Xe nâng bên hông Mitsubishi
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
0 quảng cáo: Xe nâng bên hông Mitsubishi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe nâng bên hông"
236.200.000 ₫
7.750 €
≈ 8.955 US$
Xe nâng bên hông
1995
4.502 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,19 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
746.700.000 ₫
24.500 €
≈ 28.310 US$
Xe nâng bên hông
2018
21.894 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.860 mm
Chiều cao nâng
5,7 m
Chiều dài càng
1,19 m
Chiều rộng càng
1.520 mm
Độ dày càng nâng
590 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.612.000.000 ₫
52.900 €
≈ 61.130 US$
Xe nâng bên hông
2020
756 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.362.000.000 ₫
44.700 €
≈ 51.650 US$
Xe nâng bên hông
2016
17.099 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.350 mm
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.016.000.000 ₫
33.330 €
≈ 38.520 US$
Xe nâng bên hông
2011
11.645 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.100 mm
Chiều cao nâng
4,48 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
770.700.000 ₫
108.200 PLN
≈ 25.290 €
Xe nâng bên hông
2003
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
450 m
WEREMCZUK FMR Sp. z o.o.
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
761.900.000 ₫
25.000 €
≈ 28.890 US$
Xe nâng bên hông
2010
6.496 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,54 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
125 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.417.000.000 ₫
199.000 PLN
≈ 46.510 €
Xe nâng bên hông
2015
8.726 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,2 m
Chiều dài càng
1,4 m
BLACHDEKER
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.674.000.000 ₫
235.000 PLN
≈ 54.930 €
Xe nâng bên hông
2016
6.218 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
BLACHDEKER
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
606.500.000 ₫
19.900 €
≈ 22.990 US$
Xe nâng bên hông
2013
5.975 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Tốc độ
13 km/h
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.064.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.330 US$
Xe nâng bên hông
2014
3.603 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,9 m
Chiều dài càng
1,15 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.307.000.000 ₫
42.900 €
≈ 49.570 US$
Xe nâng bên hông
2017
7.972 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.530 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,35 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
350.500.000 ₫
11.500 €
≈ 13.290 US$
Xe nâng bên hông
2017
3 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
2.850 mm
Chiều cao nâng
6,25 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
911.200.000 ₫
29.900 €
≈ 34.550 US$
Xe nâng bên hông
2012
4.500 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,2 m
Chiều dài càng
1,35 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.064.000.000 ₫
34.900 €
≈ 40.330 US$
Xe nâng bên hông
2015
4.963 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.033.000.000 ₫
33.900 €
≈ 39.170 US$
Xe nâng bên hông
2013
11.409 m/giờ
Nguồn điện
74 HP (54.39 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.003.000.000 ₫
32.900 €
≈ 38.020 US$
Xe nâng bên hông
2013
8.543 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.100 US$
Xe nâng bên hông
2017
4.236 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
911.200.000 ₫
29.900 €
≈ 34.550 US$
Xe nâng bên hông
2014
7.454 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,9 m
Chiều dài càng
1,07 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.429.000.000 ₫
46.900 €
≈ 54.190 US$
Xe nâng bên hông
2018
4.311 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,3 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.100 US$
Xe nâng bên hông
2018
3.880 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
911.200.000 ₫
29.900 €
≈ 34.550 US$
Xe nâng bên hông
2011
6.604 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
758.800.000 ₫
24.900 €
≈ 28.770 US$
Xe nâng bên hông
2008
6.178 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,5 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.734.000.000 ₫
56.900 €
≈ 65.750 US$
Xe nâng bên hông
2020
2.082 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.900 €
≈ 46.100 US$
Xe nâng bên hông
2019
6.746 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông Mitsubishi
| Jumbo JDQN50/12/45V | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 11.645 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 33.333 € |
| Combilift C2500GT | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 3 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas/xăng, loại cột: đơn | 11.500 € |
| Baumann EGX60/16/75TR - TRIPLEX | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 17.099 m/giờ, dung tải.: 6.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 44.700 € |
| Bulmor EQ 70/14/35 V | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 7.972 m/giờ, dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 42.900 € |
| Combilift C4500 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 756 m/giờ, dung tải.: 4.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 52.900 € |
| Baumann GS60/14/72 TR20 Triplex | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 8.726 m/giờ, dung tải.: 6.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7,2 m | 46.510 € |
| Combilift C2500CB - TRIPLEX | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 6.496 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 24.999 € |
| Lancer BOSS 556 | Năm: 2003, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 450 m | 25.290 € |
| Baumann VALMAR VSH80/16/35 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 6.218 m/giờ, dung tải.: 6.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn | 54.930 € |
| Hubtex DQ45-G | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 5.975 m/giờ, dung tải.: 4.500 kg, nhiên liệu: gas, tốc độ: 13 km/h | 19.900 € |
























