Xe nâng hạng nặng Komatsu FD

Kết quả tìm kiếm: 15 quảng cáo
Hiển thị

15 quảng cáo: Xe nâng hạng nặng Komatsu FD

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
365.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.030 €
Xe nâng hạng nặng
2015
3.000 m/giờ
Nguồn điện 93.87 HP (69 kW) Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 31 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,22 m Chiều rộng càng 150 mm
Trung Quốc, Shanghai
Jinchuan Machinery Limited
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.826.000.000 ₫ 70.000 US$ ≈ 60.140 €
Xe nâng hạng nặng
2019
800 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2020
Dung tải. 25.000 kg
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Yuwei Engineering Machinery Co.,Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
Dung tải. 16.000 kg
Trung Quốc, Shanghai
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
Dung tải. 15.000 kg
Trung Quốc, Shanghai
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
364.400.000 ₫ 12.000 € ≈ 13.970 US$
Xe nâng hạng nặng
2019
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
Trung Quốc, Shanghai
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2021
2.980 m/giờ
Loại cột triplex
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
52.180.000 ₫ 2.000 US$ ≈ 1.718 €
Xe nâng hạng nặng
2023
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Dung tải. 20.000 kg Cấu hình trục 4x2 Tốc độ 40 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 3.000 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,2 m Chiều rộng càng 150 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Trung Quốc, Anhui Province , Hefei City
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2021
3.000 m/giờ
Dung tải. 7.382 kg Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2019
2.100 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Z&M Machinery
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2009
Dung tải. 7.000 kg
Trung Quốc
SHANGHAI ADVANCED MACHINERY CO.,LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2014
Nguồn điện 136.05 HP (100 kW) Dung tải. 16.000 kg Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 3,2 m
Trung Quốc
SHANGHAI ADVANCED MACHINERY CO.,LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.245.000.000 ₫ 41.000 € ≈ 47.720 US$
Xe nâng hạng nặng
2015
Nguồn điện 176 HP (129 kW) Nhiên liệu dầu diesel Chiều cao nâng 3 m
Trung Quốc
SHANGHAI ADVANCED MACHINERY CO.,LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hạng nặng
2021
Dung tải. 15.000 kg Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
YIXIA MACHINERY COMPANY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 15 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng hạng nặng Komatsu FD

Komatsu FD200 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 1.700 km/h, chiều cao nâng tự do: 3.000 mm 971.758.275 ₫
Komatsu FD250 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 60.140 €
Komatsu FD50 Năm: 2019, nhiên liệu: dầu diesel 12.000 €
Komatsu FD80 Năm: 2015, thời gian hoạt động: 3.000 m/giờ, nguồn điện: 93.87 HP (69 kW), dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel 12.030 €
Komatsu Original Paint 15 Ton FD150 Forklift Năm: 2015, nguồn điện: 176 HP (129 kW), nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 3 m 41.000 €

Thông số chính của Komatsu FD:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
43 HP - 100 HP
Khả năng chịu tải
3.000 kg - 8.000 kg
Cấu hình trục
4x2 86% 4x4 7%
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
17,5 km/h - 40 km/h
Loại cột
duplex 41% tiêu chuẩn 28% triplex 27%
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm - 3.000 mm
Chiều cao nâng
3 m - 4,5 m
Chiều dài càng
1,07 m - 1,6 m
Chiều rộng càng
120 mm - 500 mm