Xe nâng Still FM
Kết quả tìm kiếm:
597 quảng cáo
Hiển thị
597 quảng cáo: Xe nâng Still FM
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
147.800.000 ₫
4.850 €
≈ 5.604 US$
Xe nâng
2016
7.125 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,7 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2012
Nhiên liệu
điện
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.730 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.515 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.230 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
744 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.630 mm
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
1.037 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.490 mm
Chiều cao nâng
4,55 m
Chiều dài càng
0,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.335 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
2.385 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.130 mm
Chiều cao nâng
6,33 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
5.443 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.245 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm
Chiều cao nâng
5,9 m
Chiều dài càng
1 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
5.916 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.340 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.794 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.930 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
3.543 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.130 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
8.950 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm
Chiều cao nâng
5,9 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2016
3.735 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.180 mm
Chiều cao nâng
8,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.221 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.530 mm
Chiều cao nâng
7,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.581 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.840 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2021
624 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.778 mm
Chiều cao nâng
5,43 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2021
5.258 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.330 mm
Chiều cao nâng
7,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.448 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.240 mm
Chiều cao nâng
6,8 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
1.940 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.140 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2017
5.561 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.030 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.255 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.640 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.732 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.040 mm
Chiều cao nâng
9,2 m
Chiều dài càng
1,19 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.190 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.840 mm
Chiều cao nâng
8,6 m
Chiều dài càng
1,14 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
597 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng Still FM
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.700 mm | 91.427.178 ₫ - 396.184.439 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.100 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.800 mm | 60.951.452 ₫ - 609.514.522 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 940 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 243.805.809 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 143.235.913 ₫ |
| Still FM 25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ | 198.092.220 ₫ |
Thông số chính của Still FM:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
6,5 HP
Khả năng chịu tải
1.400 kg - 2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
12 km/h - 14 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.930 mm - 3.030 mm
Chiều cao nâng
5,75 m - 9,2 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,2 m
Chiều rộng càng
90 mm - 125 mm
























