Xe nâng động cơ diesel Still
161 quảng cáo: Xe nâng động cơ diesel Still
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2021
7.072 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.525 mm
Chiều cao nâng
3,29 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2019
9.490 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,45 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng động cơ diesel
2016
Nhiên liệu
điện
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2017
7.970 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,08 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
7.158 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
7.107 m/giờ
Dung tải.
4.200 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
4.192 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
6.875 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2017
6.292 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,88 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
3.532 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,67 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
7.755 m/giờ
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,68 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2017
3.734 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,33 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2021
8.586 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,33 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
4.880 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,39 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2018
4.821 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,78 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2021
7.329 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.251 mm
Chiều cao nâng
4,33 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2021
5 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Brabant AG Industrie B.V.
Liên hệ với người bán
89.280.000 ₫
2.950 €
≈ 3.416 US$
Xe nâng động cơ diesel
8.400 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
BONTEBOK TRADING B.V
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2014
12.300 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
Liên hệ với người bán
219.400.000 ₫
7.250 €
≈ 8.394 US$
Xe nâng động cơ diesel
2011
9.026 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
Liên hệ với người bán
317.800.000 ₫
10.500 €
≈ 12.160 US$
Xe nâng động cơ diesel
2015
6.260 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,45 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2014
12.535 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
2,75 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
438.800.000 ₫
14.500 €
≈ 16.790 US$
Xe nâng động cơ diesel
2012
9.066 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
378.300.000 ₫
12.500 €
≈ 14.470 US$
Xe nâng động cơ diesel
2017
6.865 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.720 mm
Chiều cao nâng
5,45 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
1.376.000.000 ₫
45.480 €
≈ 52.660 US$
Xe nâng động cơ diesel
2018
6.503 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Unilift GmbH&Co.KG
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng động cơ diesel
Still
Kết quả tìm kiếm:
161 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng động cơ diesel Still
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 4.300 m/giờ, chiều cao nâng tự do: 1.300 mm | 169.486.396 ₫ - 544.777.700 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng | 75.663.570 ₫ |
| Still RX 70 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.700 - 3.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel | 332.919.706 ₫ - 696.104.839 ₫ |
| Still RX 70-25 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 8.500 m/giờ | 363.185.134 ₫ |
| Still RX 70-50 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 393.450.561 ₫ |
| Still R70 | Năm sản xuất: 2005, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 - 8.300 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel | 363.185.134 ₫ - 484.246.845 ₫ |
| Still RX 70-35 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.700 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 269.362.307 ₫ - 281.468.479 ₫ |
| Still RX 70-45 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5 m | 211.857.995 ₫ |
| Still RX 70-40 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn | 332.919.706 ₫ - 726.370.267 ₫ |
























