Bán đấu giá xe nâng khí
Kết quả tìm kiếm:
131 quảng cáo
Hiển thị
131 quảng cáo: Bán đấu giá xe nâng khí
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng khí
1998
28.211 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,45 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2003
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe nâng khí
1990
9.325 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,15 m
Huutokaupat.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2020
4.263 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2015
Nhiên liệu
gas
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1999
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều dài càng
1,2 m
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2017
4.472 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.420 mm
Chiều cao nâng
7,39 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2021
4.441 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
Chiều dài càng
1,1 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2016
2.362 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,08 m
Chiều dài càng
2,2 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1.383 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
4.990 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Agorastore
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1.427 m/giờ
Dung tải.
2.300 kg
Nhiên liệu
gas
Agorastore
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2002
12.661 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,8 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1997
1.908 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2009
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2003
Nhiên liệu
gas
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2022
5.725 m/giờ
Nguồn điện
59.05 HP (43.4 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Tốc độ
19,8 km/h
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Poleasingowe.pl
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1994
Dung tải.
2.700 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2020
Nguồn điện
53.06 HP (39 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2019
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
Xe nâng khí
2016
17.618 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6,8 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
131 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.900 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.100 mm | 291.608.500 ₫ - 589.421.436 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.600 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 820 - 1.800 mm | 263.688.537 ₫ - 589.421.436 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 10.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 220.257.484 ₫ - 496.354.894 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 12.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn | 269.892.973 ₫ - 558.399.255 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm, chiều cao nâng: 6 m | 651.465.798 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 9.600 - 11.000 m/giờ, loại cột: đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 5 m | 1.147.820.692 ₫ - 1.271.909.415 ₫ |
| Linde H 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.200 mm | 207.848.612 ₫ - 620.443.617 ₫ |
| Linde H 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 372.266.170 ₫ - 775.554.521 ₫ |
| Linde H 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 6.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn | 251.279.665 ₫ - 558.399.255 ₫ |
| Linde H 45 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 15.000 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm | 558.399.255 ₫ - 1.302.931.596 ₫ |
























