Xe nâng hạng nặng Mitsubishi

Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

16 quảng cáo: Xe nâng hạng nặng Mitsubishi

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
739.700.000 ₫ 28.000 US$ ≈ 24.380 €
Xe nâng hạng nặng
2018
2.200 m/giờ
Trung Quốc
TAIHE MACHINERY TRADE CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
686.900.000 ₫ 26.000 US$ ≈ 22.640 €
Xe nâng hạng nặng
2022
1.250 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 131.02 HP (96.3 kW) Dung tải. 15.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 30 km/h Chiều cao nâng 4 m Chiều dài càng 7,11 m Chiều rộng càng 2.600 mm
Trung Quốc
Shiwen Construction Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2018
3.000 m/giờ
Dung tải. 12.000 kg Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
546.100.000 ₫ 18.000 € ≈ 20.670 US$
Xe nâng hạng nặng
2000
7.375 m/giờ
Nguồn điện 94 HP (69.09 kW) Dung tải. 7.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột duplex
Áo, Hellmonsödt
DGL HANDEL & TRANSPORT
Liên hệ với người bán
1.585.000.000 ₫ 60.000 US$ ≈ 52.240 €
Xe nâng hạng nặng
2012
1.007 m/giờ
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Dung tải. 25.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 30 km/h Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 2 m Chiều rộng càng 200 mm Độ dày càng nâng 100 mm
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
546.100.000 ₫ 18.000 € ≈ 20.670 US$
Xe nâng hạng nặng
2011
16.000 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Italia, Rome
OMECO SPA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2020
3.600 m/giờ
Dung tải. 10.000 kg
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
1.800 m/giờ
Dung tải. 35.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột tiêu chuẩn
Trung Quốc, Shanghai
Jinchuan Machinery Limited
Liên hệ với người bán
2.483.000.000 ₫ 94.000 US$ ≈ 81.850 €
Xe nâng hạng nặng
2012
4.800 m/giờ
Dung tải. 35.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Loại cột tiêu chuẩn
Trung Quốc, Shanghai
Jinchuan Machinery Limited
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2020
Nguồn điện 131.02 HP (96.3 kW) Dung tải. 15.000 kg
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2020
Nguồn điện 131.02 HP (96.3 kW) Dung tải. 15.000 kg
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
79.260.000 ₫ 3.000 US$ ≈ 2.612 €
Xe nâng hạng nặng
2022
Euro 6
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Dung tải. 16.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu dầu diesel Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 3.000 mm Chiều cao nâng 3.000 m Chiều dài càng 1,8 m Chiều rộng càng 175 mm Độ dày càng nâng 80 mm
Trung Quốc, Anhui Province , Hefei City
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2021
3.250 m/giờ
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
1.699.000.000 ₫ 56.000 € ≈ 64.320 US$
Xe nâng hạng nặng
2019
Dung tải. 30.000 kg Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
SHANGHAI CHENGJUE MACHINERY LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2021
3.100 m/giờ
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hạng nặng Mitsubishi
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 16 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng hạng nặng Mitsubishi

Mitsubishi FD100 Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.200 m/giờ 24.380 €
Mitsubishi FD150 Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.250 m/giờ, Euro: Euro 5, nguồn điện: 131.02 HP (96.3 kW), dung tải.: 15.000 kg 22.640 €
Mitsubishi FD250 Năm: 2012, thời gian hoạt động: 1.007 m/giờ, nguồn điện: 220 HP (162 kW), dung tải.: 25.000 kg, cấu hình trục: 4x2 52.240 €
Mitsubishi FD350 Năm: 2012, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, dung tải.: 35.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn 81.850 €
Mitsubishi FD55N Năm: 2011, thời gian hoạt động: 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 18.000 €
Mitsubishi FD300 Mitusbishi 30ton Forklift Năm: 2019, dung tải.: 30.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel 56.000 €
Mitsubishi FD7 Năm: 2000, thời gian hoạt động: 7.375 m/giờ, nguồn điện: 94 HP (69.09 kW), dung tải.: 7.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel 18.000 €