Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25

PDF
Toyota 02-8FGF25
218.700.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 7 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 8 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 9 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 10 - Machineryline
Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25 | Hình ảnh 11 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/11
PDF
218.700.000 ₫
Giá ròng
7.250 €
≈ 8.259 US$
264.627.000 ₫
Giá tổng
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Toyota
Mẫu: 02-8FGF25
Loại: xe nâng khí
Năm sản xuất: 2017
Thời gian hoạt động: 10.362 m/giờ
Khả năng chịu tải: 2.500 kg
Khối lượng tịnh: 3.800 kg
Tổng trọng lượng: 6.300 kg
Địa điểm: Latvia Rīga7277 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: 22 thg 6, 2026
Machineryline ID: FX51090
Mô tả
Loại cột: tiêu chuẩn
Chiều cao nâng: 4 m
Chiều cao cột sau khi hạ: 2.450 mm
Các kích thước tổng thể: 2,64 m × 1,15 m × 2,45 m
Kích thước vận chuyển: 2,64 m × 1,15 m × 2,45 m
Động cơ
Thương hiệu: Toyota 4Y
Nhiên liệu: gas
Vôn: 12 V
Thiết bị bổ sung
Càng nâng dịch ngang
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: đỏ
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Xe nâng khí Toyota 02-8FGF25

Good condition.
Plate is missing.
Designed for EU.

7250,- EUR ex works
We can help with transport.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
271.600.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.250 US$
Xe nâng khí
2017
8.458 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,1 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2015
15.127 m/giờ
Nguồn điện 102.04 HP (75 kW) Dung tải. 5.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 2,75 m Chiều dài càng 1,7 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫ 10.450 € ≈ 11.900 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3.700 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí Toyota năm sản xuất: từ 2014 đến 2020
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
181.000.000 ₫ 6.000 € ≈ 6.835 US$
Xe nâng khí
2005
Nguồn điện 82.99 HP (61 kW) Tốc độ 19 km/h Chiều cao nâng 5 m
Latvia, Riga
SIA Tehnotrak
Liên hệ với người bán
211.200.000 ₫ 7.000 € ≈ 7.974 US$
Xe nâng khí
2015
20.190 m/giờ
Nguồn điện 52 HP (38.22 kW) Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4 m
Đức, Eschweiler
Uwe Mueller GmbH
Liên hệ với người bán
188.600.000 ₫ 6.250 € ≈ 7.120 US$
Xe nâng khí
2005
9.339 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,5 m Chiều dài càng 1,1 m
Latvia, Riga
SIA "AKANTS"
Liên hệ với người bán
430.000.000 ₫ 14.250 € ≈ 16.230 US$
Xe nâng khí
2017
4.235 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Bỉ, Oostrozebeke
DEVANMAT BVBA
Liên hệ với người bán
265.500.000 ₫ 8.800 € ≈ 10.020 US$
Xe nâng khí
2018
4.388 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 51.7 HP (38 kW) Dung tải. 1.750 kg Cấu hình trục 4x2 Tốc độ 10 km/h Chiều cao nâng 4 m
Ba Lan
QINDITO SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
239.900.000 ₫ 7.950 € ≈ 9.057 US$
Xe nâng khí
2014
6.121 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4 m Chiều dài càng 0,2 m
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
Liên hệ với người bán
274.800.000 ₫ 39.000 PLN ≈ 9.107 €
Xe nâng khí
2018
15.000 m/giờ
Nguồn điện 38 HP (27.93 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 4,7 m
Ba Lan, Wielkolas
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Toyota 11138 - 8FGCU25 xe nâng khí Toyota 11138 - 8FGCU25
2
267.000.000 ₫ 8.850 € ≈ 10.080 US$
Xe nâng khí
2015
8.839 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,7 m
Litva, Putiniškės
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
256.500.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.683 US$
Xe nâng khí
2019
16.626 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 1.500 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Toyota 02-8FGF25
1
đấu giá 316.800.000 ₫ 10.500 € ≈ 11.960 US$
Xe nâng khí
2017
8.232 m/giờ
Nhiên liệu gas
Pháp, Issoire
Agorastore
Liên hệ với người bán
256.500.000 ₫ 8.500 € ≈ 9.683 US$
Xe nâng khí
2019
19.094 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
5.888 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,35 m Chiều dài càng 1,2 m
Hà Lan, Klundert
Brabant AG Industrie B.V.
Liên hệ với người bán
286.600.000 ₫ 9.500 € ≈ 10.820 US$
Xe nâng khí
2018
24.085 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3,3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán
386.200.000 ₫ 12.800 € ≈ 14.580 US$
Xe nâng khí
2017
6.643 m/giờ
Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,7 m
Tây Ban Nha, Barcelona
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
Liên hệ với người bán
377.700.000 ₫ 139.500 NOK ≈ 12.520 €
Xe nâng khí
2016
9.454 m/giờ
Nhiên liệu gas
Na Uy, Vikersund
Rental Group Trading AS
Liên hệ với người bán
268.500.000 ₫ 8.900 € ≈ 10.140 US$
Xe nâng khí
2019
5.358 m/giờ
Dung tải. 1.750 kg Chiều cao nâng 3 m
Croatia, Velika Gorica
Liên hệ với người bán
271.600.000 ₫ 9.000 € ≈ 10.250 US$
Xe nâng khí
2019
17.126 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột kép với nâng tự do Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Séc, Štěpánov
MN SOLUTIONS & SERVICES s.r.o.
Liên hệ với người bán