Xe lu Caterpillar CS683
26 quảng cáo: Xe lu Caterpillar CS683
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
526.100.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.490 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
580 m/giờ
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.170 mm
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
499.800.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.620 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
380 m/giờ
Shanghai Qirong Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
578.800.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.240 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
823 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
134 kW (182 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
Tần số rung
30 Hz
Liên hệ với người bán
578.800.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.240 €
Xe lu - xe đầm một trống
2025
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
144 kW (196 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
526.100.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.490 €
Xe lu đường
2024
563 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
143 kW (195 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
6 mm
Tốc độ hoạt động
2,46 km/h
Tần số rung
31 Hz
Liên hệ với người bán
953.600.000 ₫
31.700 €
≈ 36.250 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2008
6.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
565.600.000 ₫
21.500 US$
≈ 18.800 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
910 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
420.900.000 ₫
16.000 US$
≈ 13.990 €
Xe lu - xe đầm một trống
2018
3.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Red Rhino Machinery Ltd
Liên hệ với người bán
920.800.000 ₫
35.000 US$
≈ 30.610 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
Nguồn điện
130 kW (177 HP)
Tốc độ hoạt động
12 km/h
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
999.700.000 ₫
38.000 US$
≈ 33.230 €
Xe lu - xe đầm một trống
2017
Nguồn điện
110 kW (150 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
16 km/h
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
499.800.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.620 €
Xe lu - xe đầm một trống
2023
1.250 m/giờ
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
Liên hệ với người bán
578.800.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.240 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
300 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
526.100.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.490 €
Xe lu đường
2016
3.371 m/giờ
Nguồn điện
134 kW (182 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2 mm
Tốc độ hoạt động
12,2 km/h
China Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
618.200.000 ₫
23.500 US$
≈ 20.550 €
Xe lu - xe đầm một trống
2024
600 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2018
1.628 m/giờ
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2016
1.800 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
169 kW (230 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.600 mm
Tốc độ hoạt động
60 km/h
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2021
1.128 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
Tần số rung
30 Hz
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Nguồn điện
127 kW (173 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
Tần số rung
30 Hz
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
497.200.000 ₫
18.900 US$
≈ 16.530 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
1.705 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
78 kW (106.12 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
XINCHEN MACHINERY
Liên hệ với người bán
513.000.000 ₫
19.500 US$
≈ 17.050 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
1.628 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
XINCHEN MACHINERY
Liên hệ với người bán
486.700.000 ₫
18.500 US$
≈ 16.180 €
Xe lu - xe đầm một trống
2019
1.703 m/giờ
XINCHEN MACHINERY
Liên hệ với người bán
657.700.000 ₫
25.000 US$
≈ 21.860 €
Xe lu - xe đầm một trống
2020
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
152 kW (207 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
80 km/h
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
24.900.000.000 ₫
827.800 €
≈ 946.600 US$
Xe lu - xe đầm một trống
2022
Nguồn điện
129 kW (175 HP)
YIWU XUNDAN E-COMMERCE FIRM
Liên hệ với người bán
552.500.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.360 €
Xe lu - xe đầm một trống
2022
600 m/giờ
KAMEI MACHINERY CO. LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu - xe đầm một trống
2023
1.105 m/giờ
Nguồn điện
129 kW (176 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
26 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu Caterpillar CS683
| Caterpillar CAT CS 76XT, CAT CS-683E | Năm: 2020, nguồn điện: 130 kW (177 HP), tốc độ hoạt động: 12 km/h | 30.610 € |
| Caterpillar CS-683E | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 13.990 € |
| Caterpillar CS683E | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.703 m/giờ | 16.180 € |
| Caterpillar Used CAT cs683E | Năm: 2017, nguồn điện: 110 kW (150 HP), nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ hoạt động: 16 km/h | 33.230 € |
| Caterpillar cs683e | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.628 m/giờ, Euro: Euro 2, nguồn điện: 129 kW (176 HP) | 17.050 € |
| Caterpillar CS-683E | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 3.371 m/giờ, nguồn điện: 134 kW (182 HP), nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 2 mm | 17.490 € |
| Caterpillar CS-683E | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 6.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 31.700 € |
| Caterpillar CS-683E | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 823 m/giờ, Euro: Euro 2, nguồn điện: 134 kW (182 HP), nhiên liệu: dầu diesel | 19.240 € |
| Caterpillar CS-683E | Năm: 2025, thời gian hoạt động: 380 m/giờ | 16.620 € |
| Caterpillar CS683E | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 600 m/giờ | 18.360 € |
Thông số chính của Caterpillar CS683:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
104 HP
-
170 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
2.000 mm
-
2.134 mm
Tốc độ hoạt động
11,3 km/h
-
80 km/h
























