Xe nâng hàng Linde H 40 khí
26 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde H 40
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
380.500.000 ₫
57.900 PLN
≈ 13.180 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2011
15.744 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.569 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
295.100.000 ₫
44.900 PLN
≈ 10.220 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
9.580 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.570 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
460.500.000 ₫
15.950 €
≈ 17.750 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2013
14.919 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5 m
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
479.000.000 ₫
16.590 €
≈ 18.460 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
11.231 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,73 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
343.600.000 ₫
11.900 €
≈ 13.240 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
18.170 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,85 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
Liên hệ với người bán
295.700.000 ₫
45.000 PLN
≈ 10.240 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
10.610 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.570 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
170.400.000 ₫
5.900 €
≈ 6.567 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2007
4.716 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,9 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
194.900.000 ₫
6.750 €
≈ 7.513 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
24.611 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.370 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
245.400.000 ₫
8.500 €
≈ 9.460 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
23.174 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,32 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.976 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
231.000.000 ₫
8.000 €
≈ 8.904 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
13.334 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.570 mm
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
285.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
18.031 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,32 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.976 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
194.900.000 ₫
6.750 €
≈ 7.513 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
23.569 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.370 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
245.400.000 ₫
8.500 €
≈ 9.460 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
19.556 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,32 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.976 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
285.800.000 ₫
9.900 €
≈ 11.020 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
19.178 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
6,32 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.976 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
202.100.000 ₫
7.000 €
≈ 7.791 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
19.872 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều cao cột sau khi hạ
3.370 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
772.400.000 ₫
26.750 €
≈ 29.770 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2023
8.150 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.730 mm
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
4.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Marian Agro
Liên hệ với người bán
262.600.000 ₫
7.600 £
≈ 9.093 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2010
26.387 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2004
1.044 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
2 m
PP "Danovabud"
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2000
5.650 m/giờ
Cấu hình trục
6x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,25 m
Van Wijk Machinery
Liên hệ với người bán
258.400.000 ₫
8.950 €
≈ 9.961 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2005
9.789 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,15 m
EDMO Trading
Liên hệ với người bán
541.400.000 ₫
18.750 €
≈ 20.870 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
8.750 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.080 mm
Chiều cao nâng
6,31 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
489.400.000 ₫
16.950 €
≈ 18.870 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
1.767 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,4 m
Overbeek Intern Transport
Liên hệ với người bán
574.600.000 ₫
19.900 €
≈ 22.150 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
9.121 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
282.600.000 ₫
43.000 PLN
≈ 9.786 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
8.940 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.921 mm
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng
Linde - H 40
nhiên liệu: gas
Kết quả tìm kiếm:
26 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde H 40
| Linde H 40 T | Năm: 2007, thời gian hoạt động: 4.716 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 5.900 € |
| Linde H 40 T 02 EVO | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 9.121 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 19.900 € |
| Linde H40 Heftruck | Năm: 2005, thời gian hoạt động: 9.789 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 8.950 € |
| Linde H40/600T (1204) | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 8.150 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 26.750 € |
| Linde H40T | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 18.170 m/giờ, nguồn điện: 75 HP (55.13 kW), nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 11.900 € |
| Linde H40T-01 | Năm: 2010, thời gian hoạt động: 26.387 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 3,7 m | 9.093 € |
| Linde H40T-02 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 14.919 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 15.950 € |
| Linde H40T-02-394 EVO | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 8.750 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 18.750 € |
| Linde H40T-02 EVO (394) | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 13.334 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 8.000 € |
| Linde H40T (394-02) Beverage | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 24.611 m/giờ, dung tải.: 4.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 6.750 € |
Thông số chính của Linde H 40:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
55 HP
-
75 HP
Khả năng chịu tải
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
63%
gas
32%
Tốc độ
15 km/h
-
21 km/h
Loại cột
duplex
52%
triplex
26%
tiêu chuẩn
17%
đơn
5%
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
-
5,4 m
Chiều dài càng
1,15 m
-
1,8 m
























