Xe nâng khí Euro 5

Kết quả tìm kiếm: 5 quảng cáo
Hiển thị

5 quảng cáo: Xe nâng khí

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
52.270.000 ₫ 2.000 US$ ≈ 1.694 €
Xe nâng khí
2022
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 81.63 HP (60 kW) Dung tải. 3.000 kg Cấu hình trục 4x2 Nhiên liệu gas/xăng Tốc độ 20 km/h Loại cột triplex Chiều cao nâng tự do 4.500 mm Chiều cao nâng 4,5 m Chiều dài càng 1,2 m Chiều rộng càng 150 mm Độ dày càng nâng 50 mm
Trung Quốc, Anhui Province , Hefei City
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.0t MG 30 mới xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.0t MG 30 mới xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.0t MG 30 mới
3
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2025
Euro 5
Nguồn điện 50.34 HP (37 kW) Dung tải. 3.000 kg Nhiên liệu gas Tốc độ 19 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 160 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,07 m Chiều rộng càng 125 mm Độ dày càng nâng 45 mm
Đức, Berlin
WENSDAY INVEST sp. Z o. O.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.5t MG 35 mới xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.5t MG 35 mới xe nâng khí Müller Machinery LPG forklift (Nissan motor) 3.5t MG 35 mới
3
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2025
Euro 5
Nguồn điện 50.34 HP (37 kW) Dung tải. 3.500 kg Nhiên liệu gas Tốc độ 19 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 170 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,07 m Chiều rộng càng 125 mm Độ dày càng nâng 45 mm
Đức, Berlin
WENSDAY INVEST sp. Z o. O.
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Müller Machinery MG 25 mới xe nâng khí Müller Machinery MG 25 mới xe nâng khí Müller Machinery MG 25 mới
3
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2025
Euro 5
Nguồn điện 50.34 HP (37 kW) Dung tải. 2.500 kg Nhiên liệu gas Tốc độ 19 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 170 mm Chiều cao nâng 3 m Chiều dài càng 1,07 m Chiều rộng càng 100 mm Độ dày càng nâng 45 mm
Đức, Berlin
WENSDAY INVEST sp. Z o. O.
Liên hệ với người bán
xe nâng khí Müller Machinery MG 20 mới xe nâng khí Müller Machinery MG 20 mới xe nâng khí Müller Machinery MG 20 mới
3
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2025
Euro 5
Nguồn điện 50.34 HP (37 kW) Dung tải. 2.000 kg Nhiên liệu gas Tốc độ 19 km/h Loại cột duplex Chiều cao nâng tự do 170 mm Chiều cao nâng 3.000 m Chiều dài càng 1,07 m Chiều rộng càng 100 mm Độ dày càng nâng 40 mm
Đức, Berlin
WENSDAY INVEST sp. Z o. O.
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 5 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe nâng khí

Linde H 30 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 8.600 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.000 - 1.900 mm 268.394.262 ₫ - 647.848.218 ₫
Still RX 70 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 6.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm 249.884.313 ₫ - 462.748.727 ₫
Linde H 25 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.700 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.900 mm 286.904.211 ₫ - 616.998.303 ₫
Linde H 50 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm 1.480.795.928 ₫
Linde H 35 Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 13.000 - 16.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn 160.419.559 ₫ - 616.998.303 ₫
Linde H 80 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 5.700 - 10.000 m/giờ, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm, chiều cao nâng: 4 - 5 m 1.141.446.861 ₫ - 2.745.642.449 ₫
Linde H 20 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.300 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm 262.224.279 ₫ - 616.998.303 ₫
Linde H 40 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.100 - 8.900 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 630 - 1.600 mm 370.198.982 ₫ - 771.247.879 ₫
Linde H 16 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.100 - 8.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm 252.969.304 ₫ - 555.298.473 ₫
Toyota 8FGF Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.400 - 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, tốc độ: 18 km/h 262.224.279 ₫ - 832.947.709 ₫