Xe nâng động cơ diesel Toyota 8FD
29 quảng cáo: Xe nâng động cơ diesel Toyota 8FD
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
957.500.000 ₫
33.000 €
≈ 37.040 US$
Xe nâng động cơ diesel
2019
6.800 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2 mm
Chiều dài càng
2 m
WÓZKI-ZOOM sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
345.300.000 ₫
11.900 €
≈ 13.360 US$
Xe nâng động cơ diesel
2015
7.027 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.400 mm
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
90.480.000 ₫
3.500 US$
≈ 3.118 €
Xe nâng động cơ diesel
2021
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
8.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
4.000 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
2 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
100 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
54.290.000 ₫
2.100 US$
≈ 1.871 €
Xe nâng động cơ diesel
2022
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
206.800.000 ₫
8.000 US$
≈ 7.127 €
Xe nâng động cơ diesel
2024
521 m/giờ
Euro 5
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
2,17 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
426.300.000 ₫
2.600.000 ¥
≈ 14.690 €
Xe nâng động cơ diesel
2014
1.946 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
442.700.000 ₫
2.700.000 ¥
≈ 15.260 €
Xe nâng động cơ diesel
2014
1.460 m/giờ
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
76 HP (55.86 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3,7 m
Ghassan Aboud Cars and Commercial Vehicles
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2025
Tình trạng
mới
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.615 mm
Chiều dài càng
1,07 m
Ghassan Aboud Cars and Commercial Vehicles
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
935 mm
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,22 m
Ghassan Aboud Cars and Commercial Vehicles
Liên hệ với người bán
532.500.000 ₫
18.350 €
≈ 20.600 US$
Xe nâng động cơ diesel
2016
6.920 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
236.300.000 ₫
6.925 £
≈ 8.144 €
Xe nâng động cơ diesel
2007
21.806 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
593.400.000 ₫
20.450 €
≈ 22.960 US$
Xe nâng động cơ diesel
2022
1.749 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
Mecalux-Logistic SRL
Liên hệ với người bán
640.300.000 ₫
239.000 NOK
≈ 22.070 €
Xe nâng động cơ diesel
2018
7.100 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Chiều cao nâng
3,7 m
ATS Norway AS
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
77.550.000 ₫
3.000 US$
≈ 2.673 €
Xe nâng động cơ diesel
2022
Euro 6
Nguồn điện
108.84 HP (80 kW)
Dung tải.
6.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
5.000 mm
Chiều cao nâng
3.500 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.300 mm
Chiều dài càng
1,3 m
Chiều rộng càng
175 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
181.000.000 ₫
7.000 US$
≈ 6.236 €
Xe nâng động cơ diesel
2022
893 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
53.06 HP (39 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3 m
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
237.900.000 ₫
8.200 €
≈ 9.204 US$
Xe nâng động cơ diesel
2023
4.200 m/giờ
Nguồn điện
49 HP (36.02 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
18 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.000 mm
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
1.291.000.000 ₫
44.500 €
≈ 49.950 US$
Xe nâng động cơ diesel
2019
1.127 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.750 mm
Chiều cao nâng
5 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
347.400.000 ₫
6.000.000 KZT
≈ 11.970 €
Xe nâng động cơ diesel
2024
Dung tải.
2,5 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
60 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.245 mm
Chiều dài càng
1.220 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Liên hệ với người bán
181.000.000 ₫
7.000 US$
≈ 6.236 €
Xe nâng động cơ diesel
2018
1.901 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai aite machine trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
77.550.000 ₫
3.000 US$
≈ 2.673 €
Xe nâng động cơ diesel
2021
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
8.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
4.000 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
2 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
100 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
56.870.000 ₫
2.200 US$
≈ 1.960 €
Xe nâng động cơ diesel
2022
1.000 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.200 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2019
3.000 m/giờ
TAIHE MACHINERY TRADE CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
232.700.000 ₫
9.000 US$
≈ 8.018 €
Xe nâng động cơ diesel
2020
2.100 m/giờ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
Tình trạng
mới
3.271 m/giờ
Arabian Jerusalem Equipment Trd Co LLC
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng động cơ diesel
Toyota - 8FD
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng động cơ diesel Toyota 8FD
| Toyota 02-8FD15 | Năm: 2007, thời gian hoạt động: 21.806 m/giờ, dung tải.: 1.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 8.144 € |
| Toyota 02-8FD25 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 1.460 m/giờ | 15.260 € |
| Toyota 11123 - 06-8FD20F | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 7.027 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3,7 m | 11.900 € |
| Toyota 40-8FD40N gaffeltruck | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 7.100 m/giờ, nguồn điện: 74.78 HP (54.97 kW), dung tải.: 4.500 kg, chiều cao nâng: 3,7 m | 22.070 € |
| Toyota 40-8FD50N | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.127 m/giờ, dung tải.: 5.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex | 44.500 € |
| Toyota 52-8FD25 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 1.946 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 14.690 € |
| Toyota 62-8FD25 FSV5000 E62 | Năm: 2024, dung tải.: 2,5 kg, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 60 km/h, loại cột: triplex | 11.970 € |
| Toyota 8FD30 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 1.901 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 6.236 € |
| Toyota 8FD45 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 6.920 m/giờ, dung tải.: 4.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 18.350 € |
| Toyota 8FD45N | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.749 m/giờ, dung tải.: 4.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex | 20.450 € |
Thông số chính của Toyota 8FD:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
41 HP
-
56 HP
Khả năng chịu tải
2.000 kg
-
3.500 kg
Nhiên liệu
Tốc độ
18 km/h
-
22 km/h
Loại cột
triplex
52%
duplex
38%
tiêu chuẩn
6%
Chiều cao nâng tự do
935 mm
-
3.000 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
-
4,7 m
Chiều dài càng
1,1 m
-
1,3 m
Chiều rộng càng
90 mm
-
175 mm
























