Bán đấu giá xe nâng khí

Kết quả tìm kiếm: 131 quảng cáo
Hiển thị

131 quảng cáo: Bán đấu giá xe nâng khí

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
đấu giá 17.170.000 ₫ 6.000 SEK ≈ 553,40 €
Xe nâng khí
1998
28.211 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 4,45 m
Thụy Điển
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
2003
Nhiên liệu gas
Vương quốc Anh, Maltby
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
xe nâng khí Nissan PH02A25U
1
đấu giá 11.120.000 ₫ 358,60 € ≈ 421,70 US$
Xe nâng khí
1990
9.325 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 5,15 m
Phần Lan, Lieto
Huutokaupat.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 558.400.000 ₫ 18.000 € ≈ 21.170 US$
Xe nâng khí
2020
4.263 m/giờ
Dung tải. 4.500 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 4,8 m Chiều dài càng 1,2 m
Tây Ban Nha, Murcia
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu gas
Italia, Caorso
Liên hệ với người bán
đấu giá Đấu giá
Xe nâng khí
1999
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều dài càng 1,2 m
Vương quốc Anh, Maltby
Liên hệ với người bán
đấu giá 184.600.000 ₫ 5.950 € ≈ 6.998 US$
Xe nâng khí
2017
4.472 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 2.420 mm Chiều cao nâng 7,39 m Chiều dài càng 1,15 m
Đức, Stuhr
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 200.100.000 ₫ 6.450 € ≈ 7.586 US$
Xe nâng khí
2021
4.441 m/giờ
Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,67 m Chiều dài càng 1,1 m
Đức, Stuhr
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 308.700.000 ₫ 9.950 € ≈ 11.700 US$
Xe nâng khí
2016
2.362 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 4,08 m Chiều dài càng 2,2 m
Đức, Stuhr
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 930.700.000 ₫ 30.000 € ≈ 35.280 US$
Xe nâng khí
1.383 m/giờ
Dung tải. 5.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột duplex Chiều cao nâng 6 m
Tây Ban Nha, León
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 85.310.000 ₫ 2.750 € ≈ 3.234 US$
Xe nâng khí
4.990 m/giờ
Dung tải. 1.500 kg Nhiên liệu gas
Pháp, Rungis
Agorastore
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 124.100.000 ₫ 4.000 € ≈ 4.704 US$
Xe nâng khí
1.427 m/giờ
Dung tải. 2.300 kg Nhiên liệu gas
Pháp, Rungis
Agorastore
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 310.200.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.760 US$
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 46.530.000 ₫ 1.500 € ≈ 1.764 US$
Xe nâng khí
2002
12.661 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,8 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 31.020.000 ₫ 1.000 € ≈ 1.176 US$
Xe nâng khí
1997
1.908 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 3,7 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 155.100.000 ₫ 5.000 € ≈ 5.881 US$
Xe nâng khí
2009
Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 7 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 46.530.000 ₫ 1.500 € ≈ 1.764 US$
Xe nâng khí
2003
Nhiên liệu gas
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 296.900.000 ₫ 40.500 PLN ≈ 9.570 €
Xe nâng khí
2022
5.725 m/giờ
Nguồn điện 59.05 HP (43.4 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Tốc độ 19,8 km/h Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m
Ba Lan, Komorniki K
Poleasingowe.pl
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 14.310.000 ₫ 5.000 SEK ≈ 461,20 €
Xe nâng khí
1994
Dung tải. 2.700 kg Nhiên liệu gas Chiều cao nâng 3,7 m Chiều dài càng 1,2 m
Thụy Điển
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 356.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.530 US$
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 356.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.530 US$
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 387.800.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.700 US$
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 356.800.000 ₫ 11.500 € ≈ 13.530 US$
Xe nâng khí
2020
Nguồn điện 53.06 HP (39 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 310.200.000 ₫ 10.000 € ≈ 11.760 US$
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu gas
Đức, Schierling
đấu giá 93.070.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.528 US$
Xe nâng khí
2016
17.618 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 6,8 m
Bỉ, Antwerp
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 131 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.900 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm 291.608.500 ₫ - 589.421.436 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.600 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm 263.688.537 ₫ - 589.421.436 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 10.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 - 5 m 220.257.484 ₫ - 496.354.894 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn 269.892.973 ₫ - 558.399.255 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m 651.465.798 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.600 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 5 m 1.147.820.692 ₫ - 1.271.909.415 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.200 mm 207.848.612 ₫ - 620.443.617 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm 372.266.170 ₫ - 775.554.521 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn 251.279.665 ₫ - 558.399.255 ₫
Linde H 45 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm 558.399.255 ₫ - 1.302.931.596 ₫