP)
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
75.000 € ≈ 80.910 US$ ≈ 2.077.000.000 ₫
2022
183 m/giờ
Italia, Rome
Liên hệ với người bán
95.000 € ≈ 102.500 US$ ≈ 2.631.000.000 ₫
2020
197 m/giờ
Italia, Cuneo
Liên hệ với người bán
84.500 € ≈ 91.160 US$ ≈ 2.340.000.000 ₫
2021
229 m/giờ
Nguồn điện 117 kW (159 HP)
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
77.500 € ≈ 83.610 US$ ≈ 2.146.000.000 ₫
2022
1.385 m/giờ
Nguồn điện 93 kW (127 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 2.130 mm
Ai Len
Liên hệ với người bán
84.500 € ≈ 91.160 US$ ≈ 2.340.000.000 ₫
2021
363 m/giờ
Nguồn điện 117 kW (159 HP)
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2022
25 m/giờ
Nguồn điện 61.01 kW (83 HP)
Hà Lan, Haps
Liên hệ với người bán
84.130 € 380.000.000 COP ≈ 90.760 US$
2022
2.586 m/giờ
Nguồn điện 98 kW (134 HP)
Chile
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2021
475 m/giờ
Latvia, Rīga, Rīga
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2022
3 m/giờ
Nguồn điện 61.01 kW (83 HP)
Hà Lan, Haps
Liên hệ với người bán
95.200 € 430.000.000 COP ≈ 102.700 US$
2022
1.238 m/giờ
Nguồn điện 97 kW (132 HP)
Chile
Liên hệ với người bán