Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới

PDF
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 1 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 2 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 3 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 4 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 5 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 6 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 7 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 8 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 9 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 10 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 11 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 12 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 13 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 14 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 15 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 16 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 17 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 18 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 19 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 20 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 21 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 22 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 23 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 24 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 25 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 26 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 27 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 28 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 29 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 30 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 31 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 32 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 33 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 34 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 35 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 36 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 37 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 38 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 39 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 40 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 41 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 42 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 43 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 44 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 45 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 46 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 47 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 48 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 49 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 50 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 51 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 52 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 53 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 54 - Machineryline
Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới | Hình ảnh 55 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/55
PDF
19.900 €
Giá ròng
≈ 23.200 US$
≈ 611.300.000 ₫
25.273 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Heli
Mẫu: CPYD25-KU1HG3 G3
Loại: xe nâng khí
Năm sản xuất: 2025
Khả năng chịu tải: 2.500 kg
Khối lượng tịnh: 4.300 kg
Tổng trọng lượng: 6.800 kg
Chiều cao nâng: 3,3 m
Địa điểm: Hungary Csengele7746 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 41179
Đặt vào: 27 thg 8, 2025
Mô tả
Chiều cao nâng tự do: 150 mm
Chiều dài càng: 1,22 m
Chiều rộng càng: 122 mm
Độ dày càng nâng: 40 mm
Chiều cao khung bảo vệ: 2.160 mm
Động cơ
Thương hiệu: Kubota
Nguồn điện: 59.14 HP (43.47 kW)
Nhiên liệu: gas
Thể tích: 2.491 cm³
Số lượng xi-lanh: 4
Tình trạng
Tình trạng: mới

Thêm chi tiết — Xe nâng khí Heli CPYD25-KU1HG3 G3 mới

Tiếng Anh
Neu HELI G3, 2,5 Tonnen LPG Gabelstapler mit 3,3 Meter Hubhöhe
G3, KUBOTA LPG-Motor, Gabelstapler mit 2.500 kg Tragfähigkeit, Automatikgetriebe, Grammer-Sitz, Fingerspitzensteuerung, hydraulischer Seitenschieber, 19 km/h

Baujahr: 2025
Gewicht: 4300 kg

// ANDERE //

- Hauptmerkmale:
- - Serie: G3
- - Typ: CPYD25-KU1HG3
- - Betriebsart: Verbrennungsmotor LPG
- - Motortyp: KUBOTA WG2503 (EU Stufe V)
- - Anzahl der Zylinder: 4 Zylinder
- - Hubraum: 2.491 cm³
- - Motorleistung: 43,5 kW
- - Katalysator: Dreiwegekatalysator
- - Getriebetyp: Automatik
- - Tragfähigkeit: 2.500 kg (500 mm zum Lastschwerpunkt)
- - Eigengewicht: 4.220 kg (gemessen auf einer zertifizierten Waage)
- - Hubmast: Duplex (zweistufig)
- - Hubhöhe: 3.300 mm (maximale Gabellhöhe)
- - Bauhöhe: 2.000 mm (geschlossene Masthöhe)
- - Freihub: 150 mm (Bauhöhe ändert sich nicht)
- - Überkopfschutzhöhe: 2.160 mm
- - Gabeln: 40 mm x 122 mm x 1.220 mm (Dicke/Breite/Länge)
- - Mastneigung: 6°/12° (vorwärts/rückwärts)
- - Bodenfreiheit: 115 mm
- - Bodenfreiheit unter dem Mast: 115 mm
- - Wendekreis: 2.300 mm
- - Maximale Fahrgeschwindigkeit: 19 km/h
- - Fahrtrichtungsschalter: Vorwärts- und Rückwärtsfahrt kann elektrisch mit einem Hebelschalter an der Lenksäule gewählt werden
- - Lenkung: Hydrostatische Servolenkung
- - Gesteuerte Achse: Hinten
- - Bremssystem: Hydraulische Betriebsbremse
- - Feststellbremse: Mechanisch, hebelbetätigt (leicht zu bedienen)
- - Reifen: Nicht kreidende superelastische Vollgummireifen
- - Hydraulik: 4/4 Steuergeräte, vollständige Fingerspitzensteuerung

- Extras (im Verkaufspreis enthalten):
- - Geschlossenes Dachpaneel, Front- und Heckscheiben
- - Angebrachter hydraulischer Seitenschieber für Gabelträger
- - Weitwinkel-Rückspiegel
- - 2 LED-Frontarbeitsleuchten, 1 LED-Heckarbeitsleuchte
- - LED-Heckbeleuchtung (Bremslicht, Rückfahrlicht)
- - Gelbes LED-Heckarbeitslicht
- - Hupe am hinteren Griff (für bequemes Rückwärtsfahren)
- - Rückfahrwarnsignal
- - USB-Anschluss (5 V / 1 A)
- - Getränkehalter
- - Grammer OPS Fahrersitz (gewichtseinstellbar, gefedert)
- - Farb-LCD-Display: Informatives Display, Geschwindigkeit, U/min, Kraftstoffstand, Betriebsstunden, Wartungsintervall

- Zubehör, Dokumente:
- - Werkzeugkasten mit Werkzeugen und Sicherungen
- - Gasschlauch mit Schnellkupplung (vorbereitet für LPG-Flasche)
- - Konformitätserklärung (DoC)
- - Konformitätszertifikat (CoC)

- Alle Gabelstapler werden mit Arbeitssicherheitsinbetriebnahme geliefert, mit den folgenden Dokumenten:
- - Endgültiger Inbetriebnahmeauftrag
- - Bericht über die Arbeitssicherheitsmaschineninspektion
- - Hauptinspektionsbericht des Gabelstaplers
- - Betriebsdokumentation
- - Hebemaschinen-Logbuch

- Lesen Sie mehr über die Marke HELI: hiện liên lạc

Bei Fragen stehen Wir gerne zur Verfügung.
Telefon: siehe Kontaktinfo
Wir bieten auch Transport in ganz Europa an.

Agropark: 41179
New HELI G3, 2,5 ton LPG forklift with 3,3 meter lift
G3, KUBOTA LPG engine, 2.500 kg load capacity forklift, automatic transmission, Grammer seat, fingertip control, hydraulic side shift, 19 km/h

Year: 2025
Weight: 4300 kg

// OTHERS //

- Key features:
- - Series: G3
- - Type: CPYD25-KU1HG3
- - Operation mode: Internal combustion LPG engine
- - Engine type: KUBOTA WG2503 (EU Stage V)
- - Number of cylinders: 4 cylinders
- - Displacement: 2.491 cm³
- - Engine power: 43,5 kW
- - Catalyst: Three-way catalyst
- - Transmission type: Automatic
- - Load capacity: 2.500 kg (500 mm to load center)
- - Own weight: 4.220 kg (measured on a certified weighbridge)
- - Lifting mast: Duplex (two-stage)
- - Lifting height: 3.300 mm (maximum fork height)
- - Structural height: 2.000 mm (closed mast height)
- - Free lift: 150 mm (structural height does not change)
- - Overhead guard height: 2.160 mm
- - Forks: 40 mm x 122 mm x 1.220 mm (thickness/width/length)
- - Mast tilt: 6°/12° (forward/backward)
- - Ground clearance: 115 mm
- - Under mast clearance: 115 mm
- - Turning radius: 2.300 mm
- - Maximum travel speed: 19 km/h
- - Travel switch: Forward and reverse can be selected electrically with a stalk switch on the steering column
- - Steering: Hydrostatic power steering
- - Steered axle: Rear
- - Brake system: Hydraulic service brake
- - Parking brake: Mechanical, lever-operated (easy leverage)
- - Tires: Non-marking superelastic solid tires
- - Hydraulics: 4/4 control valves, full fingertip control

- Extras (included in the sale price):
- - Enclosed roof panel, front and rear windshields
- - Attached hydraulic fork carriage side shifter
- - Wide-angle rearview mirror
- - 2 LED front work lights, 1 LED rear work light
- - LED rear lighting (brake light, reverse light)
- - Yellow LED rear work light
- - Horn on the rear handle (for convenient reversing)
- - Reverse warning sound
- - USB port (5 V / 1 A)
- - Cup holder
- - Grammer OPS driver seat (weight-adjustable, suspended)
- - Color LCD display: Informative display, speed, RPM, fuel level, operating hours, service interval

- Accessories, documents:
- - Toolbox with tools and fuses
- - Gas hose with quick connector (prepared for LPG cylinder)
- - Declaration of Conformity (DoC)
- - Certificate of Conformity (CoC)

- All forklifts are delivered with occupational safety commissioning, with the following documents:
- - Final commissioning order
- - Occupational safety machine inspection report
- - Forklift main inspection report
- - Operational documentation
- - Lifting machine logbook

- Read more about the HELI brand: hiện liên lạc

Should you have any questions, please don't hesitate to contact us.
Phone: please see contact details
We also offer Europe-wide shipping.

Agropark: 41179
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
ÚJ HELI G3, 2,5 tonnás LPG targonca 3,3 méteres emeléssel
G3, KUBOTA LPG motor, 2.500 kg teherbírású targonca, aut. váltó, Grammer ülés, ujjbegyes vezérlés, hidraulikus oldalmozgató, 19 km/h

Évjárat: 2025
Önsúly: 4300 kg
Garancia: 3 év teljes körű garancia

// EGYÉB //

- Főbb jellemzők:
- - Sorozat: G3
- - Típus: CPYD25-KU1HG3
- - Üzemmód: belsőégésű LPG motorral szerelt
- - Motortípus: KUBOTA WG2503 (EU Stage V)
- - Hengerszám: 4 henger
- - Hengerűrtartalom: 2.491 cm³
- - Motorteljesítmény: 43,5 kW
- - Katalizátor: háromutas katalizátor
- - Váltó típusa: automata
- - Teherbírás: 2.500 kg (500 mm súlyponti távolság)
- - Önsúly: 4.220 kg (hitelesített hídmérlegen lemérve)
- - Emelő oszlop: duplex torony (kettő tagos)
- - Emelési magasság: 3.300 mm (maximális villamagasság)
- - Szerkezeti magasság: 2.000 mm (zárt oszlop magassága)
- - Szabademelés: 150 mm (építési magasság nem változik)
- - Védőtető magasság: 2.160 mm
- - Emelővilla: 40 mm x 122 mm x 1.220 mm (vastagság/szélesség/hosszúság)
- - Oszlop döntése: 6°/12° (előre/hátra)
- - Szabad hasmagasság: 115 mm
- - Oszlop alatti hasmagasság: 115 mm
- - Fordulási sugár: 2.300 mm
- - Maximális menetsebesség: 19 km/h
- - Menetkapcsoló: előre- és hátramenet elektromosan, a kormányoszlopon elhelyezett bajúszkapcsolóval választható
- - Kormányzás: hidrosztatikus erőátvitelű kormányszerkezet
- - Kormányzott tengely: hátsó
- - Fékrendszer: hidraulikus üzemi fék
- - Rögzítő fék: mechanikus, karral működtetett (könnyű áttételezésű)
- - Gumizás: nyomot nem hagyó szuperelasztikus tömör gumik
- - Hidraulika: 4/4 vezérlőszelep, ujjbegyes vezérléssel (full fingertip vezérlés)

- Extrák (az eladási ár ezen extrákat már tartalmazza):
- - Zárt tetőpanel, első és hátsó szélvédő
- - Ráakasztott hidraulikus villakeret oldalmozgató
- - Széles látóterű visszapillantó tükör
- - 2 db LED munkalámpa elöl, 1 db LED munkalámpa hátul
- - LED hátsó világítás (féklámpa, tolatólámpa)
- - Sárga LED munkalámpa hátul
- - Hangjelző kürt a hátsó fogantyún (kényelmes tolatás)
- - Hátrameneti hangjelzés
- - USB csatlakozó (5 V / 1 A)
- - pohártartó
- - Grammer OPS vezetőülés (súlyra állítható, rugózott)
- - Színes LCD kijelző: informatív megjelenés, sebesség, fordulatszám, üzemanyagszint, üzemóra, szervizintervallum

- Garancia:
- 3 év vagy 6.000 üzemóra

- Tartozékok, dokumentumok:
- - Szerszámosláda, szerszámokkal és biztosítékokkal
- - Gázcső, gyorscsatlakozóval ellátva (LPG palackra előkészítve)
- - Magyar nyelvű használati és karbantartási útmutató
- - Megfelelőségi nyilatkozat (DoC - Declaration of Confirmity)
- - Garancianyilatkozat
- - Származási igazolás (CoC – Certificate of Confirmity)

- Minden targonca munkavédelmi üzembe helyezéssel kerül átadásra, a következő dokumentumokkal:
- - Végleges üzembe helyezést elrendelő határozat
- - Munkavédelmi gépvizsgálati jegyzőkönyv
- - Targonca fővizsgálati jegyzőkönyv
- - Üzemviteli dokumentáció
- - Emelőgép-napló

- További info a HELI márkáról: hiện liên lạc


Figyelem! Gépbeszámítás új és használt gépbe egyaránt! A tájékoztatás nem teljes körű, részletes információkért hívj minket!

Agropark: 41179
Nou HELI G3, motostivuitor LPG de 2,5 tone cu ridicare de 3,3 metri
G3, motorizare KUBOTA pe GPL, stivuitor cu capacitate de încărcare de 2.500 kg, transmisie automată, scaun Grammer, control cu vârful degetelor, deplasare laterală hidraulică, 19 km/h

An fabricație: 2025
Greutate: 4300 kg

// ALTELE //

- Caracteristici cheie:
- - Serie: G3
- - Tip: CPYD25-KU1HG3
- - Mod de operare: Motor cu combustie internă pe GPL
- - Tip motor: KUBOTA WG2503 (EU Stage V)
- - Număr de cilindri: 4 cilindri
- - Capacitate cilindrică: 2.491 cm³
- - Puterea motorului: 43,5 kW
- - Catalizator: Catalizator cu trei căi
- - Tip transmisie: Automată
- - Capacitate de încărcare: 2.500 kg (500 mm până la centrul de încărcare)
- - Greutate proprie: 4.220 kg (măsurată pe un cântar certificat)
- - Catarg de ridicare: Duplex (cu două etape)
- - Înălțime de ridicare: 3.300 mm (înălțimea maximă a furcilor)
- - Înălțime structurală: 2.000 mm (înălțimea catargului închis)
- - Ridicare liberă: 150 mm (înălțimea structurală nu se schimbă)
- - Înălțimea protecției de deasupra capului: 2.160 mm
- - Furci: 40 mm x 122 mm x 1.220 mm (grosime/lățime/lungime)
- - Înclinare catarg: 6°/12° (înainte/înapoi)
- - Gardă la sol: 115 mm
- - Gardă sub catarg: 115 mm
- - Raza de întoarcere: 2.300 mm
- - Viteza maximă de deplasare: 19 km/h
- - Comutator de deplasare: Selecție electrică înainte și înapoi cu un comutator pe coloana de direcție
- - Direcție: Direcție hidrostatică asistată
- - Axă direcționată: Spate
- - Sistem de frânare: Frână de serviciu hidraulică
- - Frână de parcare: Mecanică, acționată cu levier (ușor de manevrat)
- - Anvelope: Anvelope solide superelastice care nu lasă urme
- - Hidraulică: 4/4 supape de control, control complet cu vârful degetelor

- Extraopțiuni (incluse în prețul de vânzare):
- - Panou de acoperiș închis, parbrize față și spate
- - Schimbător lateral hidraulic atașat pentru furci
- - Oglindă retrovizoare cu unghi larg
- - 2 faruri de lucru LED frontale, 1 far de lucru LED spate
- - Iluminare spate LED (lumină de frână, lumină de mers înapoi)
- - Lumină de lucru spate LED galbenă
- - Claxon pe mânerul din spate (pentru mers înapoi convenabil)
- - Sunet de avertizare la mers înapoi
- - Port USB (5 V / 1 A)
- - Suport pentru pahare
- - Scaun șofer Grammer OPS (reglabil în greutate, suspendat)
- - Afișaj LCD color: Afișaj informativ, viteză, RPM, nivel combustibil, ore de funcționare, interval de service

- Accesorii, documente:
- - Cutie de scule cu unelte și siguranțe
- - Furtun de gaz cu conector rapid (pregătit pentru cilindru GPL)
- - Declarație de Conformitate (DoC)
- - Certificat de Conformitate (CoC)

- Toate stivuitoarele sunt livrate cu punerea în funcțiune pentru siguranța ocupațională, cu următoarele documente:
- - Ordin final de punere în funcțiune
- - Raport de inspecție a mașinii pentru siguranța ocupațională
- - Raport principal de inspecție a stivuitorului
- - Documentație operațională
- - Jurnal de mașină de ridicat

- Citiți mai multe despre marca HELI: hiện liên lạc

Oferim finanțare avantajoase si pentru clienții din Romania.

Pentru întrebări și sugestii, nu ezitați să ne contactați.
Telefon: vezi detalii de contact
Livrăm în toată Europa

Agropark: 41179
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
18.200 € ≈ 21.210 US$ ≈ 559.100.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Chiều cao nâng 4,7 m
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.500 € ≈ 22.730 US$ ≈ 599.000.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Tốc độ 19 km/h Chiều cao nâng 4,7 m
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.900 € ≈ 22.030 US$ ≈ 580.600.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 3.500 kg Tốc độ 19 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,22 m Chiều rộng càng 125 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
20.500 € ≈ 23.890 US$ ≈ 629.700.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Chiều cao nâng 4,7 m
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.500 € ≈ 19.230 US$ ≈ 506.900.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Dung tải. 2.500 kg Chiều cao nâng 3,3 m
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.500 € ≈ 20.400 US$ ≈ 537.600.000 ₫
2025
Nguồn điện 59.14 HP (43.47 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 3.500 kg Chiều cao nâng 3,3 m
Hungary, Csengele
AGROPARK - Euro Noliker Kft.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.430 € ≈ 17.990 US$ ≈ 474.000.000 ₫
2023
1 m/giờ
Nguồn điện 54.42 HP (40 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 2.000 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,22 m
Hungary, Szeged
Tibatech Kft.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Heli CPYD 25 xe nâng khí Heli CPYD 25 xe nâng khí Heli CPYD 25
3
18.800 € ≈ 21.910 US$ ≈ 577.500.000 ₫
2022
5 m/giờ
Nhiên liệu gas Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.480 mm Chiều cao nâng 4.700 m Chiều dài càng 1.200 m
Đức, Eschweiler
SCHISCHKE & CONRADS GMBH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.170 € ≈ 18.850 US$ ≈ 496.700.000 ₫
2023
2 m/giờ
Nguồn điện 54.42 HP (40 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 2.500 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,22 m
Hungary, Nagytarcsa
Tibatech Kft.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
37.430 € 159.500 PLN ≈ 43.630 US$
2025
Nhiên liệu gas Dung tải. 5.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 980 mm Chiều cao nâng 4,35 m Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Krakow
BLACHDEKER
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.660 € ≈ 19.420 US$ ≈ 511.800.000 ₫
2022
2 m/giờ
Nguồn điện 54.42 HP (40 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 2.500 kg Chiều cao nâng 4 m Chiều dài càng 1,22 m
Hungary, Nagytarcsa
Tibatech Kft.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.940 € ≈ 17.410 US$ ≈ 458.900.000 ₫
2022
2 m/giờ
Nguồn điện 54.42 HP (40 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 1.800 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,22 m
Hungary, Nagytarcsa
Tibatech Kft.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
20.550 € ≈ 23.950 US$ ≈ 631.300.000 ₫
2025
1 m/giờ
Nguồn điện 52.2 HP (38.37 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 1.800 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,7 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.990 € ≈ 22.130 US$ ≈ 583.400.000 ₫
2025
1 m/giờ
Nguồn điện 52.2 HP (38.37 kW) Nhiên liệu gas Dung tải. 1.800 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,199 m
Ba Lan, Białystok
JMP
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2023
13 m/giờ
Nhiên liệu gas Dung tải. 2.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Pháp, Senlis
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
21.950 € ≈ 25.580 US$ ≈ 674.300.000 ₫
2024
3 m/giờ
Nhiên liệu gas Dung tải. 1.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
21.000 € ≈ 24.480 US$ ≈ 645.100.000 ₫
2013
Dung tải. 4.500 kg Loại cột duplex Chiều cao nâng 3 m
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
19.950 € ≈ 23.250 US$ ≈ 612.800.000 ₫
2024
1 m/giờ
Nhiên liệu gas Dung tải. 1.500 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,5 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.900 € ≈ 22.030 US$ ≈ 580.600.000 ₫
2024
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.420 mm Chiều cao nâng 4.500 m Chiều dài càng 1.200 m
Romania, Becicherecu Mic
INTERRELU
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
18.900 € ≈ 22.030 US$ ≈ 580.600.000 ₫
2024
Dung tải. 3.000 kg Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 1.420 mm Chiều cao nâng 4.500 m Chiều dài càng 1.200 m
Romania, Becicherecu Mic
INTERRELU
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán