Xe nâng hàng Linde H 80 khí

Kết quả tìm kiếm: 18 quảng cáo
Hiển thị

18 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde H 80

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.301.000.000 ₫ 198.000 PLN ≈ 45.060 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2011
10.119 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 3,75 m Chiều dài càng 2,4 m
Ba Lan, Krakow
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
2.484.000.000 ₫ 378.000 PLN ≈ 86.030 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
5.344 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 2.130 mm Chiều cao nâng 5,9 m Chiều dài càng 2,4 m
Ba Lan, Mogilany
BLACHDEKER
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Xe nâng hàng - xe nâng khí
Nhiên liệu gas Loại cột triplex
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
864.800.000 ₫ 29.950 € ≈ 33.330 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
16.772 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 5,45 m
Đức, Dortmund
GA-TEC Gabelstaplertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
893.700.000 ₫ 136.000 PLN ≈ 30.950 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
9.898 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng 5,2 m Chiều cao cột sau khi hạ 3.965 mm
Ba Lan, Paniówki
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
576.000.000 ₫ 19.950 € ≈ 22.200 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2002
8.738 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 5 m Chiều dài càng 2,5 m
Hà Lan, Beek
EDMO Trading
Liên hệ với người bán
2.451.000.000 ₫ 84.900 € ≈ 94.490 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2021
1.673 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,15 m Chiều dài càng 2 m
Đức, Twist
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
805.600.000 ₫ 27.900 € ≈ 31.050 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2016
9.486 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas
Đức, Sinn
Strahlnufa GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
35.785 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,85 m Chiều dài càng 3,71 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
1.210.000.000 ₫ 41.900 € ≈ 46.630 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2018
9.210 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột đơn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,85 m Chiều dài càng 2,4 m
Đức, Friedberg-Derching
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
1.011.000.000 ₫ 35.000 € ≈ 38.950 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
12.401 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,05 m Chiều cao cột sau khi hạ 3.385 mm Chiều dài càng 2,3 m
Hà Lan, Haaksbergen
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2014
26.864 m/giờ
Nguồn điện 97.89 HP (71.95 kW) Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,47 m Chiều dài càng 3,7 m
Đức, Crailsheim
Liên hệ với người bán
678.500.000 ₫ 23.500 € ≈ 26.160 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2021
15.230 m/giờ
Nhiên liệu gas Loại cột duplex Chiều cao nâng 7 m
Hà Lan, Wijchen
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
952.800.000 ₫ 33.000 € ≈ 36.730 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
14.255 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột tiêu chuẩn Chiều cao nâng tự do 150 mm Chiều cao nâng 4,05 m Chiều cao cột sau khi hạ 3.385 mm Chiều dài càng 2,4 m
Hà Lan, Haaksbergen
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
9.700 m/giờ
Nguồn điện 98 HP (72.03 kW) Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas
Ba Lan, Dabrowa k/Opola
Truckport Sp z o.o.
Liên hệ với người bán
1.432.000.000 ₫ 49.600 € ≈ 55.200 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2001
112 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,9 m
Séc, Červená Voda
VZV.cz
Liên hệ với người bán
1.325.000.000 ₫ 45.900 € ≈ 51.090 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2014
4.907 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 4,4 m Chiều dài càng 1,6 m
Đức, Augustdorf
Hecht Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
996.100.000 ₫ 34.500 € ≈ 38.400 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2014
9.000 m/giờ
Dung tải. 8.000 kg Nhiên liệu gas Loại cột triplex Chiều cao nâng 6,1 m Chiều dài càng 2,4 m
Ba Lan, Katowice
WOD-KAN TRANS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng hàng Linde - H 80 nhiên liệu: gas
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 18 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng hàng Linde H 80

Linde H 80 T-02 Năm: 2016, thời gian hoạt động: 9.486 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas 27.900 €
Linde H 80 T-03 Năm: 2021, thời gian hoạt động: 1.673 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn 84.900 €
Linde H 80 T (396) Năm: 2021, thời gian hoạt động: 15.230 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 7 m 23.500 €
Linde H 80 T/900 - 02 Năm: 2001, thời gian hoạt động: 112 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex 49.600 €
Linde H 80 T/900 EVO 396-03 Năm: 2018, thời gian hoạt động: 9.210 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: đơn 41.900 €
Linde H80 Heftruck LPG Năm: 2002, thời gian hoạt động: 8.738 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 5 m 19.950 €
Linde H80T-01/1100 Năm: 2011, thời gian hoạt động: 10.119 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn 45.060 €
Linde H80T-02/900 Năm: 2014, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex 34.500 €
Linde H80T-03 900 EVO Năm: 2016, thời gian hoạt động: 16.772 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex 29.950 €
Linde H80T-03/1100 Năm: 2019, thời gian hoạt động: 5.344 m/giờ, dung tải.: 8.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex 86.030 €

Thông số chính của Linde H 80:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
85 HP - 116 HP
Khả năng chịu tải
8.000 kg
Cấu hình trục
6x2 62% 4x2 21% 4x4 18%
Nhiên liệu
dầu diesel 87% gas 13%
Tốc độ
23 km/h
Loại cột
duplex 42% triplex 33% tiêu chuẩn 19%
Chiều cao nâng tự do
150 mm - 200 mm
Chiều cao nâng
3,8 m - 5,51 m
Chiều dài càng
1,78 m - 2,4 m