Xe nâng khí Linde
491 quảng cáo: Xe nâng khí Linde
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
407.300.000 ₫
13.920 €
≈ 15.630 US$
Xe nâng khí
2014
7.937 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,8 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
1.226.000.000 ₫
41.900 €
≈ 47.030 US$
Xe nâng khí
2020
11.122 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.760 mm
Chiều cao nâng
5,46 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
261.900.000 ₫
8.950 €
≈ 10.050 US$
Xe nâng khí
2009
15.704 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
472.800.000 ₫
816.100 UAH
≈ 16.160 €
Xe nâng khí
2018
3.466 m/giờ
Chiều cao nâng
3,2 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
472.800.000 ₫
816.100 UAH
≈ 16.160 €
Xe nâng khí
2019
6.388 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,2 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
494.500.000 ₫
16.900 €
≈ 18.970 US$
Xe nâng khí
2020
17.546 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
523.700.000 ₫
17.900 €
≈ 20.090 US$
Xe nâng khí
2020
15.786 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
582.200.000 ₫
19.900 €
≈ 22.340 US$
Xe nâng khí
2015
5.461 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.400 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
228.200.000 ₫
7.800 €
≈ 8.755 US$
Xe nâng khí
2010
21.722 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,95 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2018
8.900 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
MONA BTP
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2020
MONA BTP
Liên hệ với người bán
424.200.000 ₫
14.500 €
≈ 16.280 US$
Xe nâng khí
2013
8.174 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.010 mm
Chiều cao nâng
4,13 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
728.500.000 ₫
24.900 €
≈ 27.950 US$
Xe nâng khí
2020
3.657 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
804.600.000 ₫
27.500 €
≈ 30.870 US$
Xe nâng khí
2022
4.601 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
2,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
582.200.000 ₫
19.900 €
≈ 22.340 US$
Xe nâng khí
2018
9.046 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,68 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.080.000.000 ₫
36.900 €
≈ 41.420 US$
Xe nâng khí
2023
1.848 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
11.950 €
≈ 13.410 US$
Xe nâng khí
2014
8.962 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,75 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
289.700.000 ₫
9.900 €
≈ 11.110 US$
Xe nâng khí
2008
13.600 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
3,5 m
Liên hệ với người bán
582.200.000 ₫
19.900 €
≈ 22.340 US$
Xe nâng khí
2020
9.853 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
538.300.000 ₫
18.400 €
≈ 20.650 US$
Xe nâng khí
2020
11.316 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
285.300.000 ₫
9.750 €
≈ 10.940 US$
Xe nâng khí
2020
11.256 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2020
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2022
5.640 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.518 mm
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.150 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Var d.o.o. company
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2017
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
491 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Linde
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn | 137.511.337 ₫ - 468.123.702 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.800 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex | 231.136.078 ₫ - 526.639.164 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/đơn | 219.432.985 ₫ - 819.216.478 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/đơn | 380.350.508 ₫ - 789.958.747 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 10.000 - 11.000 m/giờ, loại cột: duplex/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 550 - 1.400 mm | 906.989.672 ₫ - 1.258.082.448 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.700 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex | 207.729.893 ₫ - 702.185.553 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.600 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 143.362.884 ₫ - 585.154.627 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.800 - 7.600 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 254.542.263 ₫ - 526.639.164 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 12.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn | 497.381.433 ₫ - 848.474.209 ₫ |
| Linde H 60 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 163.843.296 ₫ |
























