Xe nâng khí Linde H 20
53 quảng cáo: Xe nâng khí Linde H 20
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2019
21.709 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,75 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2017
14.166 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,85 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
269.400.000 ₫
8.900 €
≈ 10.300 US$
Xe nâng khí
2010
16.236 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,17 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2012
12.491 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.510 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
GEBGAB.hr
Liên hệ với người bán
602.300.000 ₫
19.900 €
≈ 23.040 US$
Xe nâng khí
2017
7.776 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2023
Nhiên liệu
gas
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
239.100.000 ₫
7.900 €
≈ 9.147 US$
Xe nâng khí
2008
11.307 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,55 m
GEBGAB.hr
Liên hệ với người bán
326.900.000 ₫
10.800 €
≈ 12.500 US$
Xe nâng khí
2017
6.321 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
323.800.000 ₫
10.700 €
≈ 12.390 US$
Xe nâng khí
2017
6.751 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
UAB "SEMINGA"
Liên hệ với người bán
479.700.000 ₫
15.850 €
≈ 18.350 US$
Xe nâng khí
2014
2.721 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.370 mm
Chiều cao nâng
4,18 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
615.500.000 ₫
1.049.000 UAH
≈ 20.340 €
Xe nâng khí
2018
Nguồn điện
38.09 HP (28 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Chiều cao nâng
4,6 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
553.600.000 ₫
943.900 UAH
≈ 18.290 €
Xe nâng khí
2018
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Dung tải.
200 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,15 m
FOP Tomchuk A.M.
Liên hệ với người bán
420.700.000 ₫
13.900 €
≈ 16.090 US$
Xe nâng khí
2018
6.949 m/giờ
Nguồn điện
38 HP (27.93 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,62 m
Krommenhoek BV
Liên hệ với người bán
452.500.000 ₫
14.950 €
≈ 17.310 US$
Xe nâng khí
2013
2.677 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.370 mm
Chiều cao nâng
4,18 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
403.700.000 ₫
13.340 €
≈ 15.450 US$
Xe nâng khí
2018
2.545 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,15 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
348.100.000 ₫
11.500 €
≈ 13.310 US$
Xe nâng khí
2018
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
DEVANMAT BVBA
Liên hệ với người bán
541.800.000 ₫
17.900 €
≈ 20.720 US$
Xe nâng khí
2017
8.200 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.430 mm
Chiều cao nâng
4,59 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
208.800.000 ₫
6.900 €
≈ 7.989 US$
Xe nâng khí
2009
10.050 m/giờ
Nguồn điện
38.07 HP (27.98 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,6 m
FIŠ D.O.O.
Liên hệ với người bán
511.500.000 ₫
16.900 €
≈ 19.570 US$
Xe nâng khí
2020
13.916 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.460 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
339.300.000 ₫
48.500 PLN
≈ 11.210 €
Xe nâng khí
2020
11.397 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
272.800.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.014 €
Xe nâng khí
2013
8.549 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1,5 mm
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
GM WÓZKI WIDŁOWE S.C.
Liên hệ với người bán
227.300.000 ₫
32.500 PLN
≈ 7.512 €
Xe nâng khí
2008
11.039 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
MTZ LIFT
Liên hệ với người bán
445.900.000 ₫
14.730 €
≈ 17.060 US$
Xe nâng khí
2019
5.971 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,15 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
305.400.000 ₫
10.090 €
≈ 11.680 US$
Xe nâng khí
2020
13.185 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,24 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe nâng khí
Linde - H 20
Kết quả tìm kiếm:
53 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Linde H 20
| Linde 10768 H20T-02/600 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.751 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,7 m | 10.700 € |
| Linde 10876 H20T-01 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.321 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,62 m | 10.800 € |
| Linde H 20 T | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 11.307 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 7.900 € |
| Linde H 20 T 01 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 13.916 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 16.900 € |
| Linde H 20 T - 01 | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 12.491 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.510 mm | 6.900 € |
| Linde H 20 T 01 EVO | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 8.200 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 17.900 € |
| Linde H 20 T 391-00 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 2.677 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.370 mm | 14.950 € |
| Linde H20 | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 11.039 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg | 7.512 € |
| Linde H20T-01 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 13.185 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 10.092 € |
| Linde H20T-01 EVO (444) | Năm: 2018, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex | 11.500 € |
Thông số chính của Linde H 20:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
35 HP
-
50 HP
Khả năng chịu tải
2.000 kg
Cấu hình trục
4x2
73%
4x4
27%
Nhiên liệu
gas
54%
dầu diesel
40%
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
55%
duplex
33%
tiêu chuẩn
9%
Chiều cao nâng tự do
460 mm
-
1.920 mm
Chiều cao nâng
3,7 m
-
5,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
-
1,2 m
























